Bảng giá đất đường TRỤC PHỤ |, Phường Bách Quang, Thái Nguyên năm 2026. Tra cứu khung giá đất ở, đất thổ cư, đất nông nghiệp, đất thương mại dịch vụ

Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 98 bảng giá đất thổ cư tại đường TRỤC PHỤ |, Phường Bách Quang, Thái Nguyên ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất đường TRỤC PHỤ |, Phường Bách Quang, Thái Nguyên bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại đường TRỤC PHỤ |, Phường Bách Quang, Thái Nguyên, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …

Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.

Tỉnh thành /
Phường xã
Tên đường / Đoạn đường
Loại đất
Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
TRỤC PHỤ |
Cổng Trường Cao đẳng Công nghệ và Thương mại → Kênh Núi Cốc
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.750.000 1.050.000 630.000 378.000
TRỤC PHỤ |
Sau 50m → 150m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.750.000 1.050.000 630.000 378.000
TRỤC PHỤ |
Sau 50m → 100m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.750.000 1.050.000 630.000 378.000
TRỤC PHỤ |
Sau 50m → Ngã ba
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.750.000 1.050.000 630.000 378.000
TRỤC PHỤ |
Ngã ba rẽ hai nhánh → Vào 150m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.750.000 1.050.000 630.000 378.000
TRỤC PHỤ |
Sau 100m → Bờ kênh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.750.000 1.050.000 630.000 378.000
TRỤC PHỤ |
Sau 50m → 150m
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.750.000 1.050.000 630.000 378.000
TRỤC PHỤ |
Sau 50m → Ngã ba
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.750.000 1.050.000 630.000 378.000
TRỤC PHỤ |
Ngã ba rẽ hai nhánh → Vào 150m
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.750.000 1.050.000 630.000 378.000
TRỤC PHỤ |
Sau 50m → 100m
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.750.000 1.050.000 630.000 378.000
TRỤC PHỤ |
Sau 100m → Bờ kênh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.750.000 1.050.000 630.000 378.000
TRỤC PHỤ |
Rẽ hết đất Công ty may (TNG Sông Công) → Nhà văn hóa tổ dân phố Dọc Dài
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.700.000 1.020.000 612.000 367.000
TRỤC PHỤ |
Từ ngã 3 (đường sắt thái hà) rẽ 02 bên → Vào 150m
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.610.000 966.000 580.000 348.000
TRỤC PHỤ |
Sau 300m → 500m
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.600.000 960.000 576.000 346.000
TRỤC PHỤ |
Ngã ba rẽ hai nhánh → Vào 150m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.470.000 882.000 529.000 318.000
TRỤC PHỤ |
Sau 150m → 250m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.470.000 882.000 529.000 318.000
TRỤC PHỤ |
Sau 200m → 400m
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.470.000 882.000 529.000 318.000
TRỤC PHỤ |
Ngã ba rẽ hai nhánh → Vào 150m
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.470.000 882.000 529.000 318.000
TRỤC PHỤ |
Sau 150m → 250m
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.470.000 882.000 529.000 318.000
TRỤC PHỤ |
Kênh Núi Cốc → Cổng Bệnh xá Trường Quân sự Quân khu I
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.470.000 882.000 529.000 318.000
TRỤC PHỤ |
Sau 200m → 400m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.470.000 882.000 529.000 318.000
TRỤC PHỤ |
Ngã ba rẽ hai nhánh → Vào 150m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.470.000 882.000 529.000 318.000
TRỤC PHỤ |
Sau 150m → 250m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.470.000 882.000 529.000 318.000
TRỤC PHỤ |
Kênh Núi Cốc → Cổng Bệnh xá Trường Quân sự Quân khu I
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.470.000 882.000 529.000 318.000
TRỤC PHỤ |
Sau 200m → 400m
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.470.000 882.000 529.000 318.000
TRỤC PHỤ |
Sau 150m → 250m
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.470.000 882.000 529.000 318.000
TRỤC PHỤ |
Ngã ba rẽ hai nhánh → Vào 150m
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.470.000 882.000 529.000 318.000
TRỤC PHỤ |
Sau 50m → 150m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.400.000 840.000 504.000 302.000
TRỤC PHỤ |
Sau 50m → 100m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.400.000 840.000 504.000 302.000
TRỤC PHỤ |
Sau 50m → 100m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.400.000 840.000 504.000 302.000
TRỤC PHỤ |
Sau 50m → 100m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.400.000 840.000 504.000 302.000
TRỤC PHỤ |
Sau 50m → 100m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.400.000 840.000 504.000 302.000
TRỤC PHỤ |
Sau 50m → 150m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.400.000 840.000 504.000 302.000
TRỤC PHỤ |
Sau 50m → 100m
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.400.000 840.000 504.000 302.000
TRỤC PHỤ |
Sau 50m → 150m
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.400.000 840.000 504.000 302.000
TRỤC PHỤ |
Sau 50m → 100m
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.400.000 840.000 504.000 302.000
TRỤC PHỤ |
Sau 50m → 100m
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.400.000 840.000 504.000 302.000
TRỤC PHỤ |
Sau 50m → 100m
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.400.000 840.000 504.000 302.000
TRỤC PHỤ |
Sau 100m → 300m
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.330.000 798.000 479.000 287.000
TRỤC PHỤ |
Sau 100m → 300m
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.330.000 798.000 479.000 287.000
TRỤC PHỤ |
Sau 100m → 300m
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.330.000 798.000 479.000 287.000
TRỤC PHỤ |
Sau 150m → 300m
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.330.000 798.000 479.000 287.000
TRỤC PHỤ |
Sau 100m → 300m
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.330.000 798.000 479.000 287.000
TRỤC PHỤ |
Rẽ hết đất Công ty may (TNG Sông Công) → Nhà văn hóa tổ dân phố Dọc Dài
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.190.000 714.000 428.000 257.000
TRỤC PHỤ |
Rẽ hết đất Công ty may (TNG Sông Công) → Nhà văn hóa tổ dân phố Dọc Dài
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.190.000 714.000 428.000 257.000
TRỤC PHỤ |
Sau 300m → 500m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.120.000 672.000 403.000 242.000
TRỤC PHỤ |
Sau 300m → 500m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.120.000 672.000 403.000 242.000
TRỤC PHỤ |
Sau 300m → 500m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.120.000 672.000 403.000 242.000

