Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 1690 bảng giá đất thổ cư tại Phường Phan Đình Phùng, Thái Nguyên ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Phường Phan Đình Phùng, Thái Nguyên bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Phường Phan Đình Phùng, Thái Nguyên, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …
Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.
|
Tỉnh thành /
Phường xã
|
Tên đường / Đoạn đường |
Loại đất
|
Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
|
Ngõ số 182: Rẽ xóm phà Soi | Đoạn 2
Khu tái định cư kè Sông Cầu → Đường Thanh Niên
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.810.000 | 3.486.000 | 2.092.000 | 1.255.000 | |
|
Ngõ số 233: Rẽ vào X79 và Trường Cao đẳng Nghề số 1, Bộ Quốc phòng | Ngõ số 243
Đường Quang Trung → 100m
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.810.000 | 3.486.000 | 2.092.000 | 1.255.000 | |
|
Ngõ số 398 | Các ngách số 04; 31
Ngõ số 556 → 100m
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.600.000 | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.210.000 | |
|
Ngõ số 160: Rẽ đi tổ 12, phường Đồng Quang cũ | Ngõ số 350: Rẽ tổ 9, phường Đồng Quang cũ
Đường Thống nhất → 100m
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.600.000 | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.210.000 | |
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.600.000 | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.210.000 | ||
|
Trục phụ | Các ngõ số 245; 249; 265; 267; 287; 295; 210; 162; 152; 164; 178; 266
Đường Túc Duyên → 100m
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.600.000 | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.210.000 | |
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.600.000 | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.210.000 | ||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.600.000 | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.210.000 | ||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.600.000 | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.210.000 | ||
|
Ngõ số 160: Rẽ đi tổ 12, phường Đồng Quang cũ | Ngõ số 350: Rẽ tổ 9, phường Đồng Quang cũ
Đường Thống nhất → 100m
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.600.000 | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.210.000 | |
|
Trục phụ | Ngõ số 35, 53, 57, 78, 96A, 128
Phố Nguyễn Công Hoan → 100m
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.600.000 | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.210.000 | |
|
Trục phụ | Ngõ số 35, 53, 57, 78, 96A, 128
Phố Nguyễn Công Hoan → 100m
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.600.000 | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.210.000 | |
|
Ngõ số 46 | Đoạn 1
Đường Phú Thái → Hết Nhà văn hóa tổ 10, phường Tân Thịnh cũ
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.500.000 | 3.300.000 | 1.980.000 | 1.188.000 | |
|
Ngõ số 46 | Ngõ số 32; 44
Đường Phú Thái → 150m
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.500.000 | 3.300.000 | 1.980.000 | 1.188.000 | |
|
Ngõ số 46 | Đoạn 1
Đường Phú Thái → Hết Nhà văn hóa tổ 10, phường Tân Thịnh cũ
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.500.000 | 3.300.000 | 1.980.000 | 1.188.000 | |
|
Ngõ số 46 | Ngõ số 32; 44
Đường Phú Thái → 150m
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.500.000 | 3.300.000 | 1.980.000 | 1.188.000 | |
|
Các ngõ số: 60; 78; 110; 140; 166; 205 | Ngõ số 357: Đối diện Vincom Thái Nguyên
Đường Lương Ngọc Quyến → Gặp đường Chu Văn An
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.460.000 | 3.276.000 | 1.966.000 | 1.179.000 | |
|
Các ngõ số: 60; 78; 110; 140; 166; 205 | Ngõ số 297: Rẽ cạnh Phòng Cảnh sát Cơ động, Công an tỉnh Thái Nguyên
Đường Lương Ngọc Quyến → Hết ngõ
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.460.000 | 3.276.000 | 1.966.000 | 1.179.000 | |
|
Các ngõ số: 60; 78; 110; 140; 166; 205 | Ngõ số 357: Đối diện Vincom Thái Nguyên
Đường Lương Ngọc Quyến → Gặp đường Chu Văn An
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.460.000 | 3.276.000 | 1.966.000 | 1.179.000 | |
|
Các ngõ số: 60; 78; 110; 140; 166; 205 | Ngõ số 297: Rẽ cạnh Phòng Cảnh sát Cơ động, Công an tỉnh Thái Nguyên
Đường Lương Ngọc Quyến → Hết ngõ
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.460.000 | 3.276.000 | 1.966.000 | 1.179.000 | |
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.460.000 | 3.276.000 | 1.966.000 | 1.179.000 | ||
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.460.000 | 3.276.000 | 1.966.000 | 1.179.000 | ||
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.460.000 | 3.276.000 | 1.966.000 | 1.179.000 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.460.000 | 3.276.000 | 1.966.000 | 1.179.000 | ||
|
Ngõ số 404 | Đoạn 2
Giáp đất Trường Tiểu học Nguyễn Viết Xuân → Khu Tái định cư đường Việt Bắc
