Bảng giá đất Phường Bắc Kạn, Thái Nguyên năm 2026. Tra cứu khung giá đất ở, đất thổ cư, đất nông nghiệp, đất thương mại dịch vụ

Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 494 bảng giá đất thổ cư tại Phường Bắc Kạn, Thái Nguyên ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Phường Bắc Kạn, Thái Nguyên bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Phường Bắc Kạn, Thái Nguyên, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …

Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.

Tỉnh thành /
Phường xã
Tên đường / Đoạn đường
Loại đất
Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Trục phụ | Ngõ 154
Cách lộ giới Đường Phùng Chí Kiên 20m → Ngã ba đường lên Tỉnh ủy cũ 20m
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.000.000 1.200.000 720.000 432.000
Trục phụ | Ngõ 154
Cách lộ giới đường Thái Nguyên 20m → Hết đất bà Bùi Thị Thắm
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.000.000 1.200.000 720.000 432.000
Trục phụ | Ngõ 154
Cách lộ giới Đường Phùng Chí Kiên 20m → Ngã ba đường lên Tỉnh ủy cũ 20m
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.200.000 720.000 432.000 259.000
Trục phụ | Ngõ 154
Cách lộ giới đường Thái Nguyên 20m → Hết đất bà Bùi Thị Thắm
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.200.000 720.000 432.000 259.000
Trục phụ | Ngõ 183
Đất bà Phan Thị Hằng → Hết đất ông Phạm Xuân Thường và hết đất bà Trần Thị Liên
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.200.000 720.000 432.000 259.000
Trục phụ | Ngõ 183
Đất bà Phan Thị Hằng → Hết đất ông Phạm Xuân Thường và hết đất bà Trần Thị Liên
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.000.000 1.200.000 720.000 432.000
Trục phụ | Ngõ 183
Đất bà Phan Thị Hằng → Hết đất ông Phạm Xuân Thường và hết đất bà Trần Thị Liên
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.200.000 720.000 432.000 259.000
Trục phụ | Ngõ 183
Đất bà Phan Thị Hằng → Hết đất ông Phạm Xuân Thường và hết đất bà Trần Thị Liên
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.200.000 720.000 432.000 259.000
Trục phụ | Ngõ 193
Đất ông Phạm Văn Đồng → Hết đất ông Đỗ Thanh Giang
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.000.000 1.200.000 720.000 432.000
Trục phụ | Ngõ 193
Đất ông Phạm Văn Đồng → Hết đất ông Đỗ Thanh Giang
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.200.000 720.000 432.000 259.000
Trục phụ | Ngõ 193
Đất ông Phạm Văn Đồng → Hết đất ông Đỗ Thanh Giang
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.200.000 720.000 432.000 259.000
Trục phụ | Ngõ 194
Nhà ông Tống Anh Sơn → Suối Nông Thượng
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.100.000 1.260.000 756.000 454.000
Trục phụ | Ngõ 233
Cách lộ giới Đường Phùng Chí Kiên 20m → Hết đất ông Triệu Huy Thực
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.000.000 1.200.000 720.000 432.000
Trục phụ | Ngõ 233
Cách lộ giới Đường Phùng Chí Kiên 20m → Hết đất ông Triệu Huy Thực
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.200.000 720.000 432.000 259.000
Trục phụ | Ngõ 268
Cách lộ giới Đường Phùng Chí Kiên 20m → Hết đất ông Mai Đồng Khanh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.200.000 720.000 432.000 259.000
Trục phụ | Ngõ 268
Cách lộ giới Đường Phùng Chí Kiên 20m → Hết đất ông Mai Đồng Khanh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.000.000 1.200.000 720.000 432.000
Trục phụ | Ngõ 268
Cách lộ giới Đường Phùng Chí Kiên 20m → Hết đất ông Mai Đồng Khanh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.200.000 720.000 432.000 259.000
Trục phụ | Ngõ 298
Cách lộ giới đường Thái Nguyên là 20m → Hết đất bà Hạ Thị Sự
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.500.000 900.000 540.000 324.000
Trục phụ | Ngõ 298
Cách lộ giới đường Thái Nguyên là 20m → Hết đất bà Hạ Thị Sự
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.500.000 900.000 540.000 324.000
Trục phụ | Ngõ 298
Cách lộ giới đường Thái Nguyên là 20m → Hết đất bà Hạ Thị Sự
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.500.000 900.000 540.000 324.000
Trục phụ | Ngõ 300
Cách lộ giới đường Thái Nguyên 20m → Hết đất ông Phạm Văn Điệt
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.800.000 1.080.000 648.000 389.000
Trục phụ | Ngõ 300
Cách lộ giới đường Thái Nguyên 20m → Hết đất ông Phạm Văn Điệt
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.000.000 1.800.000 1.080.000 648.000
Trục phụ | Ngõ 300
