Bảng giá đất Phường Bách Quang, Thái Nguyên năm 2026. Tra cứu khung giá đất ở, đất thổ cư, đất nông nghiệp, đất thương mại dịch vụ

Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 579 bảng giá đất thổ cư tại Phường Bách Quang, Thái Nguyên ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Phường Bách Quang, Thái Nguyên bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Phường Bách Quang, Thái Nguyên, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …

Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.

Tỉnh thành /
Phường xã
Tên đường / Đoạn đường
Loại đất
Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
980.000 588.000 353.000 212.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
980.000 588.000 353.000 212.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
980.000 588.000 353.000 212.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
980.000 588.000 353.000 212.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
980.000 588.000 353.000 212.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
980.000 588.000 353.000 212.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
840.000 504.000 302.000 181.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
840.000 504.000 302.000 181.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
800.000 480.000 288.000 173.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
800.000 480.000 288.000 173.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
800.000 480.000 288.000 173.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
700.000 420.000 252.000 151.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
700.000 420.000 252.000 151.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
630.000 378.000 227.000 136.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
630.000 378.000 227.000 136.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
630.000 378.000 227.000 136.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
630.000 378.000 227.000 136.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
560.000 336.000 202.000 121.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
560.000 336.000 202.000 121.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
560.000 336.000 202.000 121.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
560.000 336.000 202.000 121.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
560.000 336.000 202.000 121.000
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
Nhóm đất nông nghiệp
90.000 87.000 84.000 0
Đất trồng cây hằng năm khác
Nhóm đất nông nghiệp
83.000 80.000 77.000 0
Đất trồng cây lâu năm
Nhóm đất nông nghiệp
80.000 77.000 74.000 0
Đất trồng cây lâu năm
Nhóm đất nông nghiệp
80.000 77.000 74.000 0
Đất rừng sản xuất
Nhóm đất nông nghiệp
30.000 27.000 24.000 0
Đất rừng sản xuất
Nhóm đất nông nghiệp
30.000 27.000 24.000 0
Đất rừng sản xuất
Nhóm đất nông nghiệp
30.000 27.000 24.000 0