Bảng giá đất Xã Đồng Hỷ, Thái Nguyên năm 2026. Tra cứu khung giá đất ở, đất thổ cư, đất nông nghiệp, đất thương mại dịch vụ

Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 413 bảng giá đất thổ cư tại Xã Đồng Hỷ, Thái Nguyên ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Xã Đồng Hỷ, Thái Nguyên bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Xã Đồng Hỷ, Thái Nguyên, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …

Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.

Tỉnh thành /
Phường xã
Tên đường / Đoạn đường
Loại đất
Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.150.000 1.890.000 1.134.000 680.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.150.000 1.890.000 1.134.000 680.000
Đường đi cầu cứng xóm 4 | Đoạn 1
Bình phong xóm 2 → Cổng làng nghề xóm 4
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
770.000 462.000 277.000 166.000
Đường đi cầu cứng xóm 4 | Đoạn 1
Bình phong xóm 2 → Cổng làng nghề xóm 4
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
770.000 462.000 277.000 166.000
Đường đi cầu cứng xóm 4 | Đoạn 2
Cổng làng nghề xóm 4 → Cầu cứng xóm 4
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
630.000 378.000 227.000 136.000
Đường đi cầu cứng xóm 4 | Đoạn 2
Cổng làng nghề xóm 4 → Cầu cứng xóm 4
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
630.000 378.000 227.000 136.000
Đường đi cầu cứng xóm 4 | Đoạn 2
Cổng làng nghề xóm 4 → Cầu cứng xóm 4
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
630.000 378.000 227.000 136.000
Đường đi cầu cứng xóm 4 | Đường đi bến đò Cà Phê 2 (Toàn Thắng)
Ngã ba Cà Phê 2 → Bến đò Cà Phê 2 (Toàn Thắng)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
630.000 378.000 227.000 136.000
Đường đi cầu cứng xóm 4 | Đường đi bến đò Cà Phê 2 (Toàn Thắng)
Ngã ba Cà Phê 2 → Bến đò Cà Phê 2 (Toàn Thắng)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
630.000 378.000 227.000 136.000
Đường đi cầu cứng xóm 4 | Đường đi bến đò Cà Phê 2 (Toàn Thắng)
Ngã ba Cà Phê 2 → Bến đò Cà Phê 2 (Toàn Thắng)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
630.000 378.000 227.000 136.000
Đường đi cầu cứng xóm 4 | Đường đi Cầu Mơn
Cổng chợ Trại Cài + 200m → Hết đất xã Minh Lập cũ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.050.000 630.000 378.000 227.000
Đường đi cầu cứng xóm 4 | Đường đi Cầu Mơn
Cổng chợ Trại Cài + 200m → Hết đất xã Minh Lập cũ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.500.000 900.000 540.000 324.000
Đường đi cầu cứng xóm 4 | Đường đi Cầu Mơn
Cổng chợ Trại Cài + 200m → Hết đất xã Minh Lập cũ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.500.000 900.000 540.000 324.000
Đường đi cầu cứng xóm 4 | Đường đi chợ Trại Cài và Tiểu đoàn 31
Điểm đầu đường rẽ đi UBND xã Minh Lập cũ (nay là trường mầm non số 1 Minh Lập) → 200m về 2 phía
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.100.000 1.260.000 756.000 454.000
Đường đi cầu cứng xóm 4 | Đường đi chợ Trại Cài và Tiểu đoàn 31
Điểm đầu đường rẽ đi UBND xã Minh Lập cũ (nay là trường mầm non số 1 Minh Lập) → 200m về 2 phía
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.100.000 1.260.000 756.000 454.000
Đường đi cầu cứng xóm 4 | Đường đi chợ Trại Cài và Tiểu đoàn 31
Điểm đầu đường rẽ đi UBND xã Minh Lập cũ (nay là trường mầm non số 1 Minh Lập) → 200m về 2 phía
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.000.000 1.800.000 1.080.000 648.000
