Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 1690 bảng giá đất thổ cư tại Phường Phan Đình Phùng, Thái Nguyên ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Phường Phan Đình Phùng, Thái Nguyên bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Phường Phan Đình Phùng, Thái Nguyên, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …
Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.
|
Tỉnh thành /
Phường xã
|
Tên đường / Đoạn đường |
Loại đất
|
Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
9.800.000 | 5.880.000 | 3.528.000 | 2.117.000 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
9.800.000 | 5.880.000 | 3.528.000 | 2.117.000 | ||
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
9.800.000 | 5.880.000 | 3.528.000 | 2.117.000 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
9.800.000 | 5.880.000 | 3.528.000 | 2.117.000 | ||
|
ĐƯỜNG CHU VĂN AN | Đoạn 3
Giáp Đoàn Ca múa nhạc dân gian Việt Bắc → Ngã ba gặp phố Lương Đình Của
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
9.800.000 | 5.880.000 | 3.528.000 | 2.117.000 | |
|
ĐƯỜNG CHU VĂN AN | Đoạn 3
Giáp Đoàn Ca múa nhạc dân gian Việt Bắc → Ngã ba gặp phố Lương Đình Của
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
9.800.000 | 5.880.000 | 3.528.000 | 2.117.000 | |
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
9.800.000 | 5.880.000 | 3.528.000 | 2.117.000 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
9.800.000 | 5.880.000 | 3.528.000 | 2.117.000 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
9.800.000 | 5.880.000 | 3.528.000 | 2.117.000 | ||
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
9.520.000 | 5.712.000 | 3.427.000 | 2.056.000 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
9.520.000 | 5.712.000 | 3.427.000 | 2.056.000 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
9.520.000 | 5.712.000 | 3.427.000 | 2.056.000 | ||
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
9.520.000 | 5.712.000 | 3.427.000 | 2.056.000 | ||
|
Ngõ số 566 | Đoạn 1
Đường Lương Ngọc Quyến → Hết đất Chi cục Thủy lợi
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
9.520.000 | 5.712.000 | 3.427.000 | 2.056.000 | |
|
Ngõ số 566 | Đoạn 1
Đường Lương Ngọc Quyến → Hết đất Chi cục Thủy lợi
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
9.520.000 | 5.712.000 | 3.427.000 | 2.056.000 | |
|
Ngõ số 566 | Đoạn 1
Đường Lương Ngọc Quyến → Hết đất Chi cục Thủy lợi
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
9.520.000 | 5.712.000 | 3.427.000 | 2.056.000 | |
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
9.520.000 | 5.712.000 | 3.427.000 | 2.056.000 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
9.520.000 | 5.712.000 | 3.427.000 | 2.056.000 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
9.520.000 | 5.712.000 | 3.427.000 | 2.056.000 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
9.520.000 | 5.712.000 | 3.427.000 | 2.056.000 | ||
|
Trục phụ | Ngõ số 678: Rẽ theo hàng rào khu cảnh quan đài tưởng niệm
Đường Bắc Kạn → Đường Phủ Liễn
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
9.520.000 | 5.712.000 | 3.427.000 | 2.056.000 | |
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
9.520.000 | 5.712.000 | 3.427.000 | 2.056.000 | ||
|
Ngõ số 566 | Đoạn 1
Đường Lương Ngọc Quyến → Hết đất Chi cục Thủy lợi
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
9.520.000 | 5.712.000 | 3.427.000 | 2.056.000 | |
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
9.520.000 | 5.712.000 | 3.427.000 | 2.056.000 | ||
|
Các ngách rẽ trên ngõ số 54A | Ngõ số 100: Rẽ đi gặp đường ngõ số 54A
Đường Phủ Liễn → Ngõ số 54A
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
9.500.000 | 5.700.000 | 3.420.000 | 2.052.000 | |
|
Ngõ số 566 | Đoạn 3: Đường ngang
Ngõ số 566 (nối từ số nhà 6 ngõ số 566) → Số nhà 18, phố Văn Cao
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
9.500.000 | 5.700.000 | 3.420.000 | 2.052.000 | |
|
Ngõ số 603 | Đoạn 2
Ngã ba đầu tiên → Phố Nguyễn Đình Chiểu
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
9.500.000 | 5.700.000 | 3.420.000 | 2.052.000 | |
|
