Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 98 bảng giá đất thổ cư tại đường TRỤC PHỤ |, Phường Bách Quang, Thái Nguyên ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất đường TRỤC PHỤ |, Phường Bách Quang, Thái Nguyên bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại đường TRỤC PHỤ |, Phường Bách Quang, Thái Nguyên, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …
Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.
|
Tỉnh thành /
Phường xã
|
Tên đường / Đoạn đường |
Loại đất
|
Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
|
TRỤC PHỤ |
Đường sắt Hà Thái → Vào 200m
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Đường sắt Hà Thái → Vào 200m
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.940.000 | 1.764.000 | 1.058.000 | 635.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Đường sắt Hà Thái → Vào 200m
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.940.000 | 1.764.000 | 1.058.000 | 635.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Sau 100m → 220m
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.800.000 | 1.680.000 | 1.008.000 | 605.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Sau 50m → Ngã ba
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.800.000 | 1.680.000 | 1.008.000 | 605.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Sau 50m → 150m
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.800.000 | 1.680.000 | 1.008.000 | 605.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Sau 100m → Nhà văn hóa tổ dân phố Đồi
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.800.000 | 1.680.000 | 1.008.000 | 605.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Sau 50m → Ngã ba
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.800.000 | 1.680.000 | 1.008.000 | 605.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Sau 150m → 250m
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.700.000 | 1.620.000 | 972.000 | 583.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Sau 50m → Nhà văn hóa tổ dân phố Đồi
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.700.000 | 1.620.000 | 972.000 | 583.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Sau 100m → Bờ kênh
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.500.000 | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Cổng Trường Cao đẳng Công nghệ và Thương mại → Kênh Núi Cốc
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.500.000 | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Sau 100m → Bờ kênh
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.500.000 | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Ngã ba rẽ hai nhánh → Vào 150m
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.500.000 | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Cổng Trường Cao đẳng Công nghệ và Thương mại → Kênh Núi Cốc
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.500.000 | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Cổng Trường Cao đẳng Công nghệ và Thương mại → Kênh Núi Cốc
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.500.000 | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Từ ngã 3 (đường sắt thái hà) rẽ 02 bên → Vào 150m
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.300.000 | 1.380.000 | 828.000 | 497.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Kênh Núi Cốc → Cổng Bệnh xá Trường Quân sự Quân khu I
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 | 454.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Sau 100m → Đường sắt Hà Thái
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.030.000 | 1.218.000 | 731.000 | 438.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Sau 50m → 150m
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.030.000 | 1.218.000 | 731.000 | 438.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Sau 50m → 150m
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.030.000 | 1.218.000 | 731.000 | 438.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Sau 50m → 200m
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.030.000 | 1.218.000 | 731.000 | 438.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Sau 50m → 200m
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.030.000 | 1.218.000 | 731.000 | 438.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Sau 100m → Đường sắt Hà Thái
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.030.000 | 1.218.000 | 731.000 | 438.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Sau 50m → 150m
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.030.000 | 1.218.000 | 731.000 | 438.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Sau 50m → 150m
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.030.000 | 1.218.000 | 731.000 | 438.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Sau 50m → 150m
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.960.000 | 1.176.000 | 706.000 | 423.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Sau 100m → Nhà văn hóa tổ dân phố Đồi
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.960.000 | 1.176.000 | 706.000 | 423.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Sau 100m → Nhà văn hóa tổ dân phố Đồi
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.960.000 | 1.176.000 | 706.000 | 423.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Sau 50m → 150m
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.960.000 | 1.176.000 | 706.000 | 423.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Sau 100m → 220m
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.960.000 | 1.176.000 | 706.000 | 423.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Sau 50m → Ngã ba
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.960.000 | 1.176.000 | 706.000 | 423.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Sau 100m → Nhà văn hóa tổ dân phố Đồi
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.960.000 | 1.176.000 | 706.000 | 423.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Sau 100m → 220m
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.960.000 | 1.176.000 | 706.000 | 423.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Sau 50m → Ngã ba
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.960.000 | 1.176.000 | 706.000 | 423.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Sau 100m → Nhà văn hóa tổ dân phố Đồi
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.960.000 | 1.176.000 | 706.000 | 423.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Sau 100m → 300m
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.900.000 | 1.140.000 | 684.000 | 410.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Sau 100m → 300m
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.900.000 | 1.140.000 | 684.000 | 410.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Sau 100m → 300m
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.900.000 | 1.140.000 | 684.000 | 410.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Sau 150m → 300m
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.900.000 | 1.140.000 | 684.000 | 410.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Sau 100m → 300m
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.900.000 | 1.140.000 | 684.000 | 410.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Sau 150m → 250m
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.890.000 | 1.134.000 | 680.000 | 408.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Sau 50m → Nhà văn hóa tổ dân phố Đồi
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.890.000 | 1.134.000 | 680.000 | 408.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Sau 150m → 250m
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.890.000 | 1.134.000 | 680.000 | 408.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Sau 50m → Nhà văn hóa tổ dân phố Đồi
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.890.000 | 1.134.000 | 680.000 | 408.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Sau 50m → 150m
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.750.000 | 1.050.000 | 630.000 | 378.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Sau 50m → 100m
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.750.000 | 1.050.000 | 630.000 | 378.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Sau 50m → Ngã ba
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.750.000 | 1.050.000 | 630.000 | 378.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Ngã ba rẽ hai nhánh → Vào 150m
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.750.000 | 1.050.000 | 630.000 | 378.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Sau 100m → Bờ kênh
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.750.000 | 1.050.000 | 630.000 | 378.000 | |
Bảng giá đất đường TRỤC PHỤ |, Phường Bách Quang, Thái Nguyên theo bảng khung giá nhà nước ban hành mới nhất năm 2026 có giá giao động thấp nhất từ 242.000 đến 4.200.000 cụ thể như sau:
