Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 135 bảng giá đất thổ cư tại Xã Tân Thanh, Thái Nguyên ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Xã Tân Thanh, Thái Nguyên bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Xã Tân Thanh, Thái Nguyên, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …
Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.
|
Tỉnh thành /
Phường xã
|
Tên đường / Đoạn đường |
Loại đất
|
Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
|
Đường tỉnh 269B | Đoạn 5
Cầu ông Tanh → Qua UBND xã đến cầu Suối Giữa
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.000.000 | 1.800.000 | 1.080.000 | 648.000 | |
|
Đường tỉnh 269B | Đoạn 3
Đường rẽ vào Làng Vo, xã Tân Thành → Cách Ngã tư La Lẻ 100m, xã Tân Thành
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.200.000 | 1.320.000 | 792.000 | 475.000 | |
|
Đường tỉnh 269B | Đoạn 6
Cầu Suối Giữa → (+)400m đi xã Trại Cau
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.200.000 | 1.320.000 | 792.000 | 475.000 | |
|
Đường tỉnh 269B | Đoạn 8
Ngã ba Na Bì → Trạm điện Cầu Muối (+) 300m
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.200.000 | 1.320.000 | 792.000 | 475.000 | |
|
Đường tỉnh 269B | Đoạn 3
Đường rẽ vào Làng Vo, xã Tân Thành → Cách Ngã tư La Lẻ 100m, xã Tân Thành
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.200.000 | 1.320.000 | 792.000 | 475.000 | |
|
Đường tỉnh 269B | Đoạn 6
Cầu Suối Giữa → (+)400m đi xã Trại Cau
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.200.000 | 1.320.000 | 792.000 | 475.000 | |
|
Đường tỉnh 269B | Đoạn 8
Ngã ba Na Bì → Trạm điện Cầu Muối (+) 300m
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.200.000 | 1.320.000 | 792.000 | 475.000 | |
|
Đường tỉnh 269B | Đoạn 6
Cầu Suối Giữa → (+)400m đi xã Trại Cau
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.200.000 | 1.320.000 | 792.000 | 475.000 | |
|
Đường tỉnh 269B | Đoạn 3
Đường rẽ vào Làng Vo, xã Tân Thành → Cách Ngã tư La Lẻ 100m, xã Tân Thành
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.200.000 | 1.320.000 | 792.000 | 475.000 | |
|
Đường tỉnh 269B | Đoạn 8
Ngã ba Na Bì → Trạm điện Cầu Muối (+) 300m
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.200.000 | 1.320.000 | 792.000 | 475.000 | |
|
Đường tỉnh 269B | Đoạn 5
Cầu ông Tanh → Qua UBND xã đến cầu Suối Giữa
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 | 454.000 | |
|
Đường tỉnh 269B | Đoạn 5
Cầu ông Tanh → Qua UBND xã đến cầu Suối Giữa
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 | 454.000 | |
|
Đường tỉnh 269B | Đoạn 9
Cách Trạm điện Cầu Muối 300m → Hết đất xã Tân Thành (giáp xã Trại Cau)
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.000.000 | 1.200.000 | 720.000 | 432.000 | |
|
Đường đi cầu Thanh Lang | Đoạn 1
Ngã tư Vực Giảng → Trường THCS Tân Hòa
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.000.000 | 1.200.000 | 720.000 | 432.000 | |
|
Đường nối Quốc lộ 37 và ĐT 269B | Đoạn 1
Giáp đất xã Phú Bình → Ngã ba Mỏn Hạ
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.000.000 | 1.200.000 | 720.000 | 432.000 | |
|
Đường tỉnh 269B | Đoạn 2
Ngã ba đường rẽ vào Làng Ngò (đường đi Chùa Khánh Long) → Đường rẽ vào Làng Vo, xã Tân Thành
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.000.000 | 1.200.000 | 720.000 | 432.000 | |
|
Đường tỉnh 269B | Đoạn 9
Cách Trạm điện Cầu Muối 300m → Hết đất xã Tân Thành (giáp xã Trại Cau)
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.000.000 | 1.200.000 | 720.000 | 432.000 | |
|
Đường tỉnh 269B | Đoạn 2
Ngã ba đường rẽ vào Làng Ngò (đường đi Chùa Khánh Long) → Đường rẽ vào Làng Vo, xã Tân Thành
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.000.000 | 1.200.000 | 720.000 | 432.000 | |
|
Đường tỉnh 269B | Đoạn 1
Giáp đất xã Phú Bình → Ngã ba đường rẽ vào Làng Ngò (đường đi Chùa Khánh Long)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.750.000 | 1.050.000 | 630.000 | 378.000 | |
|
Đường tỉnh 269B | Đoạn 4
Cách Ngã tư La Lẻ 100m, xã Tân Thành → Cầu ông Tanh
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.750.000 | 1.050.000 | 630.000 | 378.000 | |
|
Đường tỉnh 269B | Đoạn 4
Cách Ngã tư La Lẻ 100m, xã Tân Thành → Cầu ông Tanh
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.750.000 | 1.050.000 | 630.000 | 378.000 | |
|
Đường tỉnh 269B | Đoạn 1
Giáp đất xã Phú Bình → Ngã ba đường rẽ vào Làng Ngò (đường đi Chùa Khánh Long)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.750.000 | 1.050.000 | 630.000 | 378.000 | |
|
Đường tỉnh 269B | Đoạn 1
Giáp đất xã Phú Bình → Ngã ba đường rẽ vào Làng Ngò (đường đi Chùa Khánh Long)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.750.000 | 1.050.000 | 630.000 | 378.000 | |
|