Đường đi cầu cứng xóm 4 | Đường đi chợ Trại Cài và Tiểu đoàn 31
Điểm đầu đường rẽ đi UBND xã Minh Lập cũ (nay là trường mầm non số 1 Minh Lập) → 200m về 2 phía
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.100.000 1.260.000 756.000 454.000
Đường đi cầu cứng xóm 4 | Đường đi chợ Trại Cài và Tiểu đoàn 31
Điểm đầu đường rẽ đi UBND xã Minh Lập cũ (nay là trường mầm non số 1 Minh Lập) → 200m về 2 phía
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.100.000 1.260.000 756.000 454.000
Đường đi cầu cứng xóm 4 | Đường đi chợ Trại Cài và Tiểu đoàn 31
Điểm đầu đường rẽ đi UBND xã Minh Lập cũ (nay là trường mầm non số 1 Minh Lập) → 200m về 2 phía
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.100.000 1.260.000 756.000 454.000
Đường đi cầu cứng xóm 4 | Đường đi cổng làng nghề xóm 4
Bình phong xóm 3 đi xóm La Mao → Ngã ba cổng làng nghề xóm 4
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
630.000 378.000 227.000 136.000
Đường đi cầu cứng xóm 4 | Đường đi cổng làng nghề xóm 4
Bình phong xóm 3 đi xóm La Mao → Ngã ba cổng làng nghề xóm 4
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
630.000 378.000 227.000 136.000
Đường đi cầu cứng xóm 4 | Đường đi cổng làng nghề xóm 4
Bình phong xóm 3 đi xóm La Mao → Ngã ba cổng làng nghề xóm 4
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
630.000 378.000 227.000 136.000
Đường đi cầu cứng xóm 4 | Đường đi Nhà văn hóa xóm Hang Ne cũ
Đường Hóa Thượng - Hòa Bình → Đường rẽ Nhà văn hóa xóm Hang Ne cũ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
560.000 336.000 202.000 121.000
Đường đi cầu cứng xóm 4 | Đường đi Nhà văn hóa xóm Hang Ne cũ
Đường Hóa Thượng - Hòa Bình → Đường rẽ Nhà văn hóa xóm Hang Ne cũ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
560.000 336.000 202.000 121.000
Đường đi cầu cứng xóm 4 | Đường đi Nhà văn hóa xóm Hang Ne cũ
Đường Hóa Thượng - Hòa Bình → Đường rẽ Nhà văn hóa xóm Hang Ne cũ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
560.000 336.000 202.000 121.000
Đường đi cầu cứng xóm 4 | Đường đi Nhà văn hóa xóm Hang Ne cũ
Đường Hóa Thượng - Hòa Bình → Đường rẽ Nhà văn hóa xóm Hang Ne cũ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
800.000 480.000 288.000 173.000
Đường đi cầu cứng xóm 4 | Đường đi Nhà văn hóa xóm Hang Ne cũ
Đường Hóa Thượng - Hòa Bình → Đường rẽ Nhà văn hóa xóm Hang Ne cũ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
800.000 480.000 288.000 173.000
Đường đi cầu cứng xóm 4 | Đường đi Nhà văn hóa xóm Sông Cầu
Ngã ba sông Cầu → Nhà văn hóa xóm Sông Cầu
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
630.000 378.000 227.000 136.000
Đường đi cầu cứng xóm 4 | Đường đi Nhà văn hóa xóm Sông Cầu
Ngã ba sông Cầu → Nhà văn hóa xóm Sông Cầu
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
630.000 378.000 227.000 136.000
Đường đi cầu cứng xóm 4 | Đường đi Nhà văn hóa xóm Sông Cầu
Ngã ba sông Cầu → Nhà văn hóa xóm Sông Cầu
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
630.000 378.000 227.000 136.000
Đường đi cầu cứng xóm 4 | Đường đi UBND xã Minh Lập cũ
Cổng làng Cà Phê 2 → Cách ngã tư rẽ UBND xã Minh Lập cũ (nay là Trường mầm non số 1 Minh Lập) 200m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
910.000 546.000 328.000 197.000
Đường đi cầu cứng xóm 4 | Đường đi UBND xã Minh Lập cũ
