Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 327 bảng giá đất thổ cư tại đường TRỤC PHỤ |, Phường Vạn Xuân, Thái Nguyên ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất đường TRỤC PHỤ |, Phường Vạn Xuân, Thái Nguyên bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại đường TRỤC PHỤ |, Phường Vạn Xuân, Thái Nguyên, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …
Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.
|
Tỉnh thành /
Phường xã
|
Tên đường / Đoạn đường |
Loại đất
|
Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
|
TRỤC PHỤ |
Đường đi Tiên Phong, nhà ông Cường Chanh → Trường Tiểu học Đồng Tiến
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.800.000 | 3.480.000 | 2.088.000 | 1.253.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Đường đi Tiên Phong, nhà ông Cường Chanh → Trường Tiểu học Đồng Tiến
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.800.000 | 3.480.000 | 2.088.000 | 1.253.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Đường Hoàng Quốc Việt → Cổng chính K602
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Đường Vạn Xuân → Khu di tích Lý Nam Đế
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Đường đi Tiên Phong, nhà ông Cường Chanh → Trường Tiểu học Đồng Tiến
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.060.000 | 2.436.000 | 1.462.000 | 877.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Đường đi Tiên Phong, nhà ông Cường Chanh → Trường Tiểu học Đồng Tiến
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.060.000 | 2.436.000 | 1.462.000 | 877.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Đường Võ Nguyên Giáp → Nhà bà Huyền (Hưng) ngã tư, tổ dân phố Hoàng Vân
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.600.000 | 2.160.000 | 1.296.000 | 778.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Đường Trường Chinh → Trung tâm Chính trị thành phố Phổ Yên
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.200.000 | 1.920.000 | 1.152.000 | 691.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Đường trường Chinh vào → Mương Núi Cốc TDP Trường Thịnh
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.800.000 | 1.680.000 | 1.008.000 | 605.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Đường trường Chinh → Bao Bì đến Nhà hóa TDP Núi 2
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.800.000 | 1.680.000 | 1.008.000 | 605.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Đường Trường Chinh → Nhà ông Luận bà Cứ
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.800.000 | 1.680.000 | 1.008.000 | 605.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Đường Võ Nguyên Giáp → Nhà bà Huyền (Hưng) ngã tư, tổ dân phố Hoàng Vân
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.520.000 | 1.512.000 | 907.000 | 544.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Đường Võ Nguyên Giáp → Nhà bà Huyền (Hưng) ngã tư, tổ dân phố Hoàng Vân
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.520.000 | 1.512.000 | 907.000 | 544.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Đường Võ Nguyên Giáp → Nhà bà Huyền (Hưng) ngã tư, tổ dân phố Hoàng Vân
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.520.000 | 1.512.000 | 907.000 | 544.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Hết đất đông Thỏa thửa 227 → Hết đất ông Nguyễn Văn Thọ
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.500.000 | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Đất ông Tình thửa 212 → Hết thửa 407 đất ông Phong
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.500.000 | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Hết đất nhà Trương Thái Nguyên → Hết đất nhà ông Đoàn Mạnh Hải
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.500.000 | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Đường trường chinh nhà Lâm Đức Sơn → Hết thửa 159 đất nhà ông Thao
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.500.000 | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Đường trường Chinh → Đất ông Trường
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.500.000 | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Đường Vạn Xuân → Đất nhà ông Lâm Văn Nguyên
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.500.000 | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Đường Vạn Xuân → Hết đất Vạn Xuân giáp đất Phổ Yên
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.500.000 | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Ngã 3 đất Ao ông Hùng → Hết đất thổ cư ông Thao
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.300.000 | 1.380.000 | 828.000 | 497.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Đường trường Chinh Vào → Mương Níu cốc Trương Thị Khanh
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.300.000 | 1.380.000 | 828.000 | 497.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Đường trường Chinh nhà ông Lê Quốc Toản → TĐC Nam Thái
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.300.000 | 1.380.000 | 828.000 | 497.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Đường trường Chinh hết đất ông Quang → Hết đất ông Thị
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.300.000 | 1.380.000 | 828.000 | 497.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Mương Núi Cốc Vào → Nhà Văn Hóa TDP Trường Thịnh đến Quang Trường
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.300.000 | 1.380.000 | 828.000 | 497.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Đường mới → Đường Vạn Xuân
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.300.000 | 1.380.000 | 828.000 | 497.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Ngã 3 đất Ao ông Hùng → Hết đất thổ cư ông Thao
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.300.000 | 1.380.000 | 828.000 | 497.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Đường trường Chinh Vào → Mương Níu cốc Trương Thị Khanh
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.300.000 | 1.380.000 | 828.000 | 497.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Đường trường Chinh nhà ông Lê Quốc Toản → TĐC Nam Thái
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.300.000 | 1.380.000 | 828.000 | 497.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Đường trường Chinh hết đất ông Quang → Hết đất ông Thị
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.300.000 | 1.380.000 | 828.000 | 497.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Đường Trường Chinh → Trung tâm Chính trị thành phố Phổ Yên
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.240.000 | 1.344.000 | 806.000 | 484.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Đường Trường Chinh → Trung tâm Chính trị thành phố Phổ Yên
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.240.000 | 1.344.000 | 806.000 | 484.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Đường Vạn Xuân → Nhà ông Tạ Văn Thái tổ dân phố Đại Tân
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.200.000 | 1.320.000 | 792.000 | 475.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Nhà ông Phạm Văn Hiệp tổ dân phố Đại Tân (giáp đường Vạn Xuân) → Đường đi chùa Hương Ấp
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.200.000 | 1.320.000 | 792.000 | 475.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Đất nhà ông Phúc, tổ dân phố Tân Long 3 → Hết đất nhà ông Hào, tổ dân phố Duyên Bắc
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.200.000 | 1.320.000 | 792.000 | 475.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Ngã 3 nhà ông Bảo → Hết nhà ông hết đất nhà ông Đào Quý Thọ
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.200.000 | 1.320.000 | 792.000 | 475.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Nhà ông Vịnh Tổ dân phố Cầu Tiến → Hết ao cá Bác Hồ
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 | 454.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Nhà văn hóa Hương Đình → Nhà văn hóa Hương Thịnh cũ
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 | 454.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Nhà ông Vịnh Tổ dân phố Cầu Tiến → Hết ao cá Bác Hồ
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 | 454.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Trạm Y tế phường → Hết Trường Tiểu học và Trung học cơ sở phường Tân Hương
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.030.000 | 1.218.000 | 731.000 | 438.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Nhà ông Hảo (Xuyến), tổ dân phố Tân Thành → Đường Võ Nguyên Giáp
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.030.000 | 1.218.000 | 731.000 | 438.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Cầu Máng, tổ dân phố Vinh Xương → Đất ở nhà ông Tấn, tổ dân phố Vinh Xương
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.030.000 | 1.218.000 | 731.000 | 438.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Nhà ông My, tổ dân phố Vinh Xương qua nhà ông Hải → Đường Gom
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.030.000 | 1.218.000 | 731.000 | 438.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Trạm Y tế phường → Hết Trường Tiểu học và Trung học cơ sở phường Tân Hương
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.030.000 | 1.218.000 | 731.000 | 438.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Nhà ông Hảo (Xuyến), tổ dân phố Tân Thành → Đường Võ Nguyên Giáp
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.030.000 | 1.218.000 | 731.000 | 438.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Cầu Máng, tổ dân phố Vinh Xương → Đất ở nhà ông Tấn, tổ dân phố Vinh Xương
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.030.000 | 1.218.000 | 731.000 | 438.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Nhà ông My, tổ dân phố Vinh Xương qua nhà ông Hải → Đường Gom
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.030.000 | 1.218.000 | 731.000 | 438.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Nhà ông Hảo (Xuyến), tổ dân phố Tân Thành → Đường Võ Nguyên Giáp
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.030.000 | 1.218.000 | 731.000 | 438.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Cầu Máng, tổ dân phố Vinh Xương → Đất ở nhà ông Tấn, tổ dân phố Vinh Xương
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.030.000 | 1.218.000 | 731.000 | 438.000 | |
Bảng giá đất đường TRỤC PHỤ |, Phường Vạn Xuân, Thái Nguyên theo bảng khung giá nhà nước ban hành mới nhất năm 2026 có giá giao động thấp nhất từ 227.000 đến 5.800.000 cụ thể như sau:
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 5.800.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 3.480.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 2.088.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 1.253.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 5.800.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 3.480.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 2.088.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 1.253.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 4.200.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.520.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.512.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 907.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 4.200.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.520.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.512.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 907.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 4.060.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.436.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.462.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 877.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 4.060.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.436.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.462.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 877.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 3.600.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.160.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.296.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 778.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 3.200.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.920.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.152.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 691.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.800.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.680.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.008.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 605.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.800.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.680.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.008.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 605.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.800.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.680.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.008.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 605.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.520.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.512.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 907.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 544.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.520.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.512.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 907.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 544.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.520.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.512.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 907.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 544.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.500.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.500.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 900.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 540.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.500.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.500.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 900.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 540.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.500.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.500.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 900.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 540.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.500.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.500.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 900.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 540.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.500.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.500.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 900.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 540.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.500.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.500.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 900.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 540.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.500.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.500.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 900.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 540.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.300.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.380.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 828.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 497.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.300.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.380.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 828.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 497.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.300.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.380.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 828.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 497.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.300.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.380.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 828.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 497.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.300.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.380.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 828.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 497.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.300.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.380.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 828.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 497.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.300.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.380.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 828.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 497.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.300.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.380.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 828.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 497.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.300.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.380.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 828.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 497.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.300.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.380.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 828.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 497.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.240.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.344.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 806.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 484.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.240.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.344.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 806.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 484.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.200.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.320.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 792.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 475.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.200.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.320.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 792.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 475.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.200.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.320.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 792.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 475.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.200.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.320.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 792.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 475.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.100.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.260.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 756.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 454.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.100.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.260.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 756.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 454.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.100.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.260.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 756.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 454.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.030.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.218.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 731.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 438.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.030.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.218.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 731.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 438.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.030.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.218.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 731.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 438.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.030.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.218.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 731.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 438.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.030.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.218.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 731.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 438.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.030.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.218.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 731.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 438.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.030.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.218.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 731.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 438.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.030.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.218.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 731.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 438.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.030.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.218.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 731.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 438.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.030.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.218.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 731.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 438.000/m²
Giá đất chào bán thực tế trên thị trường thường cao hơn đáng kể so với bảng giá nhà nước ban hành.