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 4.200.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.520.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.512.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 907.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.940.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.764.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.058.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 635.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.940.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.764.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.058.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 635.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.800.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.680.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.008.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 605.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.800.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.680.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.008.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 605.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.800.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.680.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.008.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 605.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.800.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.680.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.008.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 605.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.800.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.680.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.008.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 605.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.700.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.620.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 972.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 583.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.700.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.620.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 972.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 583.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.500.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.500.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 900.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 540.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.500.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.500.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 900.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 540.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.500.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.500.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 900.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 540.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.500.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.500.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 900.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 540.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.500.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.500.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 900.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 540.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.500.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.500.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 900.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 540.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.300.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.380.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 828.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 497.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.100.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.260.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 756.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 454.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.030.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.218.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 731.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 438.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.030.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.218.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 731.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 438.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.030.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.218.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 731.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 438.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.030.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.218.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 731.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 438.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.030.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.218.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 731.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 438.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.030.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.218.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 731.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 438.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.030.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.218.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 731.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 438.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.030.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.218.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 731.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 438.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.960.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.176.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 706.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 423.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.960.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.176.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 706.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 423.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.960.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.176.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 706.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 423.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.960.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.176.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 706.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 423.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.960.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.176.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 706.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 423.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.960.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.176.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 706.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 423.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.960.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.176.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 706.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 423.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.960.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.176.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 706.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 423.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.960.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.176.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 706.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 423.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.960.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.176.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 706.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 423.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.900.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.140.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 684.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 410.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.900.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.140.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 684.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 410.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.900.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.140.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 684.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 410.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.900.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.140.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 684.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 410.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.900.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.140.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 684.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 410.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.890.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.134.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 680.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 408.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.890.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.134.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 680.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 408.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.890.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.134.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 680.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 408.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.890.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.134.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 680.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 408.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.750.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.050.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 630.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 378.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.750.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.050.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 630.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 378.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.750.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.050.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 630.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 378.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.750.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.050.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 630.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 378.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.750.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.050.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 630.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 378.000/m²
Giá đất chào bán thực tế trên thị trường thường cao hơn đáng kể so với bảng giá nhà nước ban hành.