Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 78 bảng giá đất thổ cư tại đường TRỤC CHÍNH |, Phường Vạn Xuân, Thái Nguyên ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất đường TRỤC CHÍNH |, Phường Vạn Xuân, Thái Nguyên bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại đường TRỤC CHÍNH |, Phường Vạn Xuân, Thái Nguyên, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …
Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.
|
Tỉnh thành /
Phường xã
|
Tên đường / Đoạn đường |
Loại đất
|
Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
|
TRỤC CHÍNH |
Nhà bà Trai, tổ dân phố Bắc Nam qua trạm bảo vệ thực vật → Đường vào Z131
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.600.000 | 2.160.000 | 1.296.000 | 778.000 | |
|
TRỤC CHÍNH |
Nhà ông Lập (Lê), tổ dân phố Bắc Nam → Nhà bà Hằng (Thăng)
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.600.000 | 2.160.000 | 1.296.000 | 778.000 | |
|
TRỤC CHÍNH |
Nhà bà Hằng (Thăng) → Nhà ông Lê (giáp đất Tân Hương)
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.600.000 | 2.160.000 | 1.296.000 | 778.000 | |
|
TRỤC CHÍNH |
Nhà bà Oanh (Khánh) chân cầu vượt → Hết nhà bà Chi, tổ dân phố Giữa
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.600.000 | 2.160.000 | 1.296.000 | 778.000 | |
|
TRỤC CHÍNH |
Ngã ba nhà ông Hạnh → Chân Cầu Máng
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.600.000 | 1.560.000 | 936.000 | 562.000 | |
|
TRỤC CHÍNH |
Nhà bà Tiến, tổ dân phố Giữa → Hết tái định cư Chiến Thắng
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.600.000 | 1.560.000 | 936.000 | 562.000 | |
|
TRỤC CHÍNH |
Ngã ba nhà ông Hạnh → Chân Cầu Máng
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.600.000 | 1.560.000 | 936.000 | 562.000 | |
|
TRỤC CHÍNH |
Nhà bà Tiến, tổ dân phố Giữa → Hết tái định cư Chiến Thắng
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.600.000 | 1.560.000 | 936.000 | 562.000 | |
|
TRỤC CHÍNH |
Nhà bà Oanh (Khánh) chân cầu vượt → Hết nhà bà Chi, tổ dân phố Giữa
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.520.000 | 1.512.000 | 907.000 | 544.000 | |
|
TRỤC CHÍNH |
Nhà bà Trai, tổ dân phố Bắc Nam qua trạm bảo vệ thực vật → Đường vào Z131
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.520.000 | 1.512.000 | 907.000 | 544.000 | |
|
TRỤC CHÍNH |
Nhà bà Trai, tổ dân phố Bắc Nam qua trạm bảo vệ thực vật → Đường vào Z131
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.520.000 | 1.512.000 | 907.000 | 544.000 | |
|
TRỤC CHÍNH |
Nhà ông Lập (Lê), tổ dân phố Bắc Nam → Nhà bà Hằng (Thăng)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.520.000 | 1.512.000 | 907.000 | 544.000 | |
|
TRỤC CHÍNH |
Nhà bà Hằng (Thăng) → Nhà ông Lê (giáp đất Tân Hương)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.520.000 | 1.512.000 | 907.000 | 544.000 | |
|
TRỤC CHÍNH |
Nhà bà Oanh (Khánh) chân cầu vượt → Hết nhà bà Chi, tổ dân phố Giữa
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.520.000 | 1.512.000 | 907.000 | 544.000 | |
|
TRỤC CHÍNH |
Nhà bà Trai, tổ dân phố Bắc Nam qua trạm bảo vệ thực vật → Đường vào Z131
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.520.000 | 1.512.000 | 907.000 | 544.000 | |
|
TRỤC CHÍNH |
Nhà ông Lập (Lê), tổ dân phố Bắc Nam → Nhà bà Hằng (Thăng)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.520.000 | 1.512.000 | 907.000 | 544.000 | |
|
TRỤC CHÍNH |
Nhà bà Hằng (Thăng) → Nhà ông Lê (giáp đất Tân Hương)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.520.000 | 1.512.000 | 907.000 | 544.000 | |
|
TRỤC CHÍNH |
Nhà bà Oanh (Khánh) chân cầu vượt → Hết nhà bà Chi, tổ dân phố Giữa
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.520.000 | 1.512.000 | 907.000 | 544.000 | |
|
TRỤC CHÍNH |
Nhà bà Hằng (Thăng) → Nhà ông Lê (giáp đất Tân Hương)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.520.000 | 1.512.000 | 907.000 | 544.000 | |
|
TRỤC CHÍNH |
Nhà bà Thúy qua nhà ông Thành → Nhà bà Hằng (Thăng)
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.300.000 | 1.380.000 | 828.000 | 497.000 | |
|
TRỤC CHÍNH |
Nhà ông Nhất qua Nhà văn hóa Tổ dân phố Thanh Trung, → Tái định cư Tân Hoa
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.200.000 | 1.320.000 | 792.000 | 475.000 | |
|
TRỤC CHÍNH |
Nhà ông Sơn, tổ dân phố Thanh Trung → Ngã ba nhà bà Sâm, tổ dân phố Thanh Trung
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.200.000 | 1.320.000 | 792.000 | 475.000 | |
|
TRỤC CHÍNH |
Nhà ông Thoan, tổ dân phố Thanh Trung → Ngã ba trạm điện Thanh Xuân
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.200.000 | 1.320.000 | 792.000 | 475.000 | |
|
TRỤC CHÍNH |
Nhà ông Uyên, tổ dân phố Thái Bình qua nhà ông Thái → Hết đất nhà ông Ước, tổ dân phố Thái Bình
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.200.000 | 1.320.000 | 792.000 | 475.000 | |
|
TRỤC CHÍNH |
Nhà ông Uyên, tổ dân phố Thái Bình qua nhà ông Thái → Hết đất nhà ông Ước, tổ dân phố Thái Bình
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.200.000 | 1.320.000 | 792.000 | 475.000 | |
|
TRỤC CHÍNH |
Nhà bà Sừ, tổ dân phố Thái Bình qua nhà ông Thể → Hết đất nhà ông Mỵ
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.200.000 | 1.320.000 | 792.000 | 475.000 | |
|
TRỤC CHÍNH |
Nhà ông Uyên, tổ dân phố Thái Bình → Hết đất Đồng Tiến
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.030.000 | 1.218.000 | 731.000 | 438.000 | |
|
TRỤC CHÍNH |
Nhà ông Phượng, tổ dân phố Giữa → Nhà ông Xuân, tổ dân phố Giữa
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.030.000 | 1.218.000 | 731.000 | 438.000 | |
|
TRỤC CHÍNH |
Nhà ông Thuấn, tổ dân phố Thanh Trung → Ngã tư nhà bà Sâm, tổ dân phố Thanh Trung
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.030.000 | 1.218.000 | 731.000 | 438.000 | |
|
TRỤC CHÍNH |
Ngã tư nhà bà Sâm, tổ dân phố Thanh Trung → Đường Võ Nguyên Giáp
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.030.000 | 1.218.000 | 731.000 | 438.000 | |
|
TRỤC CHÍNH |
Nhà ông Huyên (Sơn), tổ dân phố Hoàng Thanh qua ngã ba trạm điện Thanh Xuân → Đường Võ Nguyên Giáp
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.030.000 | 1.218.000 | 731.000 | 438.000 | |
|
TRỤC CHÍNH |
Nhà bà Hoa (giáp đường sắt Hà - Thái) → Hết địa phận phường Đồng Tiến
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.030.000 | 1.218.000 | 731.000 | 438.000 | |
|
TRỤC CHÍNH |
Nhà ông Huyên (Sơn), tổ dân phố Hoàng Thanh qua ngã ba trạm điện Thanh Xuân → Đường Võ Nguyên Giáp
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.030.000 | 1.218.000 | 731.000 | 438.000 | |
|
TRỤC CHÍNH |
Nhà bà Hoa (giáp đường sắt Hà - Thái) → Hết địa phận phường Đồng Tiến
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.030.000 | 1.218.000 | 731.000 | 438.000 | |
|
TRỤC CHÍNH |
Nhà ông Dũng, tổ dân phố Đại Ga → Hết đất nhà ông Đức, tổ dân phố Đại Ga
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.030.000 | 1.218.000 | 731.000 | 438.000 | |
|
TRỤC CHÍNH |
Nhà ông Tiến (Mười) Tổ dân phố Đại Ga → Đường sắt (nhà bà Nghì, tổ dân phố Đại Phong)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.030.000 | 1.218.000 | 731.000 | 438.000 | |
|
TRỤC CHÍNH |
Nhà ông Thuấn, tổ dân phố Thanh Trung → Ngã tư nhà bà Sâm, tổ dân phố Thanh Trung
