Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 464 bảng giá đất thổ cư tại Phường Quyết Thắng, Thái Nguyên ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Phường Quyết Thắng, Thái Nguyên bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Phường Quyết Thắng, Thái Nguyên, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …
Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.
|
Tỉnh thành /
Phường xã
|
Tên đường / Đoạn đường |
Loại đất
|
Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
|
ĐƯỜNG TÂN THỊNH | Đoạn 2
Sau 100m → Gặp ngõ 58
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.300.000 | 3.780.000 | 2.268.000 | 1.361.000 | |
|
ĐƯỜNG TÂN THỊNH | Đoạn 3
Gặp ngõ 58 → Cổng Trường Cao đẳng Kinh tế Kỹ thuật
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.160.000 | 3.696.000 | 2.218.000 | 1.331.000 | |
|
ĐƯỜNG TÂN THỊNH | Đoạn 3
Gặp ngõ 58 → Cổng Trường Cao đẳng Kinh tế Kỹ thuật
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
8.800.000 | 5.280.000 | 3.168.000 | 1.901.000 | |
|
ĐƯỜNG TÂN THỊNH | Đoạn 3
Gặp ngõ 58 → Cổng Trường Cao đẳng Kinh tế Kỹ thuật
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.160.000 | 3.696.000 | 2.218.000 | 1.331.000 | |
|
ĐƯỜNG TÂN THỊNH | Đoạn 4
Cổng Trường Cao đẳng Kinh tế Kỹ thuật → Hết gầm cầu cao tốc
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.000.000 | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | |
|
ĐƯỜNG TÂN THỊNH | Đoạn 4
Cổng Trường Cao đẳng Kinh tế Kỹ thuật → Hết gầm cầu cao tốc
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.000.000 | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | |
|
ĐƯỜNG TÂN THỊNH | Đoạn 4
Cổng Trường Cao đẳng Kinh tế Kỹ thuật → Hết gầm cầu cao tốc
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
10.000.000 | 6.000.000 | 3.600.000 | 2.160.000 | |
|
ĐƯỜNG TÂN THỊNH | Đoạn 4
Cổng Trường Cao đẳng Kinh tế Kỹ thuật → Hết gầm cầu cao tốc
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.000.000 | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | |
|
ĐƯỜNG TÂN THỊNH | Đoạn 4
Cổng Trường Cao đẳng Kinh tế Kỹ thuật → Hết gầm cầu cao tốc
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.000.000 | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | |
|
ĐƯỜNG TÂN THỊNH | Đoạn 5
Hết gầm cầu cao tốc → Gặp đường 3-2
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
10.500.000 | 6.300.000 | 3.780.000 | 2.268.000 | |
|
ĐƯỜNG TÂN THỊNH | Đoạn 5
Hết gầm cầu cao tốc → Gặp đường 3-2
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
15.000.000 | 9.000.000 | 5.400.000 | 3.240.000 | |
|
ĐƯỜNG TÂN THỊNH | Đoạn 5
Hết gầm cầu cao tốc → Gặp đường 3-2
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
15.000.000 | 9.000.000 | 5.400.000 | 3.240.000 | |
|
ĐƯỜNG TÂN THỊNH | Đoạn 5
Hết gầm cầu cao tốc → Gặp đường 3-2
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
10.500.000 | 6.300.000 | 3.780.000 | 2.268.000 | |
|
ĐƯỜNG THỊNH ĐỨC | Đoạn 1
Đường Quang Trung → Nghĩa trang Liệt sỹ
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.150.000 | 1.890.000 | 1.134.000 | 680.000 | |
|
ĐƯỜNG THỊNH ĐỨC | Đoạn 1
Đường Quang Trung → Nghĩa trang Liệt sỹ
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.150.000 | 1.890.000 | 1.134.000 | 680.000 | |
|
ĐƯỜNG THỊNH ĐỨC | Đoạn 1
Đường Quang Trung → Nghĩa trang Liệt sỹ
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.150.000 | 1.890.000 | 1.134.000 | 680.000 | |
|
ĐƯỜNG THỊNH ĐỨC | Đoạn 2
Nghĩa trang Liệt sỹ → Ngõ trường bắn Lữ đoàn 382
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.800.000 | 1.680.000 | 1.008.000 | 605.000 | |
|
ĐƯỜNG THỊNH ĐỨC | Đoạn 2
Nghĩa trang Liệt sỹ → Ngõ trường bắn Lữ đoàn 382
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.800.000 | 1.680.000 | 1.008.000 | 605.000 | |
|
ĐƯỜNG THỊNH ĐỨC | Đoạn 2
Nghĩa trang Liệt sỹ → Ngõ trường bắn Lữ đoàn 382
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.800.000 | 1.680.000 | 1.008.000 | 605.000 | |
|
ĐƯỜNG THỊNH ĐỨC | Đoạn 2
Nghĩa trang Liệt sỹ → Ngõ trường bắn Lữ đoàn 382
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.000.000 | 2.400.000 | 1.440.000 | 864.000 | |
|
ĐƯỜNG TỐ HỮU | Đoạn 1
Đường Quang Trung → Đảo tròn Bắc Sơn
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
11.200.000 | 6.720.000 | 4.032.000 | 2.419.000 | |
|
ĐƯỜNG TỐ HỮU | Đoạn 1
Đường Quang Trung → Đảo tròn Bắc Sơn
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
11.200.000 | 6.720.000 | 4.032.000 | 2.419.000 | |
|
ĐƯỜNG TỐ HỮU | Đoạn 1
Đường Quang Trung → Đảo tròn Bắc Sơn
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
16.000.000 | 9.600.000 | 5.760.000 | 3.456.000 | |
|
ĐƯỜNG TỐ HỮU | Đoạn 1
Đường Quang Trung → Đảo tròn Bắc Sơn
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
11.200.000 | 6.720.000 | 4.032.000 | 2.419.000 | |
|
ĐƯỜNG TỐ HỮU | Đoạn 1
Đường Quang Trung → Đảo tròn Bắc Sơn
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
11.200.000 | 6.720.000 | 4.032.000 | 2.419.000 | |
|
ĐƯỜNG TỐ HỮU | Đoạn 2
Đảo tròn Bắc Sơn → Gặp đường Z115
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
14.000.000 | 8.400.000 | 5.040.000 | 3.024.000 | |
|
ĐƯỜNG TỐ HỮU | Đoạn 2
Đảo tròn Bắc Sơn → Gặp đường Z115
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
14.000.000 | 8.400.000 | 5.040.000 | 3.024.000 | |
|
ĐƯỜNG TỐ HỮU | Đoạn 2
Đảo tròn Bắc Sơn → Gặp đường Z115
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
9.800.000 | 5.880.000 | 3.528.000 | 2.117.000 | |
|
ĐƯỜNG TỐ HỮU | Đoạn 3
Gặp đường Z115 → Ngã tư tổ dân phố Cây Xanh
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.000.000 | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | |
|
ĐƯỜNG TỐ HỮU | Đoạn 3
Gặp đường Z115 → Ngã tư tổ dân phố Cây Xanh
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.000.000 | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | |
|
ĐƯỜNG TỐ HỮU | Đoạn 3
Gặp đường Z115 → Ngã tư tổ dân phố Cây Xanh
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
10.000.000 | 6.000.000 | 3.600.000 | 2.160.000 | |
|
ĐƯỜNG TỐ HỮU | Đoạn 3
Gặp đường Z115 → Ngã tư tổ dân phố Cây Xanh
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.000.000 | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | |
|
ĐƯỜNG TỐ HỮU | Đoạn 3
Gặp đường Z115 → Ngã tư tổ dân phố Cây Xanh
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.000.000 | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | |
|
ĐƯỜNG TỐ HỮU | Đoạn 4
Ngã tư tổ dân phố Cây Xanh → Hết địa phận phường Quyết Thắng (giáp xã Đại Phúc)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.620.000 | 2.772.000 | 1.663.000 | 998.000 | |
|
ĐƯỜNG TỐ HỮU | Đoạn 4
Ngã tư tổ dân phố Cây Xanh → Hết địa phận phường Quyết Thắng (giáp xã Đại Phúc)
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.600.000 | 3.960.000 | 2.376.000 | 1.426.000 | |
|
ĐƯỜNG TỐ HỮU | Đoạn 4
Ngã tư tổ dân phố Cây Xanh → Hết địa phận phường Quyết Thắng (giáp xã Đại Phúc)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.620.000 | 2.772.000 | 1.663.000 | 998.000 | |
|
ĐƯỜNG Z115 | Đoạn 1
Trường Đại học công nghệ thông tin và truyền thông Thái Nguyên → Cầu vượt Sơn Tiến
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
11.200.000 | 6.720.000 | 4.032.000 | 2.419.000 | |
|
ĐƯỜNG Z115 | Đoạn 1
Trường Đại học công nghệ thông tin và truyền thông Thái Nguyên → Cầu vượt Sơn Tiến
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
16.000.000 | 9.600.000 | 5.760.000 | 3.456.000 | |
|
ĐƯỜNG Z115 | Đoạn 1
Trường Đại học công nghệ thông tin và truyền thông Thái Nguyên → Cầu vượt Sơn Tiến
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
11.200.000 | 6.720.000 | 4.032.000 | 2.419.000 | |
|
ĐƯỜNG Z115 | Đoạn 1
Trường Đại học công nghệ thông tin và truyền thông Thái Nguyên → Cầu vượt Sơn Tiến
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
11.200.000 | 6.720.000 | 4.032.000 | 2.419.000 | |
|
ĐƯỜNG Z115 | Đoạn 2
Cầu vượt Sơn Tiến → Gặp đường Tố Hữu
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
8.400.000 | 5.040.000 | 3.024.000 | 1.814.000 | |
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
8.610.000 | 5.166.000 | 3.100.000 | 1.860.000 | ||
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.140.000 | 4.284.000 | 2.570.000 | 1.542.000 | ||
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.510.000 | 3.906.000 | 2.344.000 | 1.406.000 | ||
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.740.000 | 3.444.000 | 2.066.000 | 1.240.000 | ||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
12.300.000 | 7.380.000 | 4.428.000 | 2.657.000 | ||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
12.300.000 | 7.380.000 | 4.428.000 | 2.657.000 | ||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
8.200.000 | 4.920.000 | 2.952.000 | 1.771.000 | ||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
8.200.000 | 4.920.000 | 2.952.000 | 1.771.000 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
8.610.000 | 5.166.000 | 3.100.000 | 1.860.000 | ||