Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 1165 bảng giá đất thổ cư tại Phường Vạn Xuân, Thái Nguyên ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Phường Vạn Xuân, Thái Nguyên bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Phường Vạn Xuân, Thái Nguyên, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …
Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.
|
Tỉnh thành /
Phường xã
|
Tên đường / Đoạn đường |
Loại đất
|
Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
|
TRỤC PHỤ |
Hết đất đông Thỏa thửa 227 → Hết đất ông Nguyễn Văn Thọ
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.500.000 | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Đất ông Tình thửa 212 → Hết thửa 407 đất ông Phong
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.500.000 | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Hết đất nhà Trương Thái Nguyên → Hết đất nhà ông Đoàn Mạnh Hải
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.500.000 | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Đường trường chinh nhà Lâm Đức Sơn → Hết thửa 159 đất nhà ông Thao
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.500.000 | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Đường trường Chinh → Đất ông Trường
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.500.000 | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Đường Vạn Xuân → Đất nhà ông Lâm Văn Nguyên
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.500.000 | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Đường Vạn Xuân → Hết đất Vạn Xuân giáp đất Phổ Yên
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.500.000 | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Ngã 3 đất Ao ông Hùng → Hết đất thổ cư ông Thao
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.300.000 | 1.380.000 | 828.000 | 497.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Đường trường Chinh Vào → Mương Níu cốc Trương Thị Khanh
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.300.000 | 1.380.000 | 828.000 | 497.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Đường trường Chinh nhà ông Lê Quốc Toản → TĐC Nam Thái
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.300.000 | 1.380.000 | 828.000 | 497.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Đường trường Chinh hết đất ông Quang → Hết đất ông Thị
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.300.000 | 1.380.000 | 828.000 | 497.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Mương Núi Cốc Vào → Nhà Văn Hóa TDP Trường Thịnh đến Quang Trường
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.300.000 | 1.380.000 | 828.000 | 497.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Đường mới → Đường Vạn Xuân
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.300.000 | 1.380.000 | 828.000 | 497.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Ngã 3 đất Ao ông Hùng → Hết đất thổ cư ông Thao
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.300.000 | 1.380.000 | 828.000 | 497.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Đường trường Chinh Vào → Mương Níu cốc Trương Thị Khanh
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.300.000 | 1.380.000 | 828.000 | 497.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Đường trường Chinh nhà ông Lê Quốc Toản → TĐC Nam Thái
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.300.000 | 1.380.000 | 828.000 | 497.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Đường trường Chinh hết đất ông Quang → Hết đất ông Thị
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.300.000 | 1.380.000 | 828.000 | 497.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Đường Vạn Xuân → Nhà ông Tạ Văn Thái tổ dân phố Đại Tân
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.200.000 | 1.320.000 | 792.000 | 475.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Nhà ông Phạm Văn Hiệp tổ dân phố Đại Tân (giáp đường Vạn Xuân) → Đường đi chùa Hương Ấp
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.200.000 | 1.320.000 | 792.000 | 475.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Đất nhà ông Phúc, tổ dân phố Tân Long 3 → Hết đất nhà ông Hào, tổ dân phố Duyên Bắc
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.200.000 | 1.320.000 | 792.000 | 475.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Ngã 3 nhà ông Bảo → Hết nhà ông hết đất nhà ông Đào Quý Thọ
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.200.000 | 1.320.000 | 792.000 | 475.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Nhà ông Vịnh Tổ dân phố Cầu Tiến → Hết ao cá Bác Hồ
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 | 454.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Nhà văn hóa Hương Đình → Nhà văn hóa Hương Thịnh cũ
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 | 454.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Nhà ông Vịnh Tổ dân phố Cầu Tiến → Hết ao cá Bác Hồ
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 | 454.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Đường rẽ vào Cầu bến vạn → Đường liên kết vùng