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.030.000 | 1.218.000 | 731.000 | 438.000 | |
|
TRỤC CHÍNH |
Ngã tư nhà bà Sâm, tổ dân phố Thanh Trung → Đường Võ Nguyên Giáp
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.030.000 | 1.218.000 | 731.000 | 438.000 | |
|
TRỤC CHÍNH |
Nhà ông Chiến (Chắt) → Hết nhà ông Sơn, tổ dân phố Đình
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.030.000 | 1.218.000 | 731.000 | 438.000 | |
|
TRỤC CHÍNH |
Nhà ông Hợp (Đồ) qua nhà ông Tân → Ngã tư nhà ông Thơ (Sách)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.030.000 | 1.218.000 | 731.000 | 438.000 | |
|
TRỤC CHÍNH |
Ngã ba nhà ông Tân → Nhà ông Liêm
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.030.000 | 1.218.000 | 731.000 | 438.000 | |
|
TRỤC CHÍNH |
Nhà ông Long (Vận) qua ngã tư nhà Thơ (Sách) → Nhà bà Lơ (Thư)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.030.000 | 1.218.000 | 731.000 | 438.000 | |
|
TRỤC CHÍNH |
Ngã tư nhà Thơ (Sách) → Hết nhà ông Hành, tổ dân phố Giữa
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.030.000 | 1.218.000 | 731.000 | 438.000 | |
|
TRỤC CHÍNH |
Nhà văn hóa tổ dân phố Chiến Thắng qua nhà ông Bộ → Ngã ba nhà ông Hạnh
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.030.000 | 1.218.000 | 731.000 | 438.000 | |
|
TRỤC CHÍNH |
Nhà ông Phượng, tổ dân phố Giữa → Nhà ông Xuân, tổ dân phố Giữa
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.030.000 | 1.218.000 | 731.000 | 438.000 | |
|
TRỤC CHÍNH |
Nhà ông Dũng, tổ dân phố Đại Ga → Hết đất nhà ông Đức, tổ dân phố Đại Ga
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.030.000 | 1.218.000 | 731.000 | 438.000 | |
|
TRỤC CHÍNH |
Nhà ông Tiến (Mười) Tổ dân phố Đại Ga → Đường sắt (nhà bà Nghì, tổ dân phố Đại Phong)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.030.000 | 1.218.000 | 731.000 | 438.000 | |
|
TRỤC CHÍNH |
Nhà ông Phượng, tổ dân phố Giữa → Nhà ông Xuân, tổ dân phố Giữa
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.030.000 | 1.218.000 | 731.000 | 438.000 | |
|
TRỤC CHÍNH |
Nhà ông Chiến (Chắt) → Hết nhà ông Sơn, tổ dân phố Đình
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.030.000 | 1.218.000 | 731.000 | 438.000 | |
|
TRỤC CHÍNH |
Nhà ông Hợp (Đồ) qua nhà ông Tân → Ngã tư nhà ông Thơ (Sách)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.030.000 | 1.218.000 | 731.000 | 438.000 | |
Bảng giá đất đường TRỤC CHÍNH |, Phường Vạn Xuân, Thái Nguyên theo bảng khung giá nhà nước ban hành mới nhất năm 2026 có giá giao động thấp nhất từ 227.000 đến 3.600.000 cụ thể như sau:
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 3.600.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.160.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.296.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 778.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 3.600.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.160.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.296.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 778.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 3.600.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.160.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.296.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 778.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 3.600.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.160.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.296.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 778.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.600.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.560.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 936.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 562.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.600.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.560.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 936.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 562.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.600.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.560.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 936.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 562.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.600.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.560.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 936.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 562.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.520.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.512.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 907.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 544.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.520.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.512.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 907.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 544.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.520.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.512.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 907.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 544.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.520.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.512.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 907.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 544.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.520.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.512.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 907.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 544.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.520.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.512.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 907.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 544.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.520.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.512.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 907.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 544.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.520.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.512.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 907.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 544.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.520.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.512.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 907.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 544.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.520.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.512.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 907.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 544.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.520.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.512.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 907.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 544.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.300.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.380.