Bảng giá đất Xã Đồng Hỷ, Thái Nguyên năm 2026. Tra cứu khung giá đất ở, đất thổ cư, đất nông nghiệp, đất thương mại dịch vụ

Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 413 bảng giá đất thổ cư tại Xã Đồng Hỷ, Thái Nguyên ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Xã Đồng Hỷ, Thái Nguyên bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Xã Đồng Hỷ, Thái Nguyên, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …

Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.

Tỉnh thành /
Phường xã
Tên đường / Đoạn đường
Loại đất
Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Trục chính Đường tỉnh 273 | Đoạn 2
Ngã tư (đường đi Cầu Mơn) → 200m
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.800.000 2.280.000 1.368.000 821.000
Trục chính Đường tỉnh 273 | Đoạn 3
Qua 200m → Đỉnh dốc Văn Hữu
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.520.000 1.512.000 907.000 544.000
Trục chính Đường tỉnh 273 | Đoạn 3
Qua 200m → Đỉnh dốc Văn Hữu
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.520.000 1.512.000 907.000 544.000
Trục chính Đường tỉnh 273 | Đoạn 4
Đỉnh dốc Văn Hữu → Cầu Mơn
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.030.000 1.218.000 731.000 438.000
Trục chính Đường tỉnh 273 | Đoạn 4
Đỉnh dốc Văn Hữu → Cầu Mơn
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.030.000 1.218.000 731.000 438.000
Trục chính Đường tỉnh 273 | Đoạn 4
Đỉnh dốc Văn Hữu → Cầu Mơn
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.900.000 1.740.000 1.044.000 626.000
Trục chính Đường tỉnh 273 | Đoạn 4
Đỉnh dốc Văn Hữu → Cầu Mơn
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.900.000 1.740.000 1.044.000 626.000
Trục chính Quốc lộ 17 | Đoạn 1
Giáp đất Phường Linh Sơn → Đường tránh Chùa Hang (Quốc lộ 1B nối Quốc lộ 17)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.600.000 3.360.000 2.016.000 1.210.000
Trục chính Quốc lộ 17 | Đoạn 1
Giáp đất Phường Linh Sơn → Đường tránh Chùa Hang (Quốc lộ 1B nối Quốc lộ 17)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.000.000 4.800.000 2.880.000 1.728.000
Trục chính Quốc lộ 17 | Đoạn 1
Giáp đất Phường Linh Sơn → Đường tránh Chùa Hang (Quốc lộ 1B nối Quốc lộ 17)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.600.000 3.360.000 2.016.000 1.210.000
Trục chính Quốc lộ 17 | Đoạn 2
Đường tránh Chùa Hang (Quốc lộ 1B nối Quốc lộ 17) → Cầu Linh Nham
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.340.000 2.604.000 1.562.000 937.000
Trục chính Quốc lộ 17 | Đoạn 2
Đường tránh Chùa Hang (Quốc lộ 1B nối Quốc lộ 17) → Cầu Linh Nham
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.200.000 3.720.000 2.232.000 1.339.000
Trục chính Quốc lộ 17 | Đoạn 2
Đường tránh Chùa Hang (Quốc lộ 1B nối Quốc lộ 17) → Cầu Linh Nham
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.340.000 2.604.000 1.562.000 937.000
Trục chính Quốc lộ 1B cũ | Đoạn 1
Giáp đất phường Linh Sơn (gần Trạm vật tư Nông nghiệp) → Đường rẽ vào Bộ Tư lệnh Quân khu I
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.720.000 4.032.000 2.419.000 1.452.000
Trục chính Quốc lộ 1B cũ | Đoạn 1
Giáp đất phường Linh Sơn (gần Trạm vật tư Nông nghiệp) → Đường rẽ vào Bộ Tư lệnh Quân khu I
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.600.000 5.760.000 3.456.000 2.074.000
Trục chính Quốc lộ 1B cũ | Đoạn 1
Giáp đất phường Linh Sơn (gần Trạm vật tư Nông nghiệp) → Đường rẽ vào Bộ Tư lệnh Quân khu I
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.720.000 4.032.000 2.419.000 1.452.000
Trục chính Quốc lộ 1B cũ | Đoạn 2
Đường rẽ vào Bộ Tư lệnh Quân khu I → Ngã ba Km6 (Ngã ba Hóa Thượng cũ)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.320.000 3.192.000 1.915.000 1.149.000
Trục chính Quốc lộ 1B cũ | Đoạn 2
Đường rẽ vào Bộ Tư lệnh Quân khu I → Ngã ba Km6 (Ngã ba Hóa Thượng cũ)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.600.000 4.560.000 2.736.000 1.642.000
Trục chính Quốc lộ 1B cũ | Đoạn 2
Đường rẽ vào Bộ Tư lệnh Quân khu I → Ngã ba Km6 (Ngã ba Hóa Thượng cũ)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.320.000 3.192.000 1.915.000 1.149.000
Trục chính Quốc lộ 1B mới | Đoạn 1
Giáp đất phường Linh Sơn → Cống La Gianh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.830.000 2.898.000 1.739.000 1.043.000
Trục chính Quốc lộ 1B mới | Đoạn 1
