Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 49 bảng giá đất thổ cư tại Xã Tân Kỳ, Thái Nguyên ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Xã Tân Kỳ, Thái Nguyên bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Xã Tân Kỳ, Thái Nguyên, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …
Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.
|
Tỉnh thành /
Phường xã
|
Tên đường / Đoạn đường |
Loại đất
|
Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
|
Quốc lộ 3 | Đoạn 1
Giáp cầu Cao Kỳ (thôn Nà Cà 1) → Hết đất Đội thuế Cao Kỳ cũ
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
600.000 | 360.000 | 216.000 | 130.000 | |
|
Quốc lộ 3 | Đoạn 1
Giáp cầu Cao Kỳ (thôn Nà Cà 1) → Hết đất Đội thuế Cao Kỳ cũ
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
600.000 | 360.000 | 216.000 | 130.000 | |
|
Quốc lộ 3 | Đoạn 1
Giáp cầu Cao Kỳ (thôn Nà Cà 1) → Hết đất Đội thuế Cao Kỳ cũ
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
600.000 | 360.000 | 216.000 | 130.000 | |
|
Đường liên xã Cao Kỳ cũ - Yên Cư cũ | Đoạn 1
Ngã tư Bản Phố → Ngã ba đường rẽ đi thôn Quyết Thắng
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
600.000 | 360.000 | 216.000 | 130.000 | |
|
Quốc lộ 3 | Đoạn 1
Giáp cầu Cao Kỳ (thôn Nà Cà 1) → Hết đất Đội thuế Cao Kỳ cũ
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
600.000 | 360.000 | 216.000 | 130.000 | |
|
Quốc lộ 3 | Đoạn 3
Các vị trí còn lại của Trục QL3 chưa nêu ở trên
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
500.000 | 300.000 | 180.000 | 108.000 | |
|
Quốc lộ 3 | Quốc lộ 3B
Toàn tuyến
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
500.000 | 300.000 | 180.000 | 108.000 | |
|
Các trục đường xã | Đường đi Trường PTCS xã Tân Sơn cũ
Trụ sở công an xã Tân Sơn cũ → Trường PTCS xã Tân Sơn cũ
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
500.000 | 300.000 | 180.000 | 108.000 | |
|
Quốc lộ 3 | Đoạn 2
Nhà bà Hà Thị Thu (cầu Hòa Mục) → Cầu treo Bản Giác
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
420.000 | 252.000 | 151.000 | 91.000 | |
|
Các trục đường xã | Đường đi Nhà văn hóa thôn Nà Tôm cũ
Cách lộ giới QL3 là 20m → Nhà văn hóa thôn Nà Tôm cũ
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
420.000 | 252.000 | 151.000 | 91.000 | |
|
Các trục đường xã | Đường đi Nhà văn hóa thôn Nà Tôm cũ
Cách lộ giới QL3 là 20m → Nhà văn hóa thôn Nà Tôm cũ
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
420.000 | 252.000 | 151.000 | 91.000 | |
|
Các trục đường xã | Đường đi Nhà văn hóa thôn Nà Tôm cũ
Cách lộ giới QL3 là 20m → Nhà văn hóa thôn Nà Tôm cũ
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
420.000 | 252.000 | 151.000 | 91.000 | |
|
Quốc lộ 3 | Đoạn 2
Nhà bà Hà Thị Thu (cầu Hòa Mục) → Cầu treo Bản Giác
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
420.000 | 252.000 | 151.000 | 91.000 | |
|
Các trục đường xã | Đường đi Nhà văn hóa thôn Nà Tôm cũ
Cách lộ giới QL3 là 20m → Nhà văn hóa thôn Nà Tôm cũ
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
420.000 | 252.000 | 151.000 | 91.000 | |
|
Đường liên xã Cao Kỳ cũ - Yên Cư cũ | Đoạn 2
Các vị trí còn lại bám trục đường liên xã Cao Kỳ cũ - Yên Cư cũ
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
400.000 | 240.000 | 144.000 | 86.000 | |
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
400.000 | 240.000 | 144.000 | 86.000 | ||
|
Đường liên xã Cao Kỳ cũ - Yên Cư cũ | Đoạn 1
Ngã tư Bản Phố → Ngã ba đường rẽ đi thôn Quyết Thắng
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
360.000 | 216.000 | 130.000 | 78.000 | |
|
Đường liên xã Cao Kỳ cũ - Yên Cư cũ | Đoạn 1
Ngã tư Bản Phố → Ngã ba đường rẽ đi thôn Quyết Thắng
