Bảng giá đất Phường Tích Lương, Thái Nguyên năm 2026. Tra cứu khung giá đất ở, đất thổ cư, đất nông nghiệp, đất thương mại dịch vụ

Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 450 bảng giá đất thổ cư tại Phường Tích Lương, Thái Nguyên ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Phường Tích Lương, Thái Nguyên bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Phường Tích Lương, Thái Nguyên, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …

Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.

Tỉnh thành /
Phường xã
Tên đường / Đoạn đường
Loại đất
Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.800.000 1.680.000 1.008.000 605.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.800.000 1.680.000 1.008.000 605.000
Ngõ số 168 | Ngõ 547
Đường 3/2 → Hết ngõ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.600.000 3.360.000 2.016.000 1.210.000
Ngõ số 168 | Ngõ 547
Đường 3/2 → Hết ngõ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.920.000 2.352.000 1.411.000 847.000
Ngõ số 168 | Ngõ số 272
Đường 3/2 → Hết ngõ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.290.000 1.974.000 1.184.000 711.000
Ngõ số 168 | Ngõ số 272
Đường 3/2 → Hết ngõ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.700.000 2.820.000 1.692.000 1.015.000
Ngõ số 168 | Ngõ số 272
Đường 3/2 → Hết ngõ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.700.000 2.820.000 1.692.000 1.015.000
Ngõ số 168 | Ngõ số 272
Đường 3/2 → Hết ngõ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.290.000 1.974.000 1.184.000 711.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.290.000 1.974.000 1.184.000 711.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.700.000 2.820.000 1.692.000 1.015.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.700.000 2.820.000 1.692.000 1.015.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.290.000 1.974.000 1.184.000 711.000
Ngõ số 168 | Vào 150m
Đường 3/2 → Vào 150m
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.600.000 3.360.000 2.016.000 1.210.000
Ngõ số 168 | Vào 150m
Đường 3/2 → Vào 150m
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.920.000 2.352.000 1.411.000 847.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.170.000 1.302.000 781.000 469.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.170.000 1.302.000 781.000 469.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.100.000 1.860.000 1.116.000 670.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.170.000 1.302.000 781.000 469.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.750.000 1.050.000 630.000 378.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.500.000 1.500.000 900.000 540.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.500.000 1.500.000 900.000 540.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.500.000 1.500.000 900.000 540.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.750.000 1.050.000 630.000 378.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.400.000 2.040.000 1.224.000 734.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.400.000 2.040.000 1.224.000 734.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.380.000 1.428.000 857.000 514.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.090.000 3.654.000 2.192.000 1.315.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.700.000 5.220.000 3.132.000 1.879.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.090.000 3.654.000 2.192.000 1.315.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.090.000 3.654.000 2.192.000 1.315.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.760.000 2.856.000 1.714.000 1.028.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.800.000 4.080.000 2.448.000 1.469.000
Ngõ số 91 | Đoạn 1
Đường Gang thép → Đất Trường Tiểu học Độc Lập
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.070.000 4.242.000 2.545.000 1.527.000
Ngõ số 91 | Đoạn 1
Đường Gang thép → Đất Trường Tiểu học Độc Lập
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.070.000 4.242.000 2.545.000 1.527.000
Ngõ số 91 | Đoạn 1
Đường Gang thép → Đất Trường Tiểu học Độc Lập
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
10.100.000 6.060.000 3.636.000 2.182.000
Ngõ số 91 | Đoạn 1
Đường Gang thép → Đất Trường Tiểu học Độc Lập
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.070.000 4.242.000 2.545.000 1.527.000
Ngõ số 91 | Đoạn 1
Đường Gang thép → Đất Trường Tiểu học Độc Lập
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.070.000 4.242.000 2.545.000 1.527.000
Ngõ số 91 | Đoạn 2
Đất Trường Tiểu học Độc Lập → Đất Trường Trung học cơ sở Độc lập
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.600.000 3.360.000 2.016.000 1.210.000
Ngõ số 91 | Đoạn 2
Đất Trường Tiểu học Độc Lập → Đất Trường Trung học cơ sở Độc lập
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.600.000 3.360.000 2.016.000 1.210.000
Ngõ số 91 | Đoạn 2
Đất Trường Tiểu học Độc Lập → Đất Trường Trung học cơ sở Độc lập
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.000.000 4.800.000 2.880.000 1.728.000
Ngõ số 91 | Đoạn 2
Đất Trường Tiểu học Độc Lập → Đất Trường Trung học cơ sở Độc lập
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.600.000 3.360.000 2.016.000 1.210.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.150.000 1.890.000 1.134.000 680.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.700.000 3.420.000 2.052.000 1.231.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.400.000 2.040.000 1.224.000 734.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.400.000 2.040.000 1.224.000 734.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.380.000 1.428.000 857.000 514.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.940.000 1.764.000 1.058.000 635.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.940.000 1.764.000 1.058.000 635.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.520.000 1.512.000 907.000 544.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.600.000 2.160.000 1.296.000 778.000