Bảng giá đất Phường Phan Đình Phùng, Thái Nguyên năm 2026. Tra cứu khung giá đất ở, đất thổ cư, đất nông nghiệp, đất thương mại dịch vụ

Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 1690 bảng giá đất thổ cư tại Phường Phan Đình Phùng, Thái Nguyên ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Phường Phan Đình Phùng, Thái Nguyên bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Phường Phan Đình Phùng, Thái Nguyên, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …

Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.

Tỉnh thành /
Phường xã
Tên đường / Đoạn đường
Loại đất
Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
10.400.000 6.240.000 3.744.000 2.246.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
10.400.000 6.240.000 3.744.000 2.246.000
Trục phụ | Ngõ số 28
Đường Chu Văn An → 100m
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
10.400.000 6.240.000 3.744.000 2.246.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
10.400.000 6.240.000 3.744.000 2.246.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
10.400.000 6.240.000 3.744.000 2.246.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
10.400.000 6.240.000 3.744.000 2.246.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
10.400.000 6.240.000 3.744.000 2.246.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
10.400.000 6.240.000 3.744.000 2.246.000
Trục phụ | Ngõ số 65: Rẽ vào đến hết đất Chùa Đồng Mo
Đường Phùng Chí Kiên → Hết đất Chùa Đồng Mo
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
10.400.000 6.240.000 3.744.000 2.246.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
10.400.000 6.240.000 3.744.000 2.246.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
10.400.000 6.240.000 3.744.000 2.246.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
10.400.000 6.240.000 3.744.000 2.246.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
10.290.000 6.174.000 3.704.000 2.223.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
10.290.000 6.174.000 3.704.000 2.223.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
10.080.000 6.048.000 3.629.000 2.177.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
10.080.000 6.048.000 3.629.000 2.177.000
Các ngõ số: 60; 78; 110; 140; 166; 205 | Đoạn 1
Đường Lương Ngọc Quyến → 150m
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
10.080.000 6.048.000 3.629.000 2.177.000
Ngõ số 23 Ngõ số 226
Đường Bến Oánh → Cổng Công ty cổ phần Nước sạch Thái Nguyên
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
10.080.000 6.048.000 3.629.000 2.177.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
10.080.000 6.048.000 3.629.000 2.177.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
10.080.000 6.048.000 3.629.000 2.177.000
Các ngõ số: 60; 78; 110; 140; 166; 205 | Đoạn 1
Đường Lương Ngọc Quyến → 150m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
10.080.000 6.048.000 3.629.000 2.177.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
10.080.000 6.048.000 3.629.000 2.177.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
10.080.000 6.048.000 3.629.000 2.177.000
Các ngõ số: 60; 78; 110; 140; 166; 205 | Đoạn 1
Đường Lương Ngọc Quyến → 150m
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
10.080.000 6.048.000 3.629.000 2.177.000
Các ngõ số: 60; 78; 110; 140; 166; 205 | Đoạn 1
Đường Lương Ngọc Quyến → 150m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
10.080.000 6.048.000 3.629.000 2.177.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
10.080.000 6.048.000 3.629.000 2.177.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
10.080.000 6.048.000 3.629.000 2.177.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
10.080.000 6.048.000 3.629.000 2.177.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
10.080.000 6.048.000 3.629.000 2.177.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
10.080.000 6.048.000 3.629.000 2.177.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
10.080.000 6.048.000 3.629.000 2.177.000
Ngõ số 23 Ngách số 42
Ngõ số 226 → 50m
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
10.000.000 6.000.000 3.600.000 2.160.000
ĐƯỜNG TÚC DUYÊN | Đoạn 4
Hết lối rẽ vào khu dân cư số 8 → Cầu treo Huống Trung
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
10.000.000 6.000.000 3.600.000 2.160.000
ĐƯỜNG TÚC DUYÊN | Đoạn 4
Hết lối rẽ vào khu dân cư số 8 → Cầu treo Huống Trung
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
10.000.000 6.000.000 3.600.000 2.160.000
Ngõ số 23 Ngách số 42
Ngõ số 226 → 50m
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
10.000.000 6.000.000 3.600.000 2.160.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
10.000.000 6.000.000 3.600.000 2.160.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.900.000 5.940.000 3.564.000 2.138.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.900.000 5.940.000 3.564.000 2.138.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.900.000 5.940.000 3.564.000 2.138.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.900.000 5.940.000 3.564.000 2.138.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.900.000 5.940.000 3.564.000 2.138.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.800.000 5.880.000 3.528.000 2.117.000
Ngõ số 26 Ngõ số 215
Đường Ga Thái Nguyên → 100m (Khu dân cư bãi sân ga)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.800.000 5.880.000 3.528.000 2.117.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.800.000 5.880.000 3.528.000 2.117.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.800.000 5.880.000 3.528.000 2.117.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.800.000 5.880.000 3.528.000 2.117.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.800.000 5.880.000 3.528.000 2.117.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.800.000 5.880.000 3.528.000 2.117.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.800.000 5.880.000 3.528.000 2.117.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.800.000 5.880.000 3.528.000 2.117.000