Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 1690 bảng giá đất thổ cư tại Phường Phan Đình Phùng, Thái Nguyên ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Phường Phan Đình Phùng, Thái Nguyên bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Phường Phan Đình Phùng, Thái Nguyên, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …
Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.
|
Tỉnh thành /
Phường xã
|
Tên đường / Đoạn đường |
Loại đất
|
Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
|
Trục phụ | Các ngõ số 139; 189; 215; 239
Đường Túc Duyên → 100m
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.130.000 | 2.478.000 | 1.487.000 | 892.000 | |
|
Ngõ số 35 | Các ngách số 51; 96
Ngõ số 35 → 100m
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.130.000 | 2.478.000 | 1.487.000 | 892.000 | |
|
Ngõ số 140; 114 và 57 | Đoạn 2: Mặt đường bê tông rộng ≥ 2,5m
Qua 100m → 250m
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.130.000 | 2.478.000 | 1.487.000 | 892.000 | |
|
Ngõ số 140; 114 và 57 | Đoạn 2: Mặt đường bê tông rộng ≥ 2,5m
Qua 100m → 250m
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.130.000 | 2.478.000 | 1.487.000 | 892.000 | |
|
Rẽ cạnh số nhà 16 Đoạn 2: Đường bê tông rộng ≥ 2,5m
Qua 100m → 250m
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.130.000 | 2.478.000 | 1.487.000 | 892.000 | |
|
Rẽ cạnh số nhà 16 Đoạn 2: Đường bê tông rộng ≥ 2,5m
Qua 100m → 250m
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.130.000 | 2.478.000 | 1.487.000 | 892.000 | |
|
Trục phụ | Các ngõ số 139; 189; 215; 239
Đường Túc Duyên → 100m
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.130.000 | 2.478.000 | 1.487.000 | 892.000 | |
|
Trục phụ | Các ngõ số 139; 189; 215; 239
Đường Túc Duyên → 100m
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.130.000 | 2.478.000 | 1.487.000 | 892.000 | |
|
Ngõ số 398 | Các ngách số 04; 31
Ngõ số 556 → 100m
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.920.000 | 2.352.000 | 1.411.000 | 847.000 | |
|
Ngõ số 160: Rẽ đi tổ 12, phường Đồng Quang cũ | Ngõ số 350: Rẽ tổ 9, phường Đồng Quang cũ
Đường Thống nhất → 100m
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.920.000 | 2.352.000 | 1.411.000 | 847.000 | |
|
Trục phụ | Các ngõ số 245; 249; 265; 267; 287; 295; 210; 162; 152; 164; 178; 266
Đường Túc Duyên → 100m
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.920.000 | 2.352.000 | 1.411.000 | 847.000 | |
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.920.000 | 2.352.000 | 1.411.000 | 847.000 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.920.000 | 2.352.000 | 1.411.000 | 847.000 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.920.000 | 2.352.000 | 1.411.000 | 847.000 | ||
|
Ngõ số 160: Rẽ đi tổ 12, phường Đồng Quang cũ | Ngõ số 350: Rẽ tổ 9, phường Đồng Quang cũ
Đường Thống nhất → 100m
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.920.000 | 2.352.000 | 1.411.000 | 847.000 | |
|
Ngõ số 398 | Các ngách số 04; 31
Ngõ số 556 → 100m
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.920.000 | 2.352.000 | 1.411.000 | 847.000 | |
|
Ngõ số 398 | Các ngách số 04; 31
Ngõ số 556 → 100m
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.920.000 | 2.352.000 | 1.411.000 | 847.000 | |
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.920.000 | 2.352.000 | 1.411.000 | 847.000 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.920.000 | 2.352.000 | 1.411.000 | 847.000 | ||
|
Ngõ số 398 | Các ngách số 04; 31
Ngõ số 556 → 100m
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.920.000 | 2.352.000 | 1.411.000 | 847.000 | |
|
Ngõ số 398 | Các ngách số 04; 31
Ngõ số 556 → 100m
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.920.000 | 2.352.000 | 1.411.000 | 847.000 | |
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.920.000 | 2.352.000 | 1.411.000 | 847.000 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.920.000 | 2.352.000 | 1.411.000 | 847.000 | ||
|
Ngõ số 46 | Ngõ số 32; 44
Đường Phú Thái → 150m