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.000.000 | 1.200.000 | 720.000 | 432.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Đường liên kết vùng → Đất Trung Thành
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.000.000 | 1.200.000 | 720.000 | 432.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Ngã 3 Chợ Vạn → Đường Vạn Xuân
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.000.000 | 1.200.000 | 720.000 | 432.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Đường Trần Khánh Dư → Cổng Trạm Bến áp TDP Lò
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.000.000 | 1.200.000 | 720.000 | 432.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Đường rẽ vào Cầu bến vạn → Đường liên kết vùng
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.000.000 | 1.200.000 | 720.000 | 432.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Đường liên kết vùng → Đất Trung Thành
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.000.000 | 1.200.000 | 720.000 | 432.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Đường Trần Nguyên Hãn hai bên bờ mương → Đường liên kết vùng
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.000.000 | 1.200.000 | 720.000 | 432.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Đường Trần Nguyên Hãn hai bên bờ mương → Hết đất thổ cư ông Lê Hồng Quang
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.000.000 | 1.200.000 | 720.000 | 432.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Đường Vạn Xuân → Hết đất ông Lâm Văn Dương
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.000.000 | 1.200.000 | 720.000 | 432.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Đường Vạn Xuân → Hết đất nhà ông Thu Ước
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.000.000 | 1.200.000 | 720.000 | 432.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Đường Vạn Xuân → Nhà ông Lâm Văn Sáu
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.000.000 | 1.200.000 | 720.000 | 432.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Đường Vạn Xuân → Đất nhà ông Long Cánh
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.000.000 | 1.200.000 | 720.000 | 432.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Đất phường Phổ Yên → Hết đất nhà bà Hà (đầu đường mới - Quảng trường)
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.000.000 | 1.200.000 | 720.000 | 432.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Đường Trường Chinh đất ông Trọng → Đất bà Sinh
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.000.000 | 1.200.000 | 720.000 | 432.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Đất nhà ông Lợi thửa 301 → Hết thửa đất 261 đất ông Phương
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.000.000 | 1.200.000 | 720.000 | 432.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Đường Trần Khánh Dư → Cổng Trạm Bến áp TDP Lò
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.000.000 | 1.200.000 | 720.000 | 432.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Ngã 3 Chợ Vạn → Đường Vạn Xuân
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.000.000 | 1.200.000 | 720.000 | 432.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Đất phường Phổ Yên → Hết đất nhà bà Hà (đầu đường mới - Quảng trường)
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.000.000 | 1.200.000 | 720.000 | 432.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Đất nhà ông Lợi thửa 301 → Hết thửa đất 261 đất ông Phương
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.000.000 | 1.200.000 | 720.000 | 432.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Đường Trường Chinh đất ông Trọng → Đất bà Sinh
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.000.000 | 1.200.000 | 720.000 | 432.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Tuyến đê Hà Châu: đường rẽ đi UBND phường Tiên Phong → Ngã ba nhà ông Dương Văn Huy Tổ dân phố Giã Trung 2
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.900.000 | 1.140.000 | 684.000 | 410.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Ngã ba nhà ông Hoàng Hồng Văn tổ dân phố Đại Tân → Nhà ông Tạ Văn Sửu Tổ dân phố Trung Quân
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.900.000 | 1.140.000 | 684.000 | 410.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Từ ngã ba nhà ông Nguyễn Văn Đương tổ dân phố Thái Cao qua nhà ông Nguyễn Văn Phong → Đến hết đất phường Vạn Xuân
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.900.000 | 1.140.000 | 684.000 | 410.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Đường Vạn Xuân → Ngã ba nhà ông Tạ Văn Chất Tổ dân phố Thái Cao
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.900.000 | 1.140.000 | 684.000 | 410.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Nhà ông Thái Tổ dân phố Cầu Tiến → Nhà bà Út Tổ dân phố Trường Thọ
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.900.000 | 1.140.000 | 684.000 | 410.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Nhà ông Thái Tổ dân phố Cầu Tiến → Nhà bà Út Tổ dân phố Trường Thọ
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.900.000 | 1.140.000 | 684.000 | 410.000 | |