Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 105 bảng giá đất thổ cư tại Xã Trại Cau, Thái Nguyên ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Xã Trại Cau, Thái Nguyên bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Xã Trại Cau, Thái Nguyên, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …
Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.
|
Tỉnh thành /
Phường xã
|
Tên đường / Đoạn đường |
Loại đất
|
Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
|
Trục chính Quốc lộ 17 | Đoạn 2
Đường tàu quặng → Ngã ba Bách Hóa
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
8.400.000 | 5.040.000 | 3.024.000 | 1.814.000 | |
|
Trục chính Quốc lộ 17 | Đoạn 2
Đường tàu quặng → Ngã ba Bách Hóa
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
8.400.000 | 5.040.000 | 3.024.000 | 1.814.000 | |
|
Trục chính Quốc lộ 17 | Đoạn 2
Đường tàu quặng → Ngã ba Bách Hóa
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.880.000 | 3.528.000 | 2.117.000 | 1.270.000 | |
|
Trục chính Quốc lộ 17 | Đoạn 2
Đường tàu quặng → Ngã ba Bách Hóa
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.880.000 | 3.528.000 | 2.117.000 | 1.270.000 | |
|
Trục chính Quốc lộ 17 | Đoạn 3
Ngã ba Bách Hóa → Cầu Đợi Chờ
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.400.000 | 3.240.000 | 1.944.000 | 1.166.000 | |
|
Trục chính Quốc lộ 17 | Đoạn 3
Ngã ba Bách Hóa → Cầu Đợi Chờ
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.400.000 | 3.240.000 | 1.944.000 | 1.166.000 | |
|
Trục chính Quốc lộ 17 | Đoạn 1
Cầu Thác Lạc → Đường tàu quặng
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.000 | |
|
Trục chính Quốc lộ 17 | Đoạn 3
Ngã ba Bách Hóa → Cầu Đợi Chờ
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.780.000 | 2.268.000 | 1.361.000 | 816.000 | |
|
Trục chính Quốc lộ 17 | Đoạn 3
Ngã ba Bách Hóa → Cầu Đợi Chờ
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.780.000 | 2.268.000 | 1.361.000 | 816.000 | |
|
Đường đi Bệnh viện Trại Cau | Đoạn 1
Ngã ba Thương Hiệp → Hết khu dân cư tổ 10 cũ
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.600.000 | 2.160.000 | 1.296.000 | 778.000 | |
|
Đường đi Bệnh viện Trại Cau | Đoạn 2
Hết khu dân cư tổ 10 cũ → Cổng Bệnh viện Trại Cau
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.200.000 | 1.920.000 | 1.152.000 | 691.000 | |
|
Trục chính Quốc lộ 17 | Đoạn 4
Cầu Đợi Chờ → Điểm Đấu nối ĐT 269C
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.200.000 | 1.920.000 | 1.152.000 | 691.000 | |
|
Trục chính Quốc lộ 17 | Đoạn 1
Cầu Thác Lạc → Đường tàu quặng
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.940.000 | 1.764.000 | 1.058.000 | 635.000 | |
|
Trục chính Quốc lộ 17 | Đoạn 7
Cách UBND xã Hợp Tiến (cũ) 500m → Qua UBND xã Hợp Tiến (cũ) 500m
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.800.000 | 1.680.000 | 1.008.000 | 605.000 | |
|
Đường đi Bệnh viện Trại Cau | Đoạn 1
Ngã ba Thương Hiệp → Hết khu dân cư tổ 10 cũ
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.520.000 | 1.512.000 | 907.000 | 544.000 | |
|
Đường tỉnh ĐT269B | Đoạn 1
Ngã ba Quốc lộ 17 → Cách chợ Hợp Tiến 50m
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.300.000 | 1.380.000 | 828.000 | 497.000 | |
|
Trục chính Quốc lộ 17 | Đoạn 4
Cầu Đợi Chờ → Điểm Đấu nối ĐT 269C
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.240.000 | 1.344.000 | 806.000 | 484.000 | |
|
Đường đi Bệnh viện Trại Cau | Đoạn 2
Hết khu dân cư tổ 10 cũ → Cổng Bệnh viện Trại Cau
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.240.000 | 1.344.000 | 806.000 | 484.000 | |
|
Trục chính Quốc lộ 17 | Đoạn 4
Cầu Đợi Chờ → Điểm Đấu nối ĐT 269C
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.240.000 | 1.344.000 | 806.000 | 484.000 | |
|
Đường đi Bệnh viện Trại Cau | Đoạn 2
Hết khu dân cư tổ 10 cũ → Cổng Bệnh viện Trại Cau
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.240.000 | 1.344.000 | 806.000 | 484.000 | |
|
Trục chính Quốc lộ 17 | Đoạn 4
Cầu Đợi Chờ → Điểm Đấu nối ĐT 269C
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.240.000 | 1.344.000 | 806.000 | 484.000 | |
|
Trục chính Quốc lộ 17 | Đoạn 4
Cầu Đợi Chờ → Điểm Đấu nối ĐT 269C
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.240.000 | 1.344.000 | 806.000 | 484.000 | |
|
Đường đi Bệnh viện Trại Cau | Đoạn 2
Hết khu dân cư tổ 10 cũ → Cổng Bệnh viện Trại Cau
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.240.000 | 1.344.000 | 806.000 | 484.000 | |
|
Trục chính Quốc lộ 17 | Đoạn 8
