Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 66 bảng giá đất thổ cư tại đường TRỤC PHỤ |, Phường Bá Xuyên, Thái Nguyên ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất đường TRỤC PHỤ |, Phường Bá Xuyên, Thái Nguyên bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại đường TRỤC PHỤ |, Phường Bá Xuyên, Thái Nguyên, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …
Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.
|
Tỉnh thành /
Phường xã
|
Tên đường / Đoạn đường |
Loại đất
|
Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
|
TRỤC PHỤ |
Sau 100m → 200m
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.800.000 | 2.880.000 | 1.728.000 | 1.037.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Sau 100m → Phố An Châu
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.800.000 | 2.880.000 | 1.728.000 | 1.037.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Ngã ba đất Công ty CP cơ khí nông nghiệp → Đường phía đông Nhà máy nước
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.400.000 | 2.040.000 | 1.224.000 | 734.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Hết Khu đô thị đường Lê Hồng Phong giai đoạn 3 → Đất khu Ao Đầm
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.400.000 | 2.040.000 | 1.224.000 | 734.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Ngã ba đất Công ty CP cơ khí nông nghiệp → Đường phía đông Nhà máy nước
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.400.000 | 2.040.000 | 1.224.000 | 734.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Hết Khu đô thị đường Lê Hồng Phong giai đoạn 3 → Đất khu Ao Đầm
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.400.000 | 2.040.000 | 1.224.000 | 734.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Sau 100m → 200m
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.360.000 | 2.016.000 | 1.210.000 | 726.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Sau 100m → Phố An Châu
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.360.000 | 2.016.000 | 1.210.000 | 726.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Sau 100m → 200m
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.360.000 | 2.016.000 | 1.210.000 | 726.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Sau 100m → 200m
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.360.000 | 2.016.000 | 1.210.000 | 726.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Sau 100m → Phố An Châu
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.360.000 | 2.016.000 | 1.210.000 | 726.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Các đường còn lại của khu dân cư Làng May
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.870.000 | 1.722.000 | 1.033.000 | 620.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Các đường còn lại của khu dân cư Làng May
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.870.000 | 1.722.000 | 1.033.000 | 620.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Các đường còn lại của khu dân cư Làng May
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.870.000 | 1.722.000 | 1.033.000 | 620.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Sau 300m (đường rẽ nghĩa trang Khu Luông) → Cầu Đấp
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.600.000 | 1.560.000 | 936.000 | 562.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Đường rẽ Nhà Văn hóa TDP Bá Xuyên 4 → Ngã ba đường rẽ đi khu dân cư Ban kiến thiết
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.600.000 | 1.560.000 | 936.000 | 562.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Sau 300m (đường rẽ nghĩa trang Khu Luông) → Cầu Đấp
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.600.000 | 1.560.000 | 936.000 | 562.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Đường rẽ Nhà Văn hóa TDP Bá Xuyên 4 → Ngã ba đường rẽ đi khu dân cư Ban kiến thiết
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.600.000 | 1.560.000 | 936.000 | 562.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Cầu Đấp → Phố Ngõ Sỹ Liên (đường K0 cũ)
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.500.000 | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Hết Khu đô thị đường Lê Hồng Phong giai đoạn 3 → Đất khu Ao Đầm
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.380.000 | 1.428.000 | 857.000 | 514.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Ngã ba đất Công ty CP cơ khí nông nghiệp → Đường phía đông Nhà máy nước
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.380.000 | 1.428.000 | 857.000 | 514.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Hết Khu đô thị đường Lê Hồng Phong giai đoạn 3 → Đất khu Ao Đầm
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.380.000 | 1.428.000 | 857.000 | 514.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Hết Khu đô thị đường Lê Hồng Phong giai đoạn 3 → Đất khu Ao Đầm
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.380.000 | 1.428.000 | 857.000 | 514.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Ngã ba đất Công ty CP cơ khí nông nghiệp → Đường phía đông Nhà máy nước
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.380.000 | 1.428.000 | 857.000 | 514.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Ngã tư tổ dân phố 4 → Giáp đất chùa Bá Xuyên
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.310.000 | 1.386.000 | 832.000 | 499.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Ngã tư tổ dân phố 4 → Giáp đất chùa Bá Xuyên
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.310.000 | 1.386.000 | 832.000 | 499.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Giáp đất chùa Bá Xuyên → Vào 300m (đường rẽ nghĩa trang Khu Luông)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.030.000 | 1.218.000 | 731.000 | 438.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Giáp đất chùa Bá Xuyên → Vào 300m (đường rẽ nghĩa trang Khu Luông)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.030.000 | 1.218.000 | 731.000 | 438.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Sau 300m (đường rẽ nghĩa trang Khu Luông) → Cầu Đấp
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.820.000 | 1.092.000 | 655.000 | 393.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Đường rẽ Nhà Văn hóa TDP Bá Xuyên 4 → Ngã ba đường rẽ đi khu dân cư Ban kiến thiết
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.820.000 | 1.092.000 | 655.000 | 393.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Sau 300m (đường rẽ nghĩa trang Khu Luông) → Cầu Đấp
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.820.000 | 1.092.000 | 655.000 | 393.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Đường rẽ Nhà Văn hóa TDP Bá Xuyên 4 → Ngã ba đường rẽ đi khu dân cư Ban kiến thiết
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.820.000 | 1.092.000 | 655.000 | 393.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Sau 300m (đường rẽ nghĩa trang Khu Luông) → Cầu Đấp
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.820.000 | 1.092.000 | 655.000 | 393.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Đường rẽ Nhà Văn hóa TDP Bá Xuyên 4 → Ngã ba đường rẽ đi khu dân cư Ban kiến thiết
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.820.000 | 1.092.000 | 655.000 | 393.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Cầu Đấp → Phố Ngõ Sỹ Liên (đường K0 cũ)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.750.000 | 1.050.000 | 630.000 | 378.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Ngã tư Chùa Bá Xuyên → Ao đầm (đến đất nhà ông Đồng Văn Bằng)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.680.000 | 1.008.000 | 605.000 | 363.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Đường rẽ đối diện Nhà văn hóa TDP Bá Xuyên 2 → Khu Đồi Trúc
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.680.000 | 1.008.000 | 605.000 | 363.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Đường rẽ vào Nhà văn hóa TDP Bá Xuyên 1 → Ngã ba đầu tiên