Cổng làng Cà Phê 2 → Cách ngã tư rẽ UBND xã Minh Lập cũ (nay là Trường mầm non số 1 Minh Lập) 200m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
910.000 546.000 328.000 197.000
Đường đi cầu cứng xóm 4 | Đường đi UBND xã Minh Lập cũ
Cổng làng Cà Phê 2 → Cách ngã tư rẽ UBND xã Minh Lập cũ (nay là Trường mầm non số 1 Minh Lập) 200m
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
910.000 546.000 328.000 197.000
Đường đi cầu cứng xóm 4 | Đường đi xã Hòa Bình cũ
Ngã tư chợ Trại Cài → Hết xã Minh Lập cũ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.400.000 840.000 504.000 302.000
Đường đi cầu cứng xóm 4 | Đường đi xã Hòa Bình cũ
Ngã tư chợ Trại Cài → Hết xã Minh Lập cũ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.400.000 840.000 504.000 302.000
Đường đi cầu cứng xóm 4 | Đường đi xóm Ao Sơn cũ
Cổng UBND xã Minh Lập cũ (nay là trường mầm non số 1 Minh Lập) → 200m đi xóm Ao Sơn cũ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
560.000 336.000 202.000 121.000
Đường đi cầu cứng xóm 4 | Đường đi xóm Ao Sơn cũ
Cổng UBND xã Minh Lập cũ (nay là trường mầm non số 1 Minh Lập) → 200m đi xóm Ao Sơn cũ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
560.000 336.000 202.000 121.000
Đường đi cầu cứng xóm 4 | Đường đi xóm Ao Sơn cũ
Cổng UBND xã Minh Lập cũ (nay là trường mầm non số 1 Minh Lập) → 200m đi xóm Ao Sơn cũ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
560.000 336.000 202.000 121.000
Đường đi cầu cứng xóm 4 | Đường đi xóm Ao Sơn cũ
Cổng UBND xã Minh Lập cũ (nay là trường mầm non số 1 Minh Lập) → 200m đi xóm Ao Sơn cũ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
800.000 480.000 288.000 173.000
Đường đi cầu cứng xóm 4 | Đường đi xóm Tướng Quân
Cách điểm đầu đường rẽ đi UBND xã Minh Lập cũ (nay là trường mầm non số 1 Minh Lập) 200m → Xóm Tướng Quân
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.400.000 1.440.000 864.000 518.000
Đường đi cầu cứng xóm 4 | Đường đi xóm Tướng Quân
Cách điểm đầu đường rẽ đi UBND xã Minh Lập cũ (nay là trường mầm non số 1 Minh Lập) 200m → Xóm Tướng Quân
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.400.000 1.440.000 864.000 518.000
Đường đi cầu cứng xóm 4 | Đường đi xóm Tướng Quân
Cách điểm đầu đường rẽ đi UBND xã Minh Lập cũ (nay là trường mầm non số 1 Minh Lập) 200m → Xóm Tướng Quân
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.680.000 1.008.000 605.000 363.000
Đường đi cầu cứng xóm 4 | Đường đi xóm Tướng Quân
Cách điểm đầu đường rẽ đi UBND xã Minh Lập cũ (nay là trường mầm non số 1 Minh Lập) 200m → Xóm Tướng Quân
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.680.000 1.008.000 605.000 363.000
Đường đi cầu cứng xóm 4 | Đường đi xóm Tướng Quân
Cách điểm đầu đường rẽ đi UBND xã Minh Lập cũ (nay là trường mầm non số 1 Minh Lập) 200m → Xóm Tướng Quân
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.680.000 1.008.000 605.000 363.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.890.000 1.134.000 680.000 408.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.890.000 1.134.000 680.000 408.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.400.000 840.000 504.000 302.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.400.000 840.000 504.000 302.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.190.000 714.000 428.000 257.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.190.000 714.000 428.000 257.000