Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 464 bảng giá đất thổ cư tại Phường Quyết Thắng, Thái Nguyên ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Phường Quyết Thắng, Thái Nguyên bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Phường Quyết Thắng, Thái Nguyên, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …
Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.
|
Tỉnh thành /
Phường xã
|
Tên đường / Đoạn đường |
Loại đất
|
Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
|
Ngõ số 402 | Ngõ số 634
Đường Quang Trung → Chùa Đán
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.800.000 | 2.880.000 | 1.728.000 | 1.037.000 | |
|
Ngõ số 402 | Ngõ số 634
Đường Quang Trung → Chùa Đán
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.800.000 | 2.880.000 | 1.728.000 | 1.037.000 | |
|
Ngõ số 402 | Ngõ số 634
Đường Quang Trung → Chùa Đán
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.360.000 | 2.016.000 | 1.210.000 | 726.000 | |
|
Ngõ số 402 | Ngõ số 650
Đường Quang Trung → Vào 100m
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.800.000 | 2.880.000 | 1.728.000 | 1.037.000 | |
|
Ngõ số 402 | Ngõ số 650
Đường Quang Trung → Vào 100m
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.800.000 | 2.880.000 | 1.728.000 | 1.037.000 | |
|
Ngõ số 402 | Ngõ số 650
Đường Quang Trung → Vào 100m
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.800.000 | 2.880.000 | 1.728.000 | 1.037.000 | |
|
Ngõ số 402 | Ngõ số 650
Đường Quang Trung → Vào 100m
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.360.000 | 2.016.000 | 1.210.000 | 726.000 | |
|
Ngõ số 402 | Ngõ số 675
Đường Quang Trung → Vào 100m
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.000 | |
|
Ngõ số 402 | Ngõ số 675
Đường Quang Trung → Vào 100m
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.940.000 | 1.764.000 | 1.058.000 | 635.000 | |
|
Ngõ số 402 | Ngõ số 689
Đường Quang Trung → Vào 100m
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.800.000 | 1.680.000 | 1.008.000 | 605.000 | |
|
Ngõ số 402 | Ngõ số 700; 721
Đường Quang Trung → Vào 100m
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.360.000 | 2.016.000 | 1.210.000 | 726.000 | |
|
Ngõ số 402 | Ngõ số 700; 721
Đường Quang Trung → Vào 100m
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.800.000 | 2.880.000 | 1.728.000 | 1.037.000 | |
|
Ngõ số 402 | Ngõ số 700; 721
Đường Quang Trung → Vào 100m
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.360.000 | 2.016.000 | 1.210.000 | 726.000 | |
|
Ngõ số 402 | Ngõ số 700; 721
Đường Quang Trung → Vào 100m
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.360.000 | 2.016.000 | 1.210.000 | 726.000 | |
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.770.000 | 4.662.000 | 2.797.000 | 1.678.000 | ||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
11.100.000 | 6.660.000 | 3.996.000 | 2.398.000 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.770.000 | 4.662.000 | 2.797.000 | 1.678.000 | ||
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
9.660.000 | 5.796.000 | 3.478.000 | 2.087.000 | ||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
13.800.000 | 8.280.000 | 4.968.000 | 2.981.000 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
9.660.000 | 5.796.000 | 3.478.000 | 2.087.000 | ||
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.150.000 | 1.890.000 | 1.134.000 | 680.000 | ||
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.150.000 | 1.890.000 | 1.134.000 | 680.000 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.150.000 | 1.890.000 | 1.134.000 | 680.000 | ||
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.150.000 | 1.890.000 | 1.134.000 | 680.000 | ||
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.150.000 | 1.890.000 | 1.134.000 | 680.000 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.150.000 | 1.890.000 | 1.134.000 | 680.000 | ||
|
Rẽ từ cổng Z115 đi đất khu dân cư xóm Nước Hai | Ngõ rẽ vào Trường THCS Quyết Thắng
Đường Z115 → Trường THCS Quyết Thắng
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.290.000 | 1.974.000 | 1.184.000 | 711.000 | |
|
Rẽ từ cổng Z115 đi đất khu dân cư xóm Nước Hai | Ngõ rẽ vào Trường THCS Quyết Thắng
Đường Z115 → Trường THCS Quyết Thắng
