Bảng giá đất Phường Tích Lương, Thái Nguyên năm 2026. Tra cứu khung giá đất ở, đất thổ cư, đất nông nghiệp, đất thương mại dịch vụ

Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 450 bảng giá đất thổ cư tại Phường Tích Lương, Thái Nguyên ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Phường Tích Lương, Thái Nguyên bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Phường Tích Lương, Thái Nguyên, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …

Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.

Tỉnh thành /
Phường xã
Tên đường / Đoạn đường
Loại đất
Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Trục phụ | Ngõ 990; Ngõ số 236/1
Đường Cách Mạng Tháng Tám → Vào 100m
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.100.000 3.060.000 1.836.000 1.102.000
Trục phụ | Ngõ 990; Ngõ số 236/1
Đường Cách Mạng Tháng Tám → Vào 100m
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.570.000 2.142.000 1.285.000 771.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.290.000 1.974.000 1.184.000 711.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.700.000 2.820.000 1.692.000 1.015.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.700.000 2.820.000 1.692.000 1.015.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.520.000 1.512.000 907.000 544.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.520.000 1.512.000 907.000 544.000
Trục phụ | Ngõ số 151
Đường Thống Nhất → Vào 100m
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.600.000 3.360.000 2.016.000 1.210.000
Trục phụ | Ngõ số 151
Đường Thống Nhất → Vào 100m
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.920.000 2.352.000 1.411.000 847.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.800.000 1.680.000 1.008.000 605.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.000.000 2.400.000 1.440.000 864.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.800.000 1.680.000 1.008.000 605.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.800.000 1.680.000 1.008.000 605.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.270.000 2.562.000 1.537.000 922.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.100.000 3.660.000 2.196.000 1.318.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.100.000 3.660.000 2.196.000 1.318.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.270.000 2.562.000 1.537.000 922.000
Trục phụ | Ngõ số 535; ngõ số 499; 532
Đường Lưu Nhân Chú → Vào 100m
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.800.000 1.680.000 1.008.000 605.000
Trục phụ | Ngõ số 574; Ngõ số 628/1
Đường Cách Mạng Tháng Tám → Vào 100m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.970.000 2.982.000 1.789.000 1.074.000
Trục phụ | Ngõ số 574; Ngõ số 628/1
Đường Cách Mạng Tháng Tám → Vào 100m
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.100.000 4.260.000 2.556.000 1.534.000
Trục phụ | Ngõ số 77; 89
Đường Thống Nhất → Vào 100m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.290.000 1.974.000 1.184.000 711.000
Trục phụ | Ngõ số 77; 89
Đường Thống Nhất → Vào 100m
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.700.000 2.820.000 1.692.000 1.015.000
Trục phụ | Ngõ số 77; 89
Đường Thống Nhất → Vào 100m
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.700.000 2.820.000 1.692.000 1.015.000
Trục phụ | Ngõ số 77; 89
Đường Thống Nhất → Vào 100m
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.290.000 1.974.000 1.184.000 711.000
Trục phụ | Ngõ số 83
Đường Phú Xá → Vào 100m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.800.000 1.680.000 1.008.000 605.000
Trục phụ | Ngõ số 83
Đường Phú Xá → Vào 100m
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.000.000 2.400.000 1.440.000 864.000
Trục phụ | Ngõ số 83
Đường Phú Xá → Vào 100m
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.800.000 1.680.000 1.008.000 605.000
Trục phụ | Ngõ số 950
Đường Cách Mạng Tháng Tám → Vào 100m
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.000.000 1.800.000 1.080.000 648.000
Trục phụ | Ngõ số 950
Đường Cách Mạng Tháng Tám → Vào 100m
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.100.000 1.260.000 756.000 454.000
Trục phụ | Ngõ số 950
Đường Cách Mạng Tháng Tám → Vào 100m
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.100.000 1.260.000 756.000 454.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.750.000 1.050.000 630.000 378.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.750.000 1.050.000 630.000 378.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.500.000 1.500.000 900.000 540.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.500.000 1.500.000 900.000 540.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.500.000 1.500.000 900.000 540.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.750.000 1.050.000 630.000 378.000
Trục phụ | - Rẽ từ cạnh số nhà 299;
Đường Gang thép → Vào 100m
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.400.000 2.040.000 1.224.000 734.000
Trục phụ | - Rẽ từ cạnh số nhà 299;
Đường Gang thép → Vào 100m
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.400.000 2.040.000 1.224.000 734.000
Trục phụ | - Rẽ từ cạnh số nhà 299;
Đường Gang thép → Vào 100m
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.380.000 1.428.000 857.000 514.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.290.000 1.974.000 1.184.000 711.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.700.000 2.820.000 1.692.000 1.015.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.700.000 2.820.000 1.692.000 1.015.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.590.000 1.554.000 932.000 559.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.590.000 1.554.000 932.000 559.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.290.000 1.974.000 1.184.000 711.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.700.000 2.820.000 1.692.000 1.015.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.450.000 1.470.000 882.000 529.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.450.000 1.470.000 882.000 529.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.500.000 2.100.000 1.260.000 756.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.450.000 1.470.000 882.000 529.000