Bảng giá đất Phường Phan Đình Phùng, Thái Nguyên năm 2026. Tra cứu khung giá đất ở, đất thổ cư, đất nông nghiệp, đất thương mại dịch vụ

Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 1690 bảng giá đất thổ cư tại Phường Phan Đình Phùng, Thái Nguyên ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Phường Phan Đình Phùng, Thái Nguyên bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Phường Phan Đình Phùng, Thái Nguyên, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …

Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.

Tỉnh thành /
Phường xã
Tên đường / Đoạn đường
Loại đất
Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.240.000 5.544.000 3.326.000 1.996.000
Ngõ số 5: Rẽ Xí nghiệp Kinh doanh tổng hợp cũ | Ngõ số 19
Đường Bến Tượng → 100m về 2 phía (giáp Chợ Thái)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.240.000 5.544.000 3.326.000 1.996.000
Ngõ số 5: Rẽ Xí nghiệp Kinh doanh tổng hợp cũ | Ngõ số 19
Đường Bến Tượng → 100m về 2 phía (giáp Chợ Thái)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.240.000 5.544.000 3.326.000 1.996.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.240.000 5.544.000 3.326.000 1.996.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.240.000 5.544.000 3.326.000 1.996.000
Ngõ số 286: Rẽ cạnh Vincom Thái Nguyên | Ngõ số 488
Đường Lương Ngọc Quyến → Trường Tiểu học Đồng Quang
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.240.000 5.544.000 3.326.000 1.996.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.240.000 5.544.000 3.326.000 1.996.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.240.000 5.544.000 3.326.000 1.996.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.240.000 5.544.000 3.326.000 1.996.000
Ngõ số 286: Rẽ cạnh Vincom Thái Nguyên | Ngõ số 511
Đường Lương Ngọc Quyến → Phố Đoàn Thị Điểm
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.240.000 5.544.000 3.326.000 1.996.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.240.000 5.544.000 3.326.000 1.996.000
Ngõ số 286: Rẽ cạnh Vincom Thái Nguyên | Ngõ số 511
Đường Lương Ngọc Quyến → Phố Đoàn Thị Điểm
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.240.000 5.544.000 3.326.000 1.996.000
Ngõ số 23 Đoạn 1
Đường Bến Oánh → Hết đất Đài Phát thanh Truyền hình tỉnh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.240.000 5.544.000 3.326.000 1.996.000
Ngõ số 23 Đoạn 1
Đường Bến Oánh → Hết đất Đài Phát thanh Truyền hình tỉnh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.240.000 5.544.000 3.326.000 1.996.000
Ngõ số 2 | Đoạn 1
Từ đường Cách mạng tháng Tám → 100m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.240.000 5.544.000 3.326.000 1.996.000
Ngõ số 2 | Đoạn 1
Từ đường Cách mạng tháng Tám → 100m
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.240.000 5.544.000 3.326.000 1.996.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.240.000 5.544.000 3.326.000 1.996.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.240.000 5.544.000 3.326.000 1.996.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.240.000 5.544.000 3.326.000 1.996.000
Rẽ khu dân cư Z159 | Đoạn 1
Đường Quang Trung → Cổng Z159
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.240.000 5.544.000 3.326.000 1.996.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.240.000 5.544.000 3.326.000 1.996.000
Ngõ số 23 Đoạn 1
Đường Bến Oánh → Hết đất Đài Phát thanh Truyền hình tỉnh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.240.000 5.544.000 3.326.000 1.996.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.240.000 5.544.000 3.326.000 1.996.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.240.000 5.544.000 3.326.000 1.996.000
Ngõ số 286: Rẽ cạnh Vincom Thái Nguyên | Ngõ số 511
Đường Lương Ngọc Quyến → Phố Đoàn Thị Điểm
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.240.000 5.544.000 3.326.000 1.996.000
Ngõ số 286: Rẽ cạnh Vincom Thái Nguyên | Ngõ số 488
Đường Lương Ngọc Quyến → Trường Tiểu học Đồng Quang
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.240.000 5.544.000 3.326.000 1.996.000
Trục phụ | Đường gom cầu Bến Tượng
Đê Sông Cầu → Chân cầu Bến Tượng
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.240.000 5.544.000 3.326.000 1.996.000
Ngõ số 5: Rẽ Xí nghiệp Kinh doanh tổng hợp cũ | Ngõ số 19
Đường Bến Tượng → 100m về 2 phía (giáp Chợ Thái)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.240.000 5.544.000 3.326.000 1.996.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.240.000 5.544.000 3.326.000 1.996.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.240.000 5.544.000 3.326.000 1.996.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.240.000 5.544.000 3.326.000 1.996.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.240.000 5.544.000 3.326.000 1.996.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.240.000 5.544.000 3.326.000 1.996.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.240.000 5.544.000 3.326.000 1.996.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.200.000 5.520.000 3.312.000 1.987.000
Ngõ số 1 | Đoạn 1
Đường Bến Oánh → 100m
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.200.000 5.520.000 3.312.000 1.987.000
Rẽ khu dân cư số 3, số 4, phường Tân Thịnh cũ | Rẽ vào UBND phường Tân Thịnh cũ
Đường Quang Trung → Hết đất UBND phường Tân Thịnh cũ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.200.000 5.520.000 3.312.000 1.987.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.200.000 5.520.000 3.312.000 1.987.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.200.000 5.520.000 3.312.000 1.987.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.200.000 5.520.000 3.312.000 1.987.000
Ngõ số 109 | Đoạn 1
Đường Z115 → Cổng Tòa án Quân sự Quân khu 1
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.200.000 5.520.000 3.312.000 1.987.000
Ngõ số 111 | Đoạn 1
Đường Z115 → 150m
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.200.000 5.520.000 3.312.000 1.987.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.100.000 5.460.000 3.276.000 1.966.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.100.000 5.460.000 3.276.000 1.966.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.100.000 5.460.000 3.276.000 1.966.000
ĐƯỜNG PHÚ THÁI | Đoạn 5
Rẽ Công ty cổ phần Xây dựng giao thông số 1 → Đường Thống Nhất
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.100.000 5.460.000 3.276.000 1.966.000
ĐƯỜNG PHÚ THÁI | Đoạn 5
Rẽ Công ty cổ phần Xây dựng giao thông số 1 → Đường Thống Nhất
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.100.000 5.460.000 3.276.000 1.966.000
ĐƯỜNG PHÚ THÁI | Đoạn 1
Đường Quang Trung → Hết đất khu dân cư số 1, phường Tân Thịnh cũ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.100.000 5.460.000 3.276.000 1.966.000
ĐƯỜNG PHÚ THÁI | Đoạn 1
Đường Quang Trung → Hết đất khu dân cư số 1, phường Tân Thịnh cũ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.100.000 5.460.000 3.276.000 1.966.000
ĐƯỜNG TÚC DUYÊN | Đoạn 3
Lối rẽ đi cầu phao Huống Trung → Hết lối rẽ vào khu dân cư số 8
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.100.000 5.460.000 3.276.000 1.966.000