Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 133 bảng giá đất thổ cư tại Xã An Khánh, Thái Nguyên ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Xã An Khánh, Thái Nguyên bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Xã An Khánh, Thái Nguyên, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …
Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.
|
Tỉnh thành /
Phường xã
|
Tên đường / Đoạn đường |
Loại đất
|
Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
|
Trục Quốc lộ 37 | Đoạn 5
Giáp đất Kiot Xăng Dầu Số 58 xã An Khánh → Đường Tàu cắt ngang xóm Đồng Bông, xã An Khánh
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.500.000 | 4.500.000 | 2.700.000 | 1.620.000 | |
|
Trục Quốc lộ 37 | Đoạn 3
Ngã ba đường Cù Vân - An Khánh → Cầu Rùm xã An Khánh
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.000.000 | 3.600.000 | 2.160.000 | 1.296.000 | |
|
Trục Quốc lộ 37 | Đoạn 5
Giáp đất Kiot Xăng Dầu Số 58 xã An Khánh → Đường Tàu cắt ngang xóm Đồng Bông, xã An Khánh
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.250.000 | 3.150.000 | 1.890.000 | 1.134.000 | |
|
Trục Quốc lộ 37 | Đoạn 5
Giáp đất Kiot Xăng Dầu Số 58 xã An Khánh → Đường Tàu cắt ngang xóm Đồng Bông, xã An Khánh
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.250.000 | 3.150.000 | 1.890.000 | 1.134.000 | |
|
Trục Quốc lộ 37 | Đoạn 6
Đường Tàu cắt ngang xóm Đồng Bông, xã An Khánh → Hết đất xã An Khánh (Đến đường 1 Tháng 8)
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.000.000 | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.080.000 | |
|
Trục Quốc lộ 37 | Đoạn 6
Đường Tàu cắt ngang xóm Đồng Bông, xã An Khánh → Hết đất xã An Khánh (Đến đường 1 Tháng 8)
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.000.000 | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.080.000 | |
|
Trục Quốc lộ 37 | Đoạn 2
Đường Tàu (giáp Cầu Tây) → Ngã ba đường Cù Vân - An Khánh
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.500.000 | 2.700.000 | 1.620.000 | 972.000 | |
|
Trục Quốc lộ 37 | Đoạn 2
Đường Tàu (giáp Cầu Tây) → Ngã ba đường Cù Vân - An Khánh
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.500.000 | 2.700.000 | 1.620.000 | 972.000 | |
|
Trục Quốc lộ 37 | Đoạn 2
Đường Tàu (giáp Cầu Tây) → Ngã ba đường Cù Vân - An Khánh
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.500.000 | 2.700.000 | 1.620.000 | 972.000 | |
|
Trục Quốc lộ 37 | Đoạn 3
Ngã ba đường Cù Vân - An Khánh → Cầu Rùm xã An Khánh
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.000 | |
|
Trục Quốc lộ 37 | Đoạn 3
Ngã ba đường Cù Vân - An Khánh → Cầu Rùm xã An Khánh
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.000 | |
|
Trục Quốc lộ 37 | Đoạn 6
Đường Tàu cắt ngang xóm Đồng Bông, xã An Khánh → Hết đất xã An Khánh (Đến đường 1 Tháng 8)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.500.000 | 2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 | |
|
Trục Quốc lộ 37 | Đoạn 6
Đường Tàu cắt ngang xóm Đồng Bông, xã An Khánh → Hết đất xã An Khánh (Đến đường 1 Tháng 8)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.500.000 | 2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 | |
|
Trục Quốc lộ 37 | Đoạn 4
Cầu Rùm xã An Khánh → Giáp đất Kiot xăng dầu số 58 xã An Khánh
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.220.000 | 1.932.000 | 1.159.000 | 696.000 | |
|
Trục Quốc lộ 37 | Đoạn 4
Cầu Rùm xã An Khánh → Giáp đất Kiot xăng dầu số 58 xã An Khánh
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.220.000 | 1.932.000 | 1.159.000 | 696.000 | |
|
Trục Quốc lộ 37 | Đoạn 4
Cầu Rùm xã An Khánh → Giáp đất Kiot xăng dầu số 58 xã An Khánh
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.220.000 | 1.932.000 | 1.159.000 | 696.000 | |
|
Trục Quốc lộ 37 | Đoạn 4
Cầu Rùm xã An Khánh → Giáp đất Kiot xăng dầu số 58 xã An Khánh
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.220.000 | 1.932.000 | 1.159.000 | 696.000 | |
|
Trục Quốc lộ 37 | Đoạn 2
Đường Tàu (giáp Cầu Tây) → Ngã ba đường Cù Vân - An Khánh
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.150.000 | 1.890.000 | 1.134.000 | 680.000 | |
|
Tuyến 4 |
Quốc lộ 37 → Đường Tàu cắt ngang xóm Hà Cam, xã An Khánh
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.000.000 | 1.800.000 | 1.080.000 | 648.000 | |
|
Tuyến 4 |
Quốc lộ 37 → Nhà văn hóa xóm Địa Chất, và Lô 2, Lô 3 Khu Dân cư xóm Địa Chất (Khu B - Mở Than Phấn Mễ)
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.000.000 | 1.800.000 | 1.080.000 | 648.000 | |
|
Tuyến 4 |
Quốc lộ 37 → Hết đường Bê Tông xóm Hà Cẩm
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.500.000 | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | |
|
Tuyến 4 |
Các tuyến còn lại của khu tái định cư Đồng Bông
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.500.000 | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | |
|
Tuyến 4 |
Các tuyến còn lại của khu tái định cư Đồng Bông
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.500.000 | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | |
|
Tuyến 4 |
Quốc lộ 37 → Hết đường Bê Tông xóm Hà Cẩm
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.500.000 | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | |
|
Tuyến 4 |
Các tuyến còn lại của khu tái định cư Đồng Bông
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.500.000 | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | |
|
Tuyến 4 |
Quốc lộ 37 → Hết đường Bê Tông xóm Hà Cẩm
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.500.000 | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | |
|
Tuyến 4 |
Các tuyến còn lại của khu tái định cư Đồng Bông
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.500.000 | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | |
|
Tuyến 4 |
Quốc lộ 37 → Hết đường Bê Tông xóm Hà Cẩm
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.500.000 | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | |
|
Trục Quốc lộ 37 | Đoạn 1
Giáp đất xã Phú Lương → Đường Tàu (giáp Cầu Tay) xã Cù Vân
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.310.000 | 1.386.000 | 832.000 | 499.000 | |
|
Tuyến 4 |
Quốc lộ 37 + 200M → Hết đất Khu Tái định cư Đồng Bông
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.310.000 | 1.386.000 | 832.000 | 499.000 | |
|
Tuyến 4 |
Quốc lộ 37 + 200M → Hết đất Khu Tái định cư Đồng Bông
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.310.000 | 1.386.000 | 832.000 | 499.000 | |
|
Trục Quốc lộ 37 | Đoạn 1
Giáp đất xã Phú Lương → Đường Tàu (giáp Cầu Tay) xã Cù Vân
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.310.000 | 1.386.000 | 832.000 | 499.000 | |
|
Trục Quốc lộ 37 | Đoạn 1
Giáp đất xã Phú Lương → Đường Tàu (giáp Cầu Tay) xã Cù Vân
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.310.000 | 1.386.000 | 832.000 | 499.000 | |
|
Tuyến 1 |
Quốc lộ 37 → Đường rẽ Trại Giống Lúa An Khánh
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 | 454.000 | |
|
Tuyến 1 |
Ngã tư Công ty Cổ phần khai khoáng Miền Núi → Hết đất xã An Khánh
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 | 454.000 | |
|
Tuyến 4 |
Quốc lộ 37 → Nhà văn hóa xóm Địa Chất, và Lô 2, Lô 3 Khu Dân cư xóm Địa Chất (Khu B - Mở Than Phấn Mễ)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 | 454.000 | |
|
Tuyến 4 |
Quốc lộ 37 → Đường Tàu cắt ngang xóm Hà Cam, xã An Khánh
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 | 454.000 | |
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.000.000 | 1.200.000 | 720.000 | 432.000 | ||
|
Tuyến 1 |
Trung tâm giống Thủy Sản → Ngã ba xóm Thống Nhất (Cây xăng dầu Tiến Thìn)
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.000.000 | 1.200.000 | 720.000 | 432.000 | |
|
Tuyến 2 |
Từ Quốc lộ 37 đi vào 300m
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.000.000 | 1.200.000 | 720.000 | 432.000 | |
|
Tuyến 1 |
Đường rẽ Trại Giống Lúa An Khánh → Ngã tư Công ty Cổ phần khai khoáng Miền Núi
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.000.000 | 1.200.000 | 720.000 | 432.000 | |
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.000.000 | 1.200.000 | 720.000 | 432.000 | ||
|
Tuyến 1 |
Trung tâm giống Thủy Sản → Ngã ba xóm Thống Nhất (Cây xăng dầu Tiến Thìn)
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.000.000 | 1.200.000 | 720.000 | 432.000 | |
|
Tuyến 2 |
Từ Quốc lộ 37 đi vào 300m
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.000.000 | 1.200.000 | 720.000 | 432.000 | |
|
Tuyến 1 |
Đường rẽ Trại Giống Lúa An Khánh → Ngã tư Công ty Cổ phần khai khoáng Miền Núi
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.000.000 | 1.200.000 | 720.000 | 432.000 | |
|
Tuyến 4 |
Các tuyến còn lại của khu tái định cư Đồng Bông
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.750.000 | 1.050.000 | 630.000 | 378.000 | |
|
Tuyến 4 |
Quốc lộ 37 → Hết đường Bê Tông xóm Hà Cẩm
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.750.000 | 1.050.000 | 630.000 | 378.000 | |
|
Tuyến 4 |
Các tuyến còn lại của khu tái định cư Đồng Bông
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.750.000 | 1.050.000 | 630.000 | 378.000 | |
|
Tuyến 4 |
Quốc lộ 37 → Hết đường Bê Tông xóm Hà Cẩm
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.750.000 | 1.050.000 | 630.000 | 378.000 | |
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | ||