Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 558 bảng giá đất thổ cư tại Phường Sông Công, Thái Nguyên ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Phường Sông Công, Thái Nguyên bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Phường Sông Công, Thái Nguyên, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …
Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.
|
Tỉnh thành /
Phường xã
|
Tên đường / Đoạn đường |
Loại đất
|
Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
|
TRỤC PHỤ | Km46+30m, rẽ vào đồi Tên Lửa
Đường Trần Hưng Đạo → Hết đất phường Sông Công (giáp đất phường Phổ Yên)
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.800.000 | 1.680.000 | 1.008.000 | 605.000 | |
|
TRỤC PHỤ | Km46+30m, rẽ vào đồi Tên Lửa
Đường Trần Hưng Đạo → Hết đất phường Sông Công (giáp đất phường Phổ Yên)
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.800.000 | 1.680.000 | 1.008.000 | 605.000 | |
|
TRỤC PHỤ | Km46+30m, rẽ vào đồi Tên Lửa
Đường Trần Hưng Đạo → Hết đất phường Sông Công (giáp đất phường Phổ Yên)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.960.000 | 1.176.000 | 706.000 | 423.000 | |
|
TRỤC PHỤ | Km46+30m, rẽ vào đồi Tên Lửa
Đường Trần Hưng Đạo → Hết đất phường Sông Công (giáp đất phường Phổ Yên)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.960.000 | 1.176.000 | 706.000 | 423.000 | |
|
TRỤC PHỤ | Km46/H3+65m, đi Nhà văn hóa tổ dân phố 1
Đường Trần Hưng Đạo → Hết đất Nhà văn hoá TDP 1
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.380.000 | 1.428.000 | 857.000 | 514.000 | |
|
TRỤC PHỤ | Km46/H3+65m, đi Nhà văn hóa tổ dân phố 1
Đường Trần Hưng Đạo → Hết đất Nhà văn hoá TDP 1
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.400.000 | 2.040.000 | 1.224.000 | 734.000 | |
|
TRỤC PHỤ | Km46/H3+65m, đi Nhà văn hóa tổ dân phố 1
Đường Trần Hưng Đạo → Hết đất Nhà văn hoá TDP 1
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.380.000 | 1.428.000 | 857.000 | 514.000 | |
|
TRỤC PHỤ | Km46/H5, đường rẽ vào Nhà văn hóa tổ dân phố 3
Đường Trần Hưng Đạo → Vào 130m đến Ngã ba thứ hai
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.380.000 | 1.428.000 | 857.000 | 514.000 | |
|
TRỤC PHỤ | Km46/H5, đường rẽ vào Nhà văn hóa tổ dân phố 3
Đường Trần Hưng Đạo → Vào 130m đến Ngã ba thứ hai
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.400.000 | 2.040.000 | 1.224.000 | 734.000 | |
|
TRỤC PHỤ | Km46/H5, đường rẽ vào Nhà văn hóa tổ dân phố 3
Đường Trần Hưng Đạo → Vào 130m đến Ngã ba thứ hai
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.380.000 | 1.428.000 | 857.000 | 514.000 | |
|
TRỤC PHỤ | Km46/H5, đường rẽ vào tổ dân phố 2B
Đường Trần Hưng Đạo → Vào 205m (đến ngã tư)
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.500.000 | 2.700.000 | 1.620.000 | 972.000 | |
|
TRỤC PHỤ | Km46/H5, đường rẽ vào tổ dân phố 2B
Đường Trần Hưng Đạo → Vào 205m (đến ngã tư)
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.500.000 | 2.700.000 | 1.620.000 | 972.000 | |
|
TRỤC PHỤ | Km46/H7, đi rẽ vào Tổng kho 3 cũ
Đường Trần Hưng Đạo → Vào 175m
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.000.000 | 2.400.000 | 1.440.000 | 864.000 | |
|
TRỤC PHỤ | Km46/H7, đi rẽ vào Tổng kho 3 cũ
Đường Trần Hưng Đạo → Vào 175m
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.800.000 | 1.680.000 | 1.008.000 | 605.000 | |
|
TRỤC PHỤ | Km47+20m, đường rẽ phía Nam vào Nhà văn hóa tổ dân phố 2A
Đường Trần Hưng Đạo → Giáp đất Nhà văn hóa
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.300.000 | 1.980.000 | 1.188.000 | 713.000 | |
|
TRỤC PHỤ | Km47+20m, đường rẽ phía Nam vào Nhà văn hóa tổ dân phố 2A
Đường Trần Hưng Đạo → Giáp đất Nhà văn hóa
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.310.000 | 1.386.000 | 832.000 | 499.000 | |
|
TRỤC PHỤ | Km47/H2, đường rẽ phía Bắc vào Nhà văn hóa tổ dân phố 2A
Đường Trần Hưng Đạo → Giáp đất Nhà văn hóa
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.170.000 | 1.302.000 | 781.000 | 469.000 | |
|
TRỤC PHỤ | Km47/H5-10m, đi tổ dân phố Hợp Tiến
Đường Trần Hưng Đạo → Vào 150m (cạnh nhà bà Bảo)
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.300.000 | 1.980.000 | 1.188.000 | 713.000 | |
|
TRỤC PHỤ | Km47/H8+50m, đi tổ dân phố Hợp Tiến
Đường Trần Hưng Đạo → Vào 100m (Ngõ rẽ vào nhà ông Thu)
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.200.000 | 1.920.000 | 1.152.000 | 691.000 | |
|
TRỤC PHỤ | Km47/H8+50m, đi tổ dân phố Hợp Tiến
Đường Trần Hưng Đạo → Vào 100m (Ngõ rẽ vào nhà ông Thu)
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.200.000 | 1.920.000 | 1.152.000 | 691.000 | |
|
TRỤC PHỤ | Km47/H8+50m, đi tổ dân phố Hợp Tiến
Đường Trần Hưng Đạo → Vào 100m (Ngõ rẽ vào nhà ông Thu)
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.200.000 | 1.920.000 | 1.152.000 | 691.000 | |
|
TRỤC PHỤ | Km47/H8+50m, đi tổ dân phố Hợp Tiến
Đường Trần Hưng Đạo → Vào 100m (Ngõ rẽ vào nhà ông Thu)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.240.000 | 1.344.000 | 806.000 | 484.000 | |
|
TRỤC PHỤ | Km47/H8+50m, đi tổ dân phố Nguyên Gon
Đường Trần Hưng Đạo → Kênh N12-10
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.450.000 | 1.470.000 | 882.000 | 529.000 | |
|
TRỤC PHỤ | Km47/H8+50m, đi tổ dân phố Nguyên Gon
Đường Trần Hưng Đạo → Kênh N12-10
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.500.000 | 2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 | |
|
TRỤC PHỤ | Km47/H9-10m, đường rẽ vào tổ dân phố Hợp Tiến đi tổ dân phố Nguyên Bầy
Đường Trần Hưng Đạo → Vào 100m
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.170.000 | 1.302.000 | 781.000 | 469.000 | |
|
TRỤC PHỤ | Km48/H4, đường rẽ tổ dân phố Nguyên Bẫy
Đường Trần Hưng Đạo → Đường rẽ đi TDP Hợp Tiến
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.400.000 | 2.640.000 | 1.584.000 | 950.000 | |
|
TRỤC PHỤ | Km48/H6+40m, đi phân hiệu Trường Trung học phổ thông dân lập Lương Thế Vinh
Đường Trần Hưng Đạo → Hết đường QH lộ giới 19,5m Khu nhà ở Huy Hải
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.300.000 | 3.780.000 | 2.268.000 | 1.361.000 | |
|
TRỤC PHỤ | Km48/H6+40m, đi phân hiệu Trường Trung học phổ thông dân lập Lương Thế Vinh
Đường Trần Hưng Đạo → Hết đường QH lộ giới 19,5m Khu nhà ở Huy Hải
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.410.000 | 2.646.000 | 1.588.000 | 953.000 | |
|
TRỤC PHỤ | Km48/H6+40m, đi phân hiệu Trường Trung học phổ thông dân lập Lương Thế Vinh
Đường Trần Hưng Đạo → Hết đường QH lộ giới 19,5m Khu nhà ở Huy Hải
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.410.000 | 2.646.000 | 1.588.000 | 953.000 | |
|
TRỤC PHỤ | Km48/H9-15m, đường rẽ vào chùa Cải Đan
Đường Trần Hưng Đạo → Vào 150m
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.310.000 | 1.386.000 | 832.000 | 499.000 | |
|
TRỤC PHỤ | Km49-20m, đường rẽ vào Nhà văn hóa tổ dân phố Phố Mới
Đường Trần Hưng Đạo → Hết đất Nhà văn hóa tổ dân phố Phố Mới
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.380.000 | 1.428.000 | 857.000 | 514.000 | |
|
TRỤC PHỤ | Km49-20m, đường rẽ vào Nhà văn hóa tổ dân phố Phố Mới
Đường Trần Hưng Đạo → Hết đất Nhà văn hóa tổ dân phố Phố Mới