Qua UBND xã Hợp Tiến 500m đi Bắc Ninh → Hết đất xã Trại Cau
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 | 454.000 | |
|
Trục chính Quốc lộ 17 | Đoạn 5
Điểm Đấu nối ĐT 269C → Cầu Đã
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 | 454.000 | |
|
Trục chính Quốc lộ 17 | Đoạn 7
Cách UBND xã Hợp Tiến (cũ) 500m → Qua UBND xã Hợp Tiến (cũ) 500m
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.960.000 | 1.176.000 | 706.000 | 423.000 | |
|
Trục chính Quốc lộ 17 | Đoạn 7
Cách UBND xã Hợp Tiến (cũ) 500m → Qua UBND xã Hợp Tiến (cũ) 500m
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.960.000 | 1.176.000 | 706.000 | 423.000 | |
|
Trục chính Quốc lộ 17 | Đoạn 7
Cách UBND xã Hợp Tiến (cũ) 500m → Qua UBND xã Hợp Tiến (cũ) 500m
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.960.000 | 1.176.000 | 706.000 | 423.000 | |
|
Trục chính Quốc lộ 17 | Đoạn 7
Cách UBND xã Hợp Tiến (cũ) 500m → Qua UBND xã Hợp Tiến (cũ) 500m
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.960.000 | 1.176.000 | 706.000 | 423.000 | |
|
Các tuyến đường rẽ từ Quốc lộ 17: Từ đầu đường nội thị Trại Cau đến cầu Đợi Chờ | Đoạn 3: Rẽ vào Nhà văn hóa thôn 5 (dãy nhà tập thể động lực)
Quốc lộ 17 → Hết đất Nhà văn hóa thôn 5 (dãy nhà tập thể động lực), mặt đường rộng 9,5m
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.820.000 | 1.092.000 | 655.000 | 393.000 | |
|
Đường tỉnh ĐT269B | Đoạn 1
Ngã ba Quốc lộ 17 → Cách chợ Hợp Tiến 50m
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.610.000 | 966.000 | 580.000 | 348.000 | |
|
Đường tỉnh ĐT269B | Đoạn 1
Ngã ba Quốc lộ 17 → Cách chợ Hợp Tiến 50m
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.610.000 | 966.000 | 580.000 | 348.000 | |
|
Đường tỉnh ĐT269B | Đoạn 1
Ngã ba Quốc lộ 17 → Cách chợ Hợp Tiến 50m
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.610.000 | 966.000 | 580.000 | 348.000 | |
|
Đường tỉnh ĐT269B | Đoạn 2
Cách chợ Hợp Tiến 50m → Hết đất Trại Cau
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | |
|
Đường tỉnh ĐT269C | Đoạn 1
Quốc lộ 17 → Trụ sở Công an xã Trại Cau
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | |
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | ||
|
Trục chính Quốc lộ 17 | Đoạn 8
Qua UBND xã Hợp Tiến 500m đi Bắc Ninh → Hết đất xã Trại Cau
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.470.000 | 882.000 | 529.000 | 318.000 | |
|
Trục chính Quốc lộ 17 | Đoạn 5
Điểm Đấu nối ĐT 269C → Cầu Đã
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.470.000 | 882.000 | 529.000 | 318.000 | |
|
Trục chính Quốc lộ 17 | Đoạn 6
Cầu Đã → Cách cổng UBND xã Hợp Tiến 500m (cũ)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.260.000 | 756.000 | 454.000 | 272.000 | |
|
Trục chính Quốc lộ 17 | Đoạn 6
Cầu Đã → Cách cổng UBND xã Hợp Tiến 500m (cũ)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.260.000 | 756.000 | 454.000 | 272.000 | |
|
Đường tỉnh ĐT269B | Đoạn 2
Cách chợ Hợp Tiến 50m → Hết đất Trại Cau
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.050.000 | 630.000 | 378.000 | 227.000 | |
|
Đường tỉnh ĐT269C | Đoạn 1
Quốc lộ 17 → Trụ sở Công an xã Trại Cau
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.050.000 | 630.000 | 378.000 | 227.000 | |
|
Đường tỉnh ĐT269B | Đoạn 2
Cách chợ Hợp Tiến 50m → Hết đất Trại Cau
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.050.000 | 630.000 | 378.000 | 227.000 | |
|
Đường tỉnh ĐT269C | Đoạn 1
Quốc lộ 17 → Trụ sở Công an xã Trại Cau
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.050.000 | 630.000 | 378.000 | 227.000 | |
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.050.000 | 630.000 | 378.000 | 227.000 | ||
|
Đường tỉnh ĐT269B | Đoạn 2
Cách chợ Hợp Tiến 50m → Hết đất Trại Cau
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.050.000 | 630.000 | 378.000 | 227.000 | |
|
Đường tỉnh ĐT269C | Đoạn 1
Quốc lộ 17 → Trụ sở Công an xã Trại Cau
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.050.000 | 630.000 | 378.000 | 227.000 | |
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.000.000 | 600.000 | 360.000 | 216.000 | ||
|
Đường đi ngã ba nhà ông Cao | Đoạn 2
Cầu Suối Bùn xóm Mỏ Sắt → Ngã ba nhà ông Cao
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
800.000 | 480.000 | 288.000 | 173.000 | |
|
Đường đi ngã ba nhà ông Cao | Đường đi Nhà văn hóa xóm Bãi Bông
Quốc lộ 17 → Nhà văn hóa xóm Bãi Bông
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
800.000 | 480.000 | 288.000 | 173.000 | |