Bảng giá đất Phường Linh Sơn, Thái Nguyên năm 2026. Tra cứu khung giá đất ở, đất thổ cư, đất nông nghiệp, đất thương mại dịch vụ

Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 365 bảng giá đất thổ cư tại Phường Linh Sơn, Thái Nguyên ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Phường Linh Sơn, Thái Nguyên bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Phường Linh Sơn, Thái Nguyên, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …

Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.

Tỉnh thành /
Phường xã
Tên đường / Đoạn đường
Loại đất
Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Rẽ vào Tổ dân phố Văn Thánh | Ngõ 586
Rẽ theo hàng rào Công ty cổ phần Lâm sản Thái Nguyên (cũ), → Vào 150m
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.570.000 2.142.000 1.285.000 771.000
Rẽ vào Tổ dân phố Văn Thánh | Ngõ 586
Rẽ theo hàng rào Công ty cổ phần Lâm sản Thái Nguyên (cũ), → Vào 150m
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.570.000 2.142.000 1.285.000 771.000
Rẽ vào Tổ dân phố Văn Thánh | Ngõ số 605
Quốc lộ 1B → Nhà máy Nước sạch Đồng Bẩm
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.080.000 1.848.000 1.109.000 665.000
Rẽ vào Tổ dân phố Văn Thánh | Ngõ số 605
Quốc lộ 1B → Nhà máy Nước sạch Đồng Bẩm
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.080.000 1.848.000 1.109.000 665.000
Rẽ vào Tổ dân phố Văn Thánh | Ngõ số 605
Quốc lộ 1B → Nhà máy Nước sạch Đồng Bẩm
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.080.000 1.848.000 1.109.000 665.000
Rẽ vào Tổ dân phố Văn Thánh | Ngõ số 605
Quốc lộ 1B → Nhà máy Nước sạch Đồng Bẩm
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.080.000 1.848.000 1.109.000 665.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.080.000 1.848.000 1.109.000 665.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.080.000 1.848.000 1.109.000 665.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.080.000 1.848.000 1.109.000 665.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.080.000 1.848.000 1.109.000 665.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.080.000 1.848.000 1.109.000 665.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.080.000 1.848.000 1.109.000 665.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.080.000 1.848.000 1.109.000 665.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.080.000 1.848.000 1.109.000 665.000
Đất trồng cây lâu năm
Nhóm đất nông nghiệp
108.000 105.000 102.000 0
Đất trồng cây lâu năm
Nhóm đất nông nghiệp
108.000 105.000 102.000 0
Đất trồng cây hằng năm khác
Nhóm đất nông nghiệp
120.000 117.000 114.000 0
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
Nhóm đất nông nghiệp
120.000 117.000 114.000 0
Đất nông nghiệp khác
Nhóm đất nông nghiệp
120.000 117.000 114.000 0
Đất nuôi trồng thủy sản
Nhóm đất nông nghiệp
108.000 105.000 102.000 0
Đất nuôi trồng thủy sản
Nhóm đất nông nghiệp
108.000 105.000 102.000 0
Đất rừng sản xuất
Nhóm đất nông nghiệp
39.000 36.000 33.000 0
Đất rừng sản xuất
Nhóm đất nông nghiệp
39.000 36.000 33.000 0
TRỤC ĐƯỜNG 379 | Đoạn 1
Giao với đường QL 17 → Vào 300m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.200.000 2.520.000 1.512.000 907.000
TRỤC ĐƯỜNG 379 | Đoạn 1
Giao với đường QL 17 → Vào 300m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.200.000 2.520.000 1.512.000 907.000
TRỤC ĐƯỜNG 379 | Đoạn 1
Giao với đường QL 17 → Vào 300m
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.000.000 3.600.000 2.160.000 1.296.000
TRỤC ĐƯỜNG 379 | Đoạn 1
Giao với đường QL 17 → Vào 300m
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.200.000 2.520.000 1.512.000 907.000
TRỤC ĐƯỜNG 379 | Đoạn 1
Giao với đường QL 17 → Vào 300m
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.200.000 2.520.000 1.512.000 907.000
TRỤC ĐƯỜNG 379 | Đoạn 2
Sau 300m → Gặp đường QL 1B
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.360.000 2.016.000 1.210.000 726.000