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.290.000 | 1.974.000 | 1.184.000 | 711.000 | |
|
Rẽ từ cổng Z115 đi đất khu dân cư xóm Nước Hai | Ngõ rẽ vào Trường THCS Quyết Thắng
Đường Z115 → Trường THCS Quyết Thắng
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.700.000 | 2.820.000 | 1.692.000 | 1.015.000 | |
|
Rẽ từ cổng Z115 đi đất khu dân cư xóm Nước Hai | Ngõ rẽ vào Trường THCS Quyết Thắng
Đường Z115 → Trường THCS Quyết Thắng
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.700.000 | 2.820.000 | 1.692.000 | 1.015.000 | |
|
Rẽ từ cổng Z115 đi đất khu dân cư xóm Nước Hai | Rẽ khu dân cư xóm Nước Hai và các đường trong khu dân cư quy hoạch tái định cư xóm Nước Hai,
Rẽ khu dân cư xóm Nước Hai → Vào 100m
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.080.000 | 1.848.000 | 1.109.000 | 665.000 | |
|
Rẽ từ cổng Z115 đi đất khu dân cư xóm Nước Hai | Rẽ khu dân cư xóm Nước Hai và các đường trong khu dân cư quy hoạch tái định cư xóm Nước Hai,
Rẽ khu dân cư xóm Nước Hai → Vào 100m
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.080.000 | 1.848.000 | 1.109.000 | 665.000 | |
|
Rẽ từ cổng Z115 đi đất khu dân cư xóm Nước Hai | Rẽ khu dân cư xóm Nước Hai và các đường trong khu dân cư quy hoạch tái định cư xóm Nước Hai,
Rẽ khu dân cư xóm Nước Hai → Vào 100m
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.400.000 | 2.640.000 | 1.584.000 | 950.000 | |
|
Rẽ từ cổng Z115 đi đất khu dân cư xóm Nước Hai | Rẽ khu dân cư xóm Nước Hai và các đường trong khu dân cư quy hoạch tái định cư xóm Nước Hai,
Rẽ khu dân cư xóm Nước Hai → Vào 100m
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.400.000 | 2.640.000 | 1.584.000 | 950.000 | |
|
Rẽ từ cổng Z115 đi đất khu dân cư xóm Nước Hai | Rẽ khu dân cư xóm Nước Hai và các đường trong khu dân cư quy hoạch tái định cư xóm Nước Hai,
Rẽ khu dân cư xóm Nước Hai → Vào 100m
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.080.000 | 1.848.000 | 1.109.000 | 665.000 | |
|
Rẽ từ cổng Z115 đi đất khu dân cư xóm Nước Hai | Rẽ khu dân cư xóm Thái Sơn và các đường trong khu dân cư quy hoạch Thái Sơn
Rẽ khu dân cư xóm Thái Sơn → Vào 100m
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.360.000 | 2.016.000 | 1.210.000 | 726.000 | |
|
Rẽ từ cổng Z115 đi đất khu dân cư xóm Nước Hai | Rẽ khu dân cư xóm Thái Sơn và các đường trong khu dân cư quy hoạch Thái Sơn
Rẽ khu dân cư xóm Thái Sơn → Vào 100m
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.360.000 | 2.016.000 | 1.210.000 | 726.000 | |
|
Rẽ từ cổng Z115 đi đất khu dân cư xóm Nước Hai | Từ cổng Z115 đi khu dân cư xóm Nước Hai,
Cổng nhà máy Z115 → Vào 100m
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.500.000 | 2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 | |
|
Rẽ từ cổng Z115 đi đất khu dân cư xóm Nước Hai | Từ cổng Z115 đi khu dân cư xóm Nước Hai,
Cổng nhà máy Z115 → Vào 100m
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.500.000 | 2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 | |
|
Rẽ từ cổng Z115 đi đất khu dân cư xóm Nước Hai | Từ cổng Z115 đi khu dân cư xóm Nước Hai,
Cổng nhà máy Z115 → Vào 100m
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.000.000 | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.080.000 | |
|
Rẽ từ cổng Z115 đi đất khu dân cư xóm Nước Hai | Từ cổng Z115 đi khu dân cư xóm Nước Hai,
Cổng nhà máy Z115 → Vào 100m
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.500.000 | 2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 | |
|
Đất trồng cây lâu năm
Nhóm đất nông nghiệp
|
108.000 | 105.000 | 102.000 | 0 | ||
|
Đất trồng cây lâu năm
Nhóm đất nông nghiệp
|
108.000 | 105.000 | 102.000 | 0 | ||
|
Đất trồng cây lâu năm
Nhóm đất nông nghiệp
|
108.000 | 105.000 | 102.000 | 0 | ||
|
Đất trồng cây hằng năm khác
Nhóm đất nông nghiệp
|
120.000 | 117.000 | 114.000 | 0 | ||
|
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
Nhóm đất nông nghiệp
|
120.000 | 117.000 | 114.000 | 0 | ||
|
Đất nông nghiệp khác
Nhóm đất nông nghiệp
|
120.000 | 117.000 | 114.000 | 0 | ||
|
Đất nuôi trồng thủy sản
Nhóm đất nông nghiệp
|
108.000 | 105.000 | 102.000 | 0 | ||
|
Đất nuôi trồng thủy sản
Nhóm đất nông nghiệp
|
108.000 | 105.000 | 102.000 | 0 | ||
|
Đất rừng sản xuất
Nhóm đất nông nghiệp
|
39.000 | 36.000 | 33.000 | 0 | ||