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.460.000 | 3.276.000 | 1.966.000 | 1.179.000 | |
|
Ngõ số 398 | Ngõ số 618
Đường Thống nhất → 100m
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.460.000 | 3.276.000 | 1.966.000 | 1.179.000 | |
|
Rẽ cạnh hàng rào Công ty Điện lực Thái Nguyên | Các ngách số 21; 27; 47; 55
Giáp ngõ 375 → 100m
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.460.000 | 3.276.000 | 1.966.000 | 1.179.000 | |
|
Ngõ số 286: Rẽ cạnh Vincom Thái Nguyên | Đoạn 3
Giáp Trường Tiểu học Thống Nhất → 150m
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.460.000 | 3.276.000 | 1.966.000 | 1.179.000 | |
|
Ngõ số 286: Rẽ cạnh Vincom Thái Nguyên | Đoạn 4
Từ ngã ba rẽ Trường Tiểu học Thống Nhất (12.2) rẽ trái → Gặp ngã ba rẽ khu dân cư số 2, phường Quang Trung cũ
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.460.000 | 3.276.000 | 1.966.000 | 1.179.000 | |
|
Các ngõ số: 60; 78; 110; 140; 166; 205 | Ngõ số 297: Rẽ cạnh Phòng Cảnh sát Cơ động, Công an tỉnh Thái Nguyên
Đường Lương Ngọc Quyến → Hết ngõ
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.460.000 | 3.276.000 | 1.966.000 | 1.179.000 | |
|
Rẽ cạnh hàng rào Công ty Điện lực Thái Nguyên | Các ngách số 21; 27; 47; 55
Giáp ngõ 375 → 100m
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.460.000 | 3.276.000 | 1.966.000 | 1.179.000 | |
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.460.000 | 3.276.000 | 1.966.000 | 1.179.000 | ||
|
Trục phụ | Đoạn 1: Nhánh rẽ phải thứ nhất
Phố Lương Đình Của → 100m
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.460.000 | 3.276.000 | 1.966.000 | 1.179.000 | |
|
Ngõ số 366: Vào tổ văn hóa số 5 | Đoạn 2
Qua 50m → 100m
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.460.000 | 3.276.000 | 1.966.000 | 1.179.000 | |
|
Trục phụ | Ngõ số 1, ngõ số 45
Đường Phùng Chí Kiên → 100m
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.460.000 | 3.276.000 | 1.966.000 | 1.179.000 | |
|
Các ngõ số: 60; 78; 110; 140; 166; 205 | Ngõ số 297: Rẽ cạnh Phòng Cảnh sát Cơ động, Công an tỉnh Thái Nguyên
Đường Lương Ngọc Quyến → Hết ngõ
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.460.000 | 3.276.000 | 1.966.000 | 1.179.000 | |
|
Ngõ số 286: Rẽ cạnh Vincom Thái Nguyên | Đoạn 3
Giáp Trường Tiểu học Thống Nhất → 150m
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.460.000 | 3.276.000 | 1.966.000 | 1.179.000 | |
|
Ngõ số 286: Rẽ cạnh Vincom Thái Nguyên | Đoạn 4
Từ ngã ba rẽ Trường Tiểu học Thống Nhất (12.2) rẽ trái → Gặp ngã ba rẽ khu dân cư số 2, phường Quang Trung cũ
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.460.000 | 3.276.000 | 1.966.000 | 1.179.000 | |
|
Các ngõ số: 60; 78; 110; 140; 166; 205 | Ngõ số 357: Đối diện Vincom Thái Nguyên
Đường Lương Ngọc Quyến → Gặp đường Chu Văn An
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.460.000 | 3.276.000 | 1.966.000 | 1.179.000 | |
|
Ngõ số 366 | Ngõ số 392
Đường Phan Đình Phùng → Phố Nguyễn Đình Chiểu
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.460.000 | 3.276.000 | 1.966.000 | 1.179.000 | |
|
Ngõ số 146: Theo hàng rào Trường Hỗ trợ và giáo dục trẻ em thiệt thòi Thái Nguyên vào tổ 19, phường Phan Đình Phùng | Đoạn 2
Qua 200m → Phố Nguyễn Đình Chiểu
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.460.000 | 3.276.000 | 1.966.000 | 1.179.000 | |
|
Trục phụ | Các ngõ số 43; 51; 57
Đường Chu Văn An → 100m
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.460.000 | 3.276.000 | 1.966.000 | 1.179.000 | |
|
Trục phụ | Ngõ số 26
Đường Chu Văn An → Cổng Trung tâm Kỹ thuật Tổng hợp - Hướng nghiệp - Dạy nghề Thái Nguyên
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.460.000 | 3.276.000 | 1.966.000 | 1.179.000 | |
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.460.000 | 3.276.000 | 1.966.000 | 1.179.000 | ||
|
Trục phụ | Ngõ số 70D
Đoàn Ca múa dân gian Việt Bắc → Giáp đất khu dân cư số 1, phường Hoàng Văn Thụ cũ
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.460.000 | 3.276.000 | 1.966.000 | 1.179.000 | |
|
Trục phụ | Ngách 2/21 rẽ khu dân cư Phát hành sách
Ngõ số 21 → 100m
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.460.000 | 3.276.000 | 1.966.000 | 1.179.000 | |
|
Trục phụ | Ngõ số 1, ngõ số 45
Đường Phùng Chí Kiên → 100m
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.460.000 | 3.276.000 | 1.966.000 | 1.179.000 | |
|
Trục phụ | Ngõ số 1, ngõ số 45
Đường Phùng Chí Kiên → 100m
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.460.000 | 3.276.000 | 1.966.000 | 1.179.000 | |
|
Trục phụ | Ngách 2/21 rẽ khu dân cư Phát hành sách
Ngõ số 21 → 100m
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.460.000 | 3.276.000 | 1.966.000 | 1.179.000 | |
|
Trục phụ | Ngách 2/21 rẽ khu dân cư Phát hành sách
Ngõ số 21 → 100m
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.460.000 | 3.276.000 | 1.966.000 | 1.179.000 | |