Trục đường từ Quốc lộ 1B cũ đến khu dân cư tập thể Lâm Sản | Đoạn 1
Đường QL1B → Cổng Trung tâm Dạy nghề huyện Đồng Hỷ cũ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.500.000 2.100.000 1.260.000 756.000
Trục đường từ Quốc lộ 1B cũ đến khu dân cư tập thể Lâm Sản | Đoạn 1
Đường QL1B → Cổng Trung tâm Dạy nghề huyện Đồng Hỷ cũ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.000.000 3.000.000 1.800.000 1.080.000
Trục đường từ Quốc lộ 1B cũ đến khu dân cư tập thể Lâm Sản | Đoạn 1
Đường QL1B → Cổng Trung tâm Dạy nghề huyện Đồng Hỷ cũ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.000.000 3.000.000 1.800.000 1.080.000
Trục đường từ Quốc lộ 1B cũ đến khu dân cư tập thể Lâm Sản | Đoạn 1
Đường QL1B → Cổng Trung tâm Dạy nghề huyện Đồng Hỷ cũ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.500.000 2.100.000 1.260.000 756.000
Trục đường từ Quốc lộ 1B cũ đến khu dân cư tập thể Lâm Sản | Đoạn 2
Cổng Trung tâm Dạy nghề huyện Đồng Hỷ cũ → Vào hết đường quy hoạch khu dân cư tập thể Lâm Sản (trục chính)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.380.000 1.428.000 857.000 514.000
Trục đường từ Quốc lộ 1B cũ đến khu dân cư tập thể Lâm Sản | Đoạn 2
Cổng Trung tâm Dạy nghề huyện Đồng Hỷ cũ → Vào hết đường quy hoạch khu dân cư tập thể Lâm Sản (trục chính)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.400.000 2.040.000 1.224.000 734.000
Trục đường từ Quốc lộ 1B cũ đến khu dân cư tập thể Lâm Sản | Đoạn 2
Cổng Trung tâm Dạy nghề huyện Đồng Hỷ cũ → Vào hết đường quy hoạch khu dân cư tập thể Lâm Sản (trục chính)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.400.000 2.040.000 1.224.000 734.000
Trục đường từ Quốc lộ 1B cũ đến khu dân cư tập thể Lâm Sản | Đoạn 2
Cổng Trung tâm Dạy nghề huyện Đồng Hỷ cũ → Vào hết đường quy hoạch khu dân cư tập thể Lâm Sản (trục chính)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.380.000 1.428.000 857.000 514.000
Trục đường từ Quốc lộ 1B cũ đến khu dân cư tập thể Lâm Sản | Ngõ số 10
Đường QL1B → Gặp Quốc lộ 17 (đường 379 cũ), vào 100m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.080.000 1.848.000 1.109.000 665.000
Trục đường từ Quốc lộ 1B cũ đến khu dân cư tập thể Lâm Sản | Ngõ số 10
Đường QL1B → Gặp Quốc lộ 17 (đường 379 cũ), vào 100m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.080.000 1.848.000 1.109.000 665.000
Trục đường từ Quốc lộ 1B cũ đến khu dân cư tập thể Lâm Sản | Ngõ số 15:
Đường QL1B → Giáp đất sân bay Đồng Bẩm (lối rẽ đối diện Lò vôi)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.080.000 1.848.000 1.109.000 665.000
Trục đường từ Quốc lộ 1B cũ đến khu dân cư tập thể Lâm Sản | Ngõ số 15:
Đường QL1B → Giáp đất sân bay Đồng Bẩm (lối rẽ đối diện Lò vôi)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.080.000 1.848.000 1.109.000 665.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.310.000 1.386.000 832.000 499.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.310.000 1.386.000 832.000 499.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.300.000 1.980.000 1.188.000 713.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.310.000 1.386.000 832.000 499.000
Trục phụ | Ngõ 847
Rẽ vào Nhà văn hóa Tổ dân phố Gia Bẩy → Vào 100m
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.100.000 3.060.000 1.836.000 1.102.000
Trục phụ | Ngõ 847
Rẽ vào Nhà văn hóa Tổ dân phố Gia Bẩy → Vào 100m
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.100.000 3.060.000 1.836.000 1.102.000
Trục phụ | Ngõ 847
Rẽ vào Nhà văn hóa Tổ dân phố Gia Bẩy → Vào 100m
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.570.000 2.142.000 1.285.000 771.000
Trục phụ | Ngõ 847
Rẽ vào Nhà văn hóa Tổ dân phố Gia Bẩy → Vào 100m
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.570.000 2.142.000 1.285.000 771.000
Trục phụ | Ngõ số 700
Đường QL1B → Hết ngõ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.570.000 2.142.000 1.285.000 771.000