Rẽ khu dân cư số 3, số 4, phường Tân Thịnh cũ | Đoạn 1
Đường Quang Trung → 100m
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
9.240.000 | 5.544.000 | 3.326.000 | 1.996.000 | |
|
Rẽ khu dân cư Z159 | Đoạn 1
Đường Quang Trung → Cổng Z159
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
9.240.000 | 5.544.000 | 3.326.000 | 1.996.000 | |
|
Ngõ số 286: Rẽ cạnh Vincom Thái Nguyên | Ngõ số 310: Rẽ đối diện Công ty cổ phần Dược và Vật tư Y tế
Đường Lương Ngọc Quyến → 50m
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
9.240.000 | 5.544.000 | 3.326.000 | 1.996.000 | |
|
Ngõ số 286: Rẽ cạnh Vincom Thái Nguyên | Ngõ số 499: Rẽ theo Bệnh viện Đa khoa trung tâm
Đường Lương Ngọc Quyến → 80m
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
9.240.000 | 5.544.000 | 3.326.000 | 1.996.000 | |
|
Ngõ số 286: Rẽ cạnh Vincom Thái Nguyên | Ngõ số 511
Đường Lương Ngọc Quyến → Phố Đoàn Thị Điểm
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
9.240.000 | 5.544.000 | 3.326.000 | 1.996.000 | |
|
Ngõ số 286: Rẽ cạnh Vincom Thái Nguyên | Ngõ số 488
Đường Lương Ngọc Quyến → Trường Tiểu học Đồng Quang
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
9.240.000 | 5.544.000 | 3.326.000 | 1.996.000 | |
|
Trục phụ | Đường gom cầu Bến Tượng
Đê Sông Cầu → Chân cầu Bến Tượng
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
9.240.000 | 5.544.000 | 3.326.000 | 1.996.000 | |
|
Ngõ số 5: Rẽ Xí nghiệp Kinh doanh tổng hợp cũ | Ngõ số 19
Đường Bến Tượng → 100m về 2 phía (giáp Chợ Thái)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
9.240.000 | 5.544.000 | 3.326.000 | 1.996.000 | |
|
Ngõ số 332: Vào tổ văn hóa số 5 | Đoạn 1
Đường Bắc Kạn → 100m
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
9.240.000 | 5.544.000 | 3.326.000 | 1.996.000 | |
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
9.240.000 | 5.544.000 | 3.326.000 | 1.996.000 | ||
|
Trục phụ | Ngõ rẽ vào khu dân cư tổ 7, phường Hoàng Văn Thụ cũ
Đường Bắc Sơn → 100m
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
9.240.000 | 5.544.000 | 3.326.000 | 1.996.000 | |
|
Ngõ số 238: Đường rẽ khu dân cư cạnh Trụ sở Công an tỉnh Thái Nguyên | Đoạn 1
Đường Bắc Kạn → 100m
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
9.240.000 | 5.544.000 | 3.326.000 | 1.996.000 | |
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
9.240.000 | 5.544.000 | 3.326.000 | 1.996.000 | ||
|
Ngõ số 35 | Ngõ số 150B: Rẽ từ Công an phường Phan Đình Phùng (cũ)
Đường Phan Đình Phùng → 100m
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
9.240.000 | 5.544.000 | 3.326.000 | 1.996.000 | |
|
Ngõ số 23 Đoạn 1
Đường Bến Oánh → Hết đất Đài Phát thanh Truyền hình tỉnh
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
9.240.000 | 5.544.000 | 3.326.000 | 1.996.000 | |
|
Ngõ số 35 | Ngõ số 150B: Rẽ từ Công an phường Phan Đình Phùng (cũ)
Đường Phan Đình Phùng → 100m
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
9.240.000 | 5.544.000 | 3.326.000 | 1.996.000 | |
|
Ngõ số 35 | Ngõ số 150B: Rẽ từ Công an phường Phan Đình Phùng (cũ)
Đường Phan Đình Phùng → 100m
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
9.240.000 | 5.544.000 | 3.326.000 | 1.996.000 | |
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
9.240.000 | 5.544.000 | 3.326.000 | 1.996.000 | ||
|
Ngõ số 332: Vào tổ văn hóa số 5 | Đoạn 1
Đường Bắc Kạn → 100m
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
9.240.000 | 5.544.000 | 3.326.000 | 1.996.000 | |
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
9.240.000 | 5.544.000 | 3.326.000 | 1.996.000 | ||
|
Ngõ số 332: Vào tổ văn hóa số 5 | Đoạn 1
Đường Bắc Kạn → 100m
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
9.240.000 | 5.544.000 | 3.326.000 | 1.996.000 | |
|
Ngõ số 286: Rẽ cạnh Vincom Thái Nguyên | Ngõ số 488
Đường Lương Ngọc Quyến → Trường Tiểu học Đồng Quang
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
9.240.000 | 5.544.000 | 3.326.000 | 1.996.000 | |
|
Ngõ số 366 | Ngõ số 446 và 466: mặt đường bê tông rộng ≥ 2,5m
Đường Phan Đình Phùng → 150m
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
9.240.000 | 5.544.000 | 3.326.000 | 1.996.000 | |