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.850.000 | 2.310.000 | 1.386.000 | 832.000 | |
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.800.000 | 2.280.000 | 1.368.000 | 821.000 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.750.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 810.000 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.750.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 810.000 | ||
|
Trục phụ | Các ngõ số 8; 56; 64: Rẽ từ đoạn Đường Bến Tượng đến gặp phố cột cờ
Đường Phùng Chí Kiên → 50m
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.710.000 | 2.226.000 | 1.336.000 | 801.000 | |
|
Trục phụ | Các ngõ số 8; 56; 64: Rẽ từ đoạn Đường Bến Tượng đến gặp phố cột cờ
Đường Phùng Chí Kiên → 50m
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.710.000 | 2.226.000 | 1.336.000 | 801.000 | |
|
Trục phụ | Các ngõ số 8; 56; 64: Rẽ từ đoạn Đường Bến Tượng đến gặp phố cột cờ
Đường Phùng Chí Kiên → 50m
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.710.000 | 2.226.000 | 1.336.000 | 801.000 | |
|
Trục phụ | Các ngõ số 8; 56; 64: Rẽ từ đoạn Đường Bến Tượng đến gặp phố cột cờ
Đường Phùng Chí Kiên → 50m
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.710.000 | 2.226.000 | 1.336.000 | 801.000 | |
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.640.000 | 2.184.000 | 1.310.000 | 786.000 | ||
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.640.000 | 2.184.000 | 1.310.000 | 786.000 | ||
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.640.000 | 2.184.000 | 1.310.000 | 786.000 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.640.000 | 2.184.000 | 1.310.000 | 786.000 | ||
|
Ngõ số 286: Rẽ cạnh Vincom Thái Nguyên | Đoạn 5
Các nhánh rẽ thuộc đoạn (12.4) có mặt đường bê tông rộng ≥ 2m → 100m
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.640.000 | 2.184.000 | 1.310.000 | 786.000 | |
|
Ngõ số 286: Rẽ cạnh Vincom Thái Nguyên | Đoạn 5
Các nhánh rẽ thuộc đoạn (12.4) có mặt đường bê tông rộng ≥ 2m → 100m
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.640.000 | 2.184.000 | 1.310.000 | 786.000 | |
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.640.000 | 2.184.000 | 1.310.000 | 786.000 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.640.000 | 2.184.000 | 1.310.000 | 786.000 | ||
|
Trục phụ | Ngách của ngõ số 182 rẽ cạnh số nhà 2
Phố Nguyễn Công Hoan → Gặp ngõ số 54, phố Văn Cao
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.640.000 | 2.184.000 | 1.310.000 | 786.000 | |
|
Trục phụ | Ngách của ngõ số 182 rẽ cạnh số nhà 2
Phố Nguyễn Công Hoan → Gặp ngõ số 54, phố Văn Cao
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.640.000 | 2.184.000 | 1.310.000 | 786.000 | |
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.500.000 | 2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.500.000 | 2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 | ||
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.500.000 | 2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 | ||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.500.000 | 2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 | ||
|
Ngõ số 46 | Ngõ số 31
Đường Phú Thái → 100m
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.500.000 | 2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 | |
|
Ngõ số 46 | Ngõ số 31
Đường Phú Thái → 100m
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.500.000 | 2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 | |
|
Ngõ số 398 | Đoạn 2
Cổng Công ty cổ phần Vận tải ô tô → Nhà văn hóa tổ 12
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.500.000 | 2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 | |
|
Ngõ số 398 | Đoạn 2
Cổng Công ty cổ phần Vận tải ô tô → Nhà văn hóa tổ 12
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.500.000 | 2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 | |
|
Trục phụ | Các ngách khác có đường bê tông ≤ 3m
Các ngõ của phố Nguyễn Công Hoan → 50m
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.500.000 | 2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 | |