Cách lộ giới đường Thái Nguyên 20m → Hết đất ông Phạm Văn Điệt
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.000.000 1.800.000 1.080.000 648.000
Trục phụ | Ngõ 300
Cách lộ giới đường Thái Nguyên 20m → Hết đất ông Phạm Văn Điệt
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.800.000 1.080.000 648.000 389.000
Trục phụ | Ngõ 300
Cách lộ giới đường Thái Nguyên 20m → Hết đất ông Phạm Văn Điệt
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.800.000 1.080.000 648.000 389.000
Trục phụ | Ngõ 333
Nhà ông Nguyễn Thế Thanh → Hết đất bà Hoàng Thị Xuân
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.200.000 720.000 432.000 259.000
Trục phụ | Ngõ 333
Nhà ông Nguyễn Thế Thanh → Hết đất bà Hoàng Thị Xuân
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.200.000 720.000 432.000 259.000
Trục phụ | Ngõ 333
Nhà ông Nguyễn Thế Thanh → Hết đất bà Hoàng Thị Xuân
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.000.000 1.200.000 720.000 432.000
Trục phụ | Ngõ 333
Nhà ông Nguyễn Thế Thanh → Hết đất bà Hoàng Thị Xuân
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.200.000 720.000 432.000 259.000
Trục phụ | Ngõ 333
Nhà ông Nguyễn Thế Thanh → Hết đất bà Hoàng Thị Xuân
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.200.000 720.000 432.000 259.000
Trục phụ | Ngõ 34
Hết đất ông Đào Xuân Lệ → Đất nhà bà Nguyễn Thị Đào
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.200.000 720.000 432.000 259.000
Trục phụ | Ngõ 34
Hết đất ông Đào Xuân Lệ → Đất nhà bà Nguyễn Thị Đào
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.000.000 1.200.000 720.000 432.000
Trục phụ | Ngõ 34
Hết đất ông Đào Xuân Lệ → Đất nhà bà Nguyễn Thị Đào
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.200.000 720.000 432.000 259.000
Trục phụ | Ngõ 34
Hết đất ông Đào Xuân Lệ → Đất nhà bà Nguyễn Thị Đào
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.200.000 720.000 432.000 259.000
Trục phụ | Ngõ 358
Cách lộ giới đường Thái Nguyên là 20m → Hết đất ông Nguyễn Văn Thành
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.200.000 720.000 432.000 259.000
Trục phụ | Ngõ 358
Cách lộ giới đường Thái Nguyên là 20m → Hết đất ông Nguyễn Văn Thành
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.000.000 1.200.000 720.000 432.000
Trục phụ | Ngõ 358
Cách lộ giới đường Thái Nguyên là 20m → Hết đất ông Nguyễn Văn Thành
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.200.000 720.000 432.000 259.000
Trục phụ | Ngõ 358
Cách lộ giới đường Thái Nguyên là 20m → Hết đất ông Nguyễn Văn Thành
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.200.000 720.000 432.000 259.000
Trục phụ | Ngõ 372
Cách lộ giới Đường Võ Nguyên Giáp (QL3) 20m → Hết đất khe Bà Nhị
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.500.000 900.000 540.000 324.000
Trục phụ | Ngõ 372
Cách lộ giới Đường Võ Nguyên Giáp (QL3) 20m → Hết đất khe Bà Nhị
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
900.000 540.000 324.000 194.000
Trục phụ | Ngõ 372
Cách lộ giới Đường Võ Nguyên Giáp (QL3) 20m → Hết đất khe Bà Nhị
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
900.000 540.000 324.000 194.000
Trục phụ | Ngõ 46
Nhà bà Tống Thị Yến → Hết nhà ông Mùng Ngọc Tài
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.200.000 720.000 432.000 259.000
Trục phụ | Ngõ 46
Nhà bà Tống Thị Yến → Hết nhà ông Mùng Ngọc Tài
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.200.000 720.000 432.000 259.000
Trục phụ | Ngõ 46
Nhà bà Tống Thị Yến → Hết nhà ông Mùng Ngọc Tài
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.000.000 1.200.000 720.000 432.000
Trục phụ | Ngõ 46
Nhà bà Tống Thị Yến → Hết nhà ông Mùng Ngọc Tài
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.200.000 720.000 432.000 259.000
Trục phụ | Ngõ 46
Nhà bà Tống Thị Yến → Hết nhà ông Mùng Ngọc Tài
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.200.000 720.000 432.000 259.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.220.000 1.332.000 799.000 480.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.220.000 1.332.000 799.000 480.000
Trục phụ | Ngõ 510
Cách lộ giới Đường Nguyễn Văn Tố 20m → Hết đất ông Nguyễn Văn Lợi
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
900.000 540.000 324.000 194.000
Trục phụ | Ngõ 510
Cách lộ giới Đường Nguyễn Văn Tố 20m → Hết đất ông Nguyễn Văn Lợi
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
900.000 540.000 324.000 194.000