Bảng giá đất đường TRỤC PHỤ |, Phường Bách Quang, Thái Nguyên theo bảng khung giá nhà nước ban hành mới nhất năm 2026 có giá giao động thấp nhất từ 242.000 đến 4.200.000 cụ thể như sau:

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.750.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.050.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 630.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 378.000/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.750.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.050.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 630.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 378.000/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.750.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.050.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 630.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 378.000/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.750.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.050.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 630.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 378.000/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.750.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.050.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 630.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 378.000/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.750.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.050.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 630.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 378.000/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.750.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.050.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 630.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 378.000/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.750.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.050.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 630.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 378.000/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.750.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.050.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 630.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 378.000/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.750.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.050.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 630.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 378.000/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.750.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.050.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 630.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 378.000/m²

Đối với loại Đất ở:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.700.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.020.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 612.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 367.000/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.610.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 966.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 580.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 348.000/m²

Đối với loại Đất ở:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.600.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 960.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 576.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 346.000/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.470.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 882.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 529.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 318.000/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.470.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 882.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 529.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 318.000/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.470.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 882.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 529.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 318.000/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.470.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 882.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 529.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 318.000/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.470.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 882.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 529.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 318.000/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.470.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 882.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 529.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 318.000/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.470.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 882.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 529.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 318.000/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.470.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 882.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 529.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 318.000/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.470.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 882.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 529.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 318.000/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.470.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 882.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 529.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 318.000/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.470.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 882.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 529.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 318.000/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.470.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 882.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 529.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 318.000/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.470.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 882.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 529.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 318.000/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.400.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 840.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 504.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 302.000/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.400.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 840.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 504.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 302.000/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.400.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 840.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 504.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 302.000/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.400.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 840.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 504.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 302.000/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.400.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 840.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 504.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 302.000/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.400.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 840.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 504.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 302.000/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.400.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 840.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 504.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 302.000/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.400.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 840.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 504.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 302.000/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.400.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 840.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 504.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 302.000/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.400.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 840.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 504.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 302.000/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.400.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 840.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 504.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 302.000/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.330.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 798.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 479.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 287.000/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.330.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 798.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 479.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 287.000/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.330.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 798.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 479.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 287.000/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.330.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 798.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 479.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 287.000/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.330.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 798.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 479.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 287.000/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.190.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 714.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 428.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 257.000/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.190.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 714.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 428.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 257.000/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.120.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 672.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 403.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 242.000/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.120.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 672.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 403.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 242.000/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.120.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 672.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 403.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 242.000/m²

Giá đất chào bán thực tế trên thị trường thường cao hơn đáng kể so với bảng giá nhà nước ban hành.