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.400.000 | 2.040.000 | 1.224.000 | 734.000 | |
|
TRỤC PHỤ | Km49-20m, đường rẽ vào Nhà văn hóa tổ dân phố Phố Mới
Đường Trần Hưng Đạo → Hết đất Nhà văn hóa tổ dân phố Phố Mới
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.400.000 | 2.040.000 | 1.224.000 | 734.000 | |
|
TRỤC PHỤ | Km49-20m, đường rẽ vào Nhà văn hóa tổ dân phố Phố Mới
Đường Trần Hưng Đạo → Hết đất Nhà văn hóa tổ dân phố Phố Mới
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.380.000 | 1.428.000 | 857.000 | 514.000 | |
|
TRỤC PHỤ | Km49/H6+30m, đường rẽ tổ dân phố Nguyên Giả
Đường Trần Hưng Đạo → Hết đất Công ty TNHH Liên doanh Lửa Việt Bestref
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.000.000 | 2.400.000 | 1.440.000 | 864.000 | |
|
TRỤC PHỤ | Km49/H6+30m, đường rẽ tổ dân phố Nguyên Giả
Đường Trần Hưng Đạo → Hết đất Công ty TNHH Liên doanh Lửa Việt Bestref
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.800.000 | 1.680.000 | 1.008.000 | 605.000 | |
|
TRỤC PHỤ | Ngõ 19: Ngõ cạnh nhà ông Phạm Văn Kỳ
Đường Thắng Lợi → Vào 100m
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.940.000 | 1.764.000 | 1.058.000 | 635.000 | |
|
TRỤC PHỤ | Ngõ 19: Ngõ cạnh nhà ông Phạm Văn Kỳ
Đường Thắng Lợi → Vào 100m
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.940.000 | 1.764.000 | 1.058.000 | 635.000 | |
|
TRỤC PHỤ | Ngõ 19: Ngõ cạnh nhà ông Phạm Văn Kỳ
Đường Thắng Lợi → Vào 100m
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.940.000 | 1.764.000 | 1.058.000 | 635.000 | |
|
TRỤC PHỤ | Ngõ 19: Ngõ cạnh nhà ông Phạm Văn Kỳ
Đường Thắng Lợi → Vào 100m
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.000 | |
|
TRỤC PHỤ | Ngõ 19: Ngõ cạnh nhà ông Phạm Văn Kỳ
Đường Thắng Lợi → Vào 100m
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.000 | |
|
TRỤC PHỤ | Ngõ 19: Ngõ cạnh nhà ông Phạm Văn Kỳ
Đường Thắng Lợi → Vào 100m
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.940.000 | 1.764.000 | 1.058.000 | 635.000 | |
|
TRỤC PHỤ | Ngõ rẽ vào khu Bãi Trại cạnh Viettel
Đường Cách Mạng Tháng 8 → Hết ngõ
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.300.000 | 3.780.000 | 2.268.000 | 1.361.000 | |
|
TRỤC PHỤ | Ngõ rẽ vào khu Bãi Trại cạnh Viettel
Đường Cách Mạng Tháng 8 → Hết ngõ
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.410.000 | 2.646.000 | 1.588.000 | 953.000 | |
|
TRỤC PHỤ | Ngõ rẽ vào khu Bãi Trại cạnh Viettel
Đường Cách Mạng Tháng 8 → Hết ngõ
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.410.000 | 2.646.000 | 1.588.000 | 953.000 | |
|
TRỤC PHỤ | Ngõ số 1: Đi tổ dân phố Nguyên Gon
Đường Thống Nhất → Hết khu dân cư quy hoạch (lô 3)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.410.000 | 2.646.000 | 1.588.000 | 953.000 | |
|
TRỤC PHỤ | Ngõ số 1: Đi tổ dân phố Nguyên Gon
Đường Thống Nhất → Hết khu dân cư quy hoạch (lô 3)
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.300.000 | 3.780.000 | 2.268.000 | 1.361.000 | |
|
TRỤC PHỤ | Ngõ số 1: Đi tổ dân phố Nguyên Gon
Đường Thống Nhất → Hết khu dân cư quy hoạch (lô 3)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.410.000 | 2.646.000 | 1.588.000 | 953.000 | |
|
TRỤC PHỤ | Ngõ số 1: Đi tổ dân phố Nguyên Gon
Đường Thống Nhất → Hết khu dân cư quy hoạch (lô 3)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.410.000 | 2.646.000 | 1.588.000 | 953.000 | |
|
TRỤC PHỤ | Ngõ số 14: Đi tổ dân phố Hợp Thành
Đường Thống Nhất → Vào 100m
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.310.000 | 1.386.000 | 832.000 | 499.000 | |