Giáp đất phường Linh Sơn → Cống La Gianh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.900.000 4.140.000 2.484.000 1.490.000
Trục chính Quốc lộ 1B mới | Đoạn 1
Giáp đất phường Linh Sơn → Cống La Gianh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.830.000 2.898.000 1.739.000 1.043.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.000.000 3.600.000 2.160.000 1.296.000
Trục chính Quốc lộ 1B mới | Đoạn 3
Km8 → Qua cổng UBND xã Hóa Trung cũ 100m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.590.000 1.554.000 932.000 559.000
Trục chính Quốc lộ 1B mới | Đoạn 3
Km8 → Qua cổng UBND xã Hóa Trung cũ 100m
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.700.000 2.220.000 1.332.000 799.000
Trục chính Quốc lộ 1B mới | Đoạn 3
Km8 → Qua cổng UBND xã Hóa Trung cũ 100m
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.590.000 1.554.000 932.000 559.000
Trục chính Quốc lộ 1B mới | Đoạn 4
Qua cổng UBND xã Hóa Trung cũ 100m → Km9 + 500m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.750.000 1.050.000 630.000 378.000
Trục chính Quốc lộ 1B mới | Đoạn 4
Qua cổng UBND xã Hóa Trung cũ 100m → Km9 + 500m
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.500.000 1.500.000 900.000 540.000
Trục chính Quốc lộ 1B mới | Đoạn 4
Qua cổng UBND xã Hóa Trung cũ 100m → Km9 + 500m
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.750.000 1.050.000 630.000 378.000
Trục chính Quốc lộ 1B mới | Đoạn 4
Qua cổng UBND xã Hóa Trung cũ 100m → Km9 + 500m
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.750.000 1.050.000 630.000 378.000
Trục chính Quốc lộ 1B mới | Đoạn 5
Km9 + 500m → Đường rẽ Công an xã Đồng Hỷ 100m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.890.000 1.134.000 680.000 408.000
Trục chính Quốc lộ 1B mới | Đoạn 5
Km9 + 500m → Đường rẽ Công an xã Đồng Hỷ 100m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.890.000 1.134.000 680.000 408.000
Trục chính Quốc lộ 1B mới | Đoạn 5
Km9 + 500m → Đường rẽ Công an xã Đồng Hỷ 100m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.890.000 1.134.000 680.000 408.000
Trục chính Quốc lộ 1B mới | Đoạn 5
Km9 + 500m → Đường rẽ Công an xã Đồng Hỷ 100m
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.700.000 1.620.000 972.000 583.000
Trục chính Quốc lộ 1B mới | Đoạn 5
Km9 + 500m → Đường rẽ Công an xã Đồng Hỷ 100m
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.700.000 1.620.000 972.000 583.000
Trục chính Quốc lộ 1B mới | Đoạn 6
Đường rẽ Công an xã Đồng Hỷ 100m → Km12+ 300m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.750.000 1.050.000 630.000 378.000
Trục chính Quốc lộ 1B mới | Đoạn 6
Đường rẽ Công an xã Đồng Hỷ 100m → Km12+ 300m
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.500.000 1.500.000 900.000 540.000
Trục chính Quốc lộ 1B mới | Đoạn 6
Đường rẽ Công an xã Đồng Hỷ 100m → Km12+ 300m
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.750.000 1.050.000 630.000 378.000
Trục chính Quốc lộ 1B mới | Đoạn 6
Đường rẽ Công an xã Đồng Hỷ 100m → Km12+ 300m
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.750.000 1.050.000 630.000 378.000
Trục chính Quốc lộ 1B mới | Đoạn 7
Km12+ 300m → Km13 (địa phận xã Đồng Hỷ)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.240.000 1.344.000 806.000 484.000
Trục chính Quốc lộ 1B mới | Đoạn 7
Km12+ 300m → Km13 (địa phận xã Đồng Hỷ)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.240.000 1.344.000 806.000 484.000
Trục chính Quốc lộ 1B mới | Đoạn 7
Km12+ 300m → Km13 (địa phận xã Đồng Hỷ)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.200.000 1.920.000 1.152.000 691.000
Trục chính Quốc lộ 1B mới | Đoạn 7
Km12+ 300m → Km13 (địa phận xã Đồng Hỷ)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.200.000 1.920.000 1.152.000 691.000
Trục chính Quốc lộ 1B mới | Đoạn 7
Km12+ 300m → Km13 (địa phận xã Đồng Hỷ)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.240.000 1.344.000 806.000 484.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.890.000 1.134.000 680.000 408.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.890.000 1.134.000 680.000 408.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.700.000 1.620.000 972.000 583.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.890.000 1.134.000 680.000 408.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.890.000 1.134.000 680.000 408.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.700.000 1.620.000 972.000 583.000