Đường tỉnh 269B | Đoạn 3
Đường rẽ vào Làng Vo, xã Tân Thành → Cách Ngã tư La Lẻ 100m, xã Tân Thành
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.540.000 | 924.000 | 554.000 | 333.000 | |
|
Đường tỉnh 269B | Đoạn 6
Cầu Suối Giữa → (+)400m đi xã Trại Cau
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.540.000 | 924.000 | 554.000 | 333.000 | |
|
Đường tỉnh 269B | Đoạn 8
Ngã ba Na Bì → Trạm điện Cầu Muối (+) 300m
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.540.000 | 924.000 | 554.000 | 333.000 | |
|
Đường tỉnh 269B | Đoạn 3
Đường rẽ vào Làng Vo, xã Tân Thành → Cách Ngã tư La Lẻ 100m, xã Tân Thành
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.540.000 | 924.000 | 554.000 | 333.000 | |
|
Đường tỉnh 269B | Đoạn 8
Ngã ba Na Bì → Trạm điện Cầu Muối (+) 300m
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.540.000 | 924.000 | 554.000 | 333.000 | |
|
Đường tỉnh 269B | Đoạn 6
Cầu Suối Giữa → (+)400m đi xã Trại Cau
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.540.000 | 924.000 | 554.000 | 333.000 | |
|
Đường tỉnh 269B | Đoạn 6
Cầu Suối Giữa → (+)400m đi xã Trại Cau
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.540.000 | 924.000 | 554.000 | 333.000 | |
|
Đường tỉnh 269B | Đoạn 3
Đường rẽ vào Làng Vo, xã Tân Thành → Cách Ngã tư La Lẻ 100m, xã Tân Thành
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.540.000 | 924.000 | 554.000 | 333.000 | |
|
Đường nối Quốc lộ 37 và ĐT 269B | Đoạn 3
Ngã ba Kim Đĩnh → Cầu Tân Kim
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | |
|
Từ ngã ba điểm bưu điện Tân Kim đi Phú Bình | Đoạn 1
Ngã ba điểm bưu điện Tân Kim → Đường rẽ bệnh viện Phong
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | |
|
Đường đi cầu Thanh Lang | Đoạn 2
Trường THCS Tân Hòa → Cầu Thanh Lang
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | |
|
Đường đi xóm Ngò | Đoạn 1
Ngã tư Vực Giảng → (+)100m đi xóm Ngò
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | |
|
Từ ngã ba Trung tâm xã, đường đi xóm Đồng Bốn đến Ngã tư Vực Giảng | Đoạn 4
Cách ngã tư Vực Giảng 100m → Ngã tư Vực Giáng
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | |
|
Đường đi xóm Hân | Đoạn 1
Ngã tư Vực Giảng → Trạm điện xóm Hân
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.400.000 | 840.000 | 504.000 | 302.000 | |
|
Từ ngã ba điểm bưu điện Tân Kim đi xóm La Đao | Đoạn 1
Ngã ba điểm bưu điện Tân Kim → Đến ngã ba xóm Trại
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.400.000 | 840.000 | 504.000 | 302.000 | |
|
Đường đi cầu Thanh Lang | Đoạn 1
Ngã tư Vực Giảng → Trường THCS Tân Hòa
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.400.000 | 840.000 | 504.000 | 302.000 | |
|
Đường đi cầu Thanh Lang | Đoạn 1
Ngã tư Vực Giảng → Trường THCS Tân Hòa
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.400.000 | 840.000 | 504.000 | 302.000 | |
|
Đường tỉnh 269B | Đoạn 9
Cách Trạm điện Cầu Muối 300m → Hết đất xã Tân Thành (giáp xã Trại Cau)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.400.000 | 840.000 | 504.000 | 302.000 | |
|
Đường tỉnh 269B | Đoạn 2
Ngã ba đường rẽ vào Làng Ngò (đường đi Chùa Khánh Long) → Đường rẽ vào Làng Vo, xã Tân Thành
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.400.000 | 840.000 | 504.000 | 302.000 | |
|
Đường nối Quốc lộ 37 và ĐT 269B | Đoạn 1
Giáp đất xã Phú Bình → Ngã ba Mỏn Hạ
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.400.000 | 840.000 | 504.000 | 302.000 | |
|
Đường đi xóm Hân | Đoạn 1
Ngã tư Vực Giảng → Trạm điện xóm Hân
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.400.000 | 840.000 | 504.000 | 302.000 | |
|
Từ ngã ba điểm bưu điện Tân Kim đi xóm La Đao | Đoạn 1
Ngã ba điểm bưu điện Tân Kim → Đến ngã ba xóm Trại
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.400.000 | 840.000 | 504.000 | 302.000 | |
|
Đường tỉnh 269B | Đoạn 7
Cách cầu Suối Giữa 400m → Ngã ba Na Bì
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.260.000 | 756.000 | 454.000 | 272.000 | |
|
Đường tỉnh 269B | Đoạn 7
Cách cầu Suối Giữa 400m → Ngã ba Na Bì
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.260.000 | 756.000 | 454.000 | 272.000 | |
|
Từ ngã tư Kim Đĩnh đi các hướng | Đoạn 3
Ngã tư Kim Đĩnh → Ngã ba Kim Đĩnh
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.200.000 | 720.000 | 432.000 | 259.000 | |
|
Các tuyến đường liên thôn, đường trục thôn | Đường liên xóm Thanh Lương - Hân
Ngã ba xóm Thanh Lương đi xóm Hân (cách cầu Thanh Lang 500m) → Ngã ba xóm Hân
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.200.000 | 720.000 | 432.000 | 259.000 | |
|
Đường đi xóm Hân | Đoạn 2
Trạm điện xóm Hân → Ngã ba xóm Hân
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.200.000 | 720.000 | 432.000 | 259.000 | |