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
360.000 | 216.000 | 130.000 | 78.000 | |
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
350.000 | 210.000 | 126.000 | 76.000 | ||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
350.000 | 210.000 | 126.000 | 76.000 | ||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
350.000 | 210.000 | 126.000 | 76.000 | ||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
350.000 | 210.000 | 126.000 | 76.000 | ||
|
Các trục đường xã | Đường đi Trường PTCS xã Tân Sơn cũ
Trụ sở công an xã Tân Sơn cũ → Trường PTCS xã Tân Sơn cũ
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
300.000 | 180.000 | 108.000 | 65.000 | |
|
Quốc lộ 3 | Đoạn 3
Các vị trí còn lại của Trục QL3 chưa nêu ở trên
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
300.000 | 180.000 | 108.000 | 65.000 | |
|
Quốc lộ 3 | Quốc lộ 3B
Toàn tuyến
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
300.000 | 180.000 | 108.000 | 65.000 | |
|
Các trục đường xã | Đường đi Trường PTCS xã Tân Sơn cũ
Trụ sở công an xã Tân Sơn cũ → Trường PTCS xã Tân Sơn cũ
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
300.000 | 180.000 | 108.000 | 65.000 | |
|
Quốc lộ 3 | Đoạn 3
Các vị trí còn lại của Trục QL3 chưa nêu ở trên
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
300.000 | 180.000 | 108.000 | 65.000 | |
|
Quốc lộ 3 | Quốc lộ 3B
Toàn tuyến
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
300.000 | 180.000 | 108.000 | 65.000 | |
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
300.000 | 180.000 | 108.000 | 65.000 | ||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
300.000 | 180.000 | 108.000 | 65.000 | ||
|
Đường liên xã Cao Kỳ cũ - Yên Cư cũ | Đoạn 2
Các vị trí còn lại bám trục đường liên xã Cao Kỳ cũ - Yên Cư cũ
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
240.000 | 144.000 | 86.000 | 52.000 | |
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
240.000 | 144.000 | 86.000 | 52.000 | ||
|
Đường liên xã Cao Kỳ cũ - Yên Cư cũ | Đoạn 2
Các vị trí còn lại bám trục đường liên xã Cao Kỳ cũ - Yên Cư cũ
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
240.000 | 144.000 | 86.000 | 52.000 | |
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
240.000 | 144.000 | 86.000 | 52.000 | ||
|
Đường liên xã Cao Kỳ cũ - Yên Cư cũ | Đoạn 2
Các vị trí còn lại bám trục đường liên xã Cao Kỳ cũ - Yên Cư cũ
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
240.000 | 144.000 | 86.000 | 52.000 | |
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
240.000 | 144.000 | 86.000 | 52.000 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
210.000 | 126.000 | 76.000 | 45.000 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
210.000 | 126.000 | 76.000 | 45.000 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
210.000 | 126.000 | 76.000 | 45.000 | ||
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
180.000 | 108.000 | 65.000 | 39.000 | ||
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
180.000 | 108.000 | 65.000 | 39.000 | ||
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
180.000 | 108.000 | 65.000 | 39.000 | ||
|
Đất nông nghiệp khác
Nhóm đất nông nghiệp
|
45.000 | 44.000 | 43.000 | 0 | ||
|
Đất nông nghiệp khác
Nhóm đất nông nghiệp
|
45.000 | 44.000 | 43.000 | 0 | ||
|
Đất trồng cây lâu năm
Nhóm đất nông nghiệp
|
35.000 | 34.000 | 33.000 | 0 | ||
|
Đất nuôi trồng thủy sản
Nhóm đất nông nghiệp
|
30.000 | 29.000 | 28.000 | 0 | ||
|
Đất rừng sản xuất
Nhóm đất nông nghiệp
|
8.000 | 7.000 | 6.000 | 0 | ||
|
Đất rừng sản xuất
Nhóm đất nông nghiệp
|
8.000 | 7.000 | 6.000 | 0 | ||
|
Đất rừng sản xuất
Nhóm đất nông nghiệp
|
8.000 | 7.000 | 6.000 | 0 | ||