Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 32 bảng giá đất thổ cư tại đường Các trục phụ còn lại | Các trục phụ còn lại, độ rộng đường > 2m, Phường Phan Đình Phùng, Thái Nguyên ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất đường Các trục phụ còn lại | Các trục phụ còn lại, độ rộng đường > 2m, Phường Phan Đình Phùng, Thái Nguyên bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại đường Các trục phụ còn lại | Các trục phụ còn lại, độ rộng đường > 2m, Phường Phan Đình Phùng, Thái Nguyên, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …
Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.
|
Tỉnh thành /
Phường xã
|
Tên đường / Đoạn đường |
Loại đất
|
Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
|
Các trục phụ còn lại | Các trục phụ còn lại, độ rộng đường > 2m
Đường Cách mạng tháng Tám → 100m
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.200.000 | 3.720.000 | 2.232.000 | 1.339.000 | |
|
Các trục phụ còn lại | Các trục phụ còn lại, độ rộng đường > 2m
Đường Lương Ngọc Quyến → 100m
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.200.000 | 3.720.000 | 2.232.000 | 1.339.000 | |
|
Các trục phụ còn lại | Các trục phụ còn lại, độ rộng đường > 2m
Đường Bắc Kạn → 100m
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.200.000 | 3.720.000 | 2.232.000 | 1.339.000 | |
|
Các trục phụ còn lại | Các trục phụ còn lại, độ rộng đường > 2m
Đường Minh Cầu → 100m
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.200.000 | 3.720.000 | 2.232.000 | 1.339.000 | |
|
Các trục phụ còn lại | Các trục phụ còn lại, độ rộng đường ≤ 2m
Đường Phan Đình Phùng → 100m
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.200.000 | 3.720.000 | 2.232.000 | 1.339.000 | |
|
Các trục phụ còn lại | Các trục phụ còn lại, độ rộng đường ≤ 2m
Đường Cách mạng tháng Tám → 100m
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.600.000 | 2.760.000 | 1.656.000 | 994.000 | |
|
Các trục phụ còn lại | Các trục phụ còn lại, độ rộng đường ≤ 2m
Đường Lương Ngọc Quyến → 100m
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.600.000 | 2.760.000 | 1.656.000 | 994.000 | |
|
Các trục phụ còn lại | Các trục phụ còn lại, độ rộng đường ≤ 2m
Đường Bắc Kạn → 100m
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.600.000 | 2.760.000 | 1.656.000 | 994.000 | |
|
Các trục phụ còn lại | Các trục phụ còn lại, độ rộng đường ≤ 2m
Đường Minh Cầu → 100m
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.600.000 | 2.760.000 | 1.656.000 | 994.000 | |
|
Các trục phụ còn lại | Các trục phụ còn lại, độ rộng đường >2m
Đường Phan Đình Phùng → 100m
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.600.000 | 2.760.000 | 1.656.000 | 994.000 | |
|
Các trục phụ còn lại | Các trục phụ còn lại độ rộng đường > 2m
Đường Hoàng Văn Thụ → 100m
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.410.000 | 2.646.000 | 1.588.000 | 953.000 | |
|
Các trục phụ còn lại | Các trục phụ còn lại, độ rộng đường ≤ 2m
Đường Phan Đình Phùng → 100m
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.340.000 | 2.604.000 | 1.562.000 | 937.000 | |
|
Các trục phụ còn lại | Các trục phụ còn lại, độ rộng đường > 2m
Đường Bắc Kạn → 100m
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.340.000 | 2.604.000 | 1.562.000 | 937.000 | |
|
Các trục phụ còn lại | Các trục phụ còn lại, độ rộng đường > 2m
Đường Minh Cầu → 100m
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.340.000 | 2.604.000 | 1.562.000 | 937.000 | |
|
Các trục phụ còn lại | Các trục phụ còn lại, độ rộng đường > 2m
Đường Lương Ngọc Quyến → 100m
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.340.000 | 2.604.000 | 1.562.000 | 937.000 | |
|
Các trục phụ còn lại | Các trục phụ còn lại, độ rộng đường > 2m
Đường Cách mạng tháng Tám → 100m
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.340.000 | 2.604.000 | 1.562.000 | 937.000 | |
|
Các trục phụ còn lại | Các trục phụ còn lại, độ rộng đường > 2m
Đường Lương Ngọc Quyến → 100m
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.340.000 | 2.604.000 | 1.562.000 | 937.000 | |
|
Các trục phụ còn lại | Các trục phụ còn lại, độ rộng đường > 2m
Đường Bắc Kạn → 100m
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.340.000 | 2.604.000 | 1.562.000 | 937.000 | |
|
Các trục phụ còn lại | Các trục phụ còn lại, độ rộng đường > 2m
Đường Minh Cầu → 100m
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.340.000 | 2.604.000 | 1.562.000 | 937.000 | |
|
Các trục phụ còn lại | Các trục phụ còn lại, độ rộng đường ≤ 2m
Đường Phan Đình Phùng → 100m
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.340.000 | 2.604.000 | 1.562.000 | 937.000 | |
|
Các trục phụ còn lại | Các trục phụ còn lại độ rộng đường ≤ 2m
Đường Hoàng Văn Thụ → 100m
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.360.000 | 2.016.000 | 1.210.000 | 726.000 | |
|
Các trục phụ còn lại | Các trục phụ còn lại, độ rộng đường >2m
Đường Phan Đình Phùng → 100m
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.220.000 | 1.932.000 | 1.159.000 | 696.000 | |
|
Các trục phụ còn lại | Các trục phụ còn lại, độ rộng đường ≤ 2m
Đường Minh Cầu → 100m
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.220.000 | 1.932.000 | 1.159.000 | 696.000 | |
|
Các trục phụ còn lại | Các trục phụ còn lại, độ rộng đường >2m
Đường Phan Đình Phùng → 100m
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.220.000 | 1.932.000 | 1.159.000 | 696.000 | |
|
Các trục phụ còn lại | Các trục phụ còn lại, độ rộng đường ≤ 2m
Đường Lương Ngọc Quyến → 100m
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.220.000 | 1.932.000 | 1.159.000 | 696.000 | |
|
Các trục phụ còn lại | Các trục phụ còn lại, độ rộng đường ≤ 2m
Đường Bắc Kạn → 100m
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.220.000 | 1.932.000 | 1.159.000 | 696.000 | |
|
Các trục phụ còn lại | Các trục phụ còn lại, độ rộng đường ≤ 2m
Đường Cách mạng tháng Tám → 100m
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.220.000 | 1.932.000 | 1.159.000 | 696.000 | |
|
Các trục phụ còn lại | Các trục phụ còn lại, độ rộng đường >2m
Đường Phan Đình Phùng → 100m
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.220.000 | 1.932.000 | 1.159.000 | 696.000 | |
|
Các trục phụ còn lại | Các trục phụ còn lại, độ rộng đường ≤ 2m
Đường Minh Cầu → 100m
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.220.000 | 1.932.000 | 1.159.000 | 696.000 | |
|
Các trục phụ còn lại | Các trục phụ còn lại, độ rộng đường ≤ 2m
Đường Bắc Kạn → 100m
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.220.000 | 1.932.000 | 1.159.000 | 696.000 | |
|
Các trục phụ còn lại | Các trục phụ còn lại, độ rộng đường ≤ 2m
Đường Cách mạng tháng Tám → 100m
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.220.000 | 1.932.000 | 1.159.000 | 696.000 | |
|
Các trục phụ còn lại | Các trục phụ còn lại, độ rộng đường ≤ 2m
Đường Lương Ngọc Quyến → 100m
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.220.000 | 1.932.000 | 1.159.000 | 696.000 | |
Bảng giá đất đường Các trục phụ còn lại | Các trục phụ còn lại, độ rộng đường > 2m, Phường Phan Đình Phùng, Thái Nguyên theo bảng khung giá nhà nước ban hành mới nhất năm 2026 có giá giao động thấp nhất từ 696.000 đến 6.200.000 cụ thể như sau:
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 6.200.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 3.720.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 2.232.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 1.339.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 6.200.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 3.720.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 2.232.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 1.339.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 6.200.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 3.720.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 2.232.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 1.339.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 6.200.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 3.720.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 2.232.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 1.339.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 6.200.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 3.720.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 2.232.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 1.339.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 4.600.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.760.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.656.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 994.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 4.600.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.760.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.656.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 994.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 4.600.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.760.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.656.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 994.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 4.600.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.760.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.656.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 994.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 4.600.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.760.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.656.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 994.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 4.410.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.646.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.588.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 953.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 4.340.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.604.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.562.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 937.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 4.340.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.604.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.562.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 937.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 4.340.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.604.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.562.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 937.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 4.340.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.604.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.562.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 937.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 4.340.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.604.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.562.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 937.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 4.340.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.604.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.562.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 937.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 4.340.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.604.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.562.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 937.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 4.340.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.604.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.562.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 937.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 4.340.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.604.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.562.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 937.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 3.360.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.016.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.210.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 726.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 3.220.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.932.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.159.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 696.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 3.220.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.932.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.159.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 696.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 3.220.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.932.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.159.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 696.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 3.220.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.932.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.159.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 696.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 3.220.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.932.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.159.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 696.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 3.220.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.932.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.159.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 696.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 3.220.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.932.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.159.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 696.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 3.220.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.932.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.159.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 696.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 3.220.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.932.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.159.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 696.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 3.220.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.932.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.159.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 696.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 3.220.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.932.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.159.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 696.000/m²
Giá đất chào bán thực tế trên thị trường thường cao hơn đáng kể so với bảng giá nhà nước ban hành.