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 828.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 497.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.200.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.320.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 792.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 475.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.200.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.320.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 792.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 475.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.200.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.320.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 792.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 475.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.200.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.320.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 792.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 475.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.200.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.320.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 792.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 475.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.200.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.320.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 792.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 475.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.030.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.218.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 731.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 438.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.030.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.218.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 731.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 438.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.030.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.218.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 731.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 438.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.030.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.218.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 731.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 438.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.030.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.218.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 731.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 438.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.030.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.218.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 731.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 438.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.030.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.218.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 731.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 438.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.030.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.218.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 731.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 438.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.030.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.218.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 731.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 438.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.030.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.218.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 731.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 438.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.030.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.218.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 731.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 438.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.030.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.218.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 731.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 438.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.030.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.218.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 731.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 438.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.030.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.218.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 731.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 438.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.030.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.218.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 731.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 438.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.030.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.218.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 731.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 438.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.030.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.218.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 731.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 438.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.030.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.218.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 731.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 438.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.030.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.218.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 731.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 438.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.030.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.218.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 731.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 438.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.030.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.218.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 731.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 438.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.030.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.218.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 731.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 438.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.030.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.218.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 731.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 438.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.030.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.218.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 731.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 438.000/m²
Giá đất chào bán thực tế trên thị trường thường cao hơn đáng kể so với bảng giá nhà nước ban hành.