Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 29 bảng giá đất thổ cư tại Xã Quảng Bạch, Thái Nguyên ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Xã Quảng Bạch, Thái Nguyên bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Xã Quảng Bạch, Thái Nguyên, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …
Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.
|
Tỉnh thành /
Phường xã
|
Tên đường / Đoạn đường |
Loại đất
|
Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
|
Trục đường QL3C | Đoạn 1
Trung tâm các chợ xã, trụ sở Ủy ban nhân dân các xã có trục đường đi qua → Khoảng cách 200m đi về hai phía
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
580.000 | 348.000 | 209.000 | 125.000 | |
|
Trục đường QL3C | Đoạn 1
Trung tâm các chợ xã, trụ sở Ủy ban nhân dân các xã có trục đường đi qua → Khoảng cách 200m đi về hai phía
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
580.000 | 348.000 | 209.000 | 125.000 | |
|
Trục đường QL3C | Đoạn 1
Trung tâm các chợ xã, trụ sở Ủy ban nhân dân các xã có trục đường đi qua → Khoảng cách 200m đi về hai phía
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
348.000 | 209.000 | 125.000 | 75.000 | |
|
Trục đường QL3C | Đoạn 2
Các vị trí còn lại chưa nêu ở trên
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
216.000 | 130.000 | 78.000 | 47.000 | |
|
Các trục đường liên xã | Đường từ ĐT254 (3C) vào Trụ sở UBND xã Tân Lập cũ
ĐT254 (QL3C) → Trụ sở UBND xã Tân Lập cũ
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
150.000 | 90.000 | 54.000 | 32.000 | |
|
Đường liên xã Quảng Bạch - Đồng Phúc (xã Bằng Phúc cũ) | Đoạn 1
Từ đầu đường liên xã → Đến cầu Tràn khe Khuổi Eng)
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
130.000 | 78.000 | 47.000 | 28.000 | |
|
Đường liên xã Quảng Bạch - Đồng Phúc (xã Bằng Phúc cũ) | Đoạn 1
Từ đầu đường liên xã → Đến cầu Tràn khe Khuổi Eng)
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
130.000 | 78.000 | 47.000 | 28.000 | |
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
115.000 | 69.000 | 41.000 | 25.000 | ||
|
Đường liên xã Quảng Bạch - Đồng Phúc (xã Bằng Phúc cũ) | Đoạn 2
Cầu Tràn khe Khuổi Eng → đến hết đất xã Quảng Bạch, giáp xã Đồng Phúc
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
110.000 | 66.000 | 40.000 | 24.000 | |
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
110.000 | 66.000 | 40.000 | 24.000 | ||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
100.000 | 60.000 | 36.000 | 22.000 | ||
|
Các trục đường liên xã | Đường từ ĐT254 (3C) vào Trụ sở UBND xã Tân Lập cũ
ĐT254 (QL3C) → Trụ sở UBND xã Tân Lập cũ
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
90.000 | 54.000 | 32.000 | 19.000 | |
|
Các trục đường liên xã | Đường từ ĐT254 (3C) vào Trụ sở UBND xã Tân Lập cũ
ĐT254 (QL3C) → Trụ sở UBND xã Tân Lập cũ
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
90.000 | 54.000 | 32.000 | 19.000 | |
|
Đường liên xã Quảng Bạch - Đồng Phúc (xã Bằng Phúc cũ) | Đoạn 1
Từ đầu đường liên xã → Đến cầu Tràn khe Khuổi Eng)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
78.000 | 47.000 | 28.000 | 17.000 | |
|
Đường liên xã Quảng Bạch - Đồng Phúc (xã Bằng Phúc cũ) | Đoạn 1
Từ đầu đường liên xã → Đến cầu Tràn khe Khuổi Eng)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
78.000 | 47.000 | 28.000 | 17.000 | |
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
69.000 | 41.000 | 25.000 | 15.000 | ||
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
69.000 | 41.000 | 25.000 | 15.000 | ||
|
Đường liên xã Quảng Bạch - Đồng Phúc (xã Bằng Phúc cũ) | Đoạn 2
Cầu Tràn khe Khuổi Eng → đến hết đất xã Quảng Bạch, giáp xã Đồng Phúc
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
66.000 | 40.000 | 24.000 | 14.000 | |
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
66.000 | 40.000 | 24.000 | 14.000 | ||
|
Đường liên xã Quảng Bạch - Đồng Phúc (xã Bằng Phúc cũ) | Đoạn 2
Cầu Tràn khe Khuổi Eng → đến hết đất xã Quảng Bạch, giáp xã Đồng Phúc
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
66.000 | 40.000 | 24.000 | 14.000 | |
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
66.000 | 40.000 | 24.000 | 14.000 | ||
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
60.000 | 36.000 | 22.000 | 13.000 | ||
|
Đất nuôi trồng thủy sản
Nhóm đất nông nghiệp
|
40.000 | 39.000 | 38.000 | 0 | ||
|
Đất nông nghiệp khác
Nhóm đất nông nghiệp
|
40.000 | 39.000 | 38.000 | 0 | ||
|
Đất nuôi trồng thủy sản
Nhóm đất nông nghiệp
|
40.000 | 39.000 | 38.000 | 0 | ||
|
Đất nông nghiệp khác
Nhóm đất nông nghiệp
|
40.000 | 39.000 | 38.000 | 0 | ||
|
Đất trồng cây lâu năm
Nhóm đất nông nghiệp
|
30.000 | 29.000 | 28.000 | 0 | ||
|
Đất rừng sản xuất
Nhóm đất nông nghiệp
|
6.000 | 5.000 | 4.000 | 0 | ||
|
Đất rừng sản xuất
Nhóm đất nông nghiệp
|
6.000 | 5.000 | 4.000 | 0 | ||