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.680.000 | 1.008.000 | 605.000 | 363.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Ngã tư Chùa Bá Xuyên → Ao đầm (đến đất nhà ông Đồng Văn Bằng)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.680.000 | 1.008.000 | 605.000 | 363.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Ngã tư Chùa Bá Xuyên → Ao đầm (đến đất nhà ông Đồng Văn Bằng)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.680.000 | 1.008.000 | 605.000 | 363.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Đường rẽ đối diện Nhà văn hóa TDP Bá Xuyên 2 → Khu Đồi Trúc
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.680.000 | 1.008.000 | 605.000 | 363.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Đường rẽ vào Nhà văn hóa TDP Bá Xuyên 1 → Ngã ba đầu tiên
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.680.000 | 1.008.000 | 605.000 | 363.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Sau 100m → Nhà văn hóa TDP Lý Nhân
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.300.000 | 780.000 | 468.000 | 281.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Sau 200m → Nhà văn hóa
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.300.000 | 780.000 | 468.000 | 281.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Sau 300m → Hết đường bê tông
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.300.000 | 780.000 | 468.000 | 281.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Sau 100m → 560m (ngã ba Ngàn Mây)
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.300.000 | 780.000 | 468.000 | 281.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Sau 560m (ngã ba Ngàn Mây) → Nhà văn hóa La Cảnh 1
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.100.000 | 660.000 | 396.000 | 238.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Sau 560m (ngã ba Ngàn Mây) → Nhà văn hóa La Cảnh 1
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.100.000 | 660.000 | 396.000 | 238.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Sau 560m (ngã ba Ngàn Mây) → Nhà văn hóa La Cảnh 1
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.100.000 | 660.000 | 396.000 | 238.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Sau 200m → Nhà văn hóa xóm Na Chùa
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.050.000 | 630.000 | 378.000 | 227.000 | |
Bảng giá đất đường TRỤC PHỤ |, Phường Bá Xuyên, Thái Nguyên theo bảng khung giá nhà nước ban hành mới nhất năm 2026 có giá giao động thấp nhất từ 166.000 đến 4.800.000 cụ thể như sau:
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 4.800.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.880.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.728.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 1.037.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 4.800.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.880.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.728.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 1.037.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 3.400.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.040.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.224.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 734.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 3.400.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.040.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.224.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 734.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 3.400.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.040.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.224.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 734.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 3.400.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.040.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.224.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 734.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 3.360.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.016.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.210.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 726.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 3.360.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.016.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.210.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 726.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 3.360.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.016.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.210.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 726.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 3.360.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.016.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.210.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 726.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 3.360.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.016.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.210.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 726.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.870.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.722.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.033.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 620.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.870.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.722.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.033.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 620.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.870.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.722.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.033.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 620.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.600.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.560.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 936.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 562.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.600.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.560.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 936.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 562.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.600.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.560.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 936.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 562.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.600.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.560.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 936.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 562.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.500.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.500.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 900.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 540.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.380.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.428.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 857.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 514.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.380.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.428.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 857.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 514.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.380.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.428.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 857.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 514.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.380.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.428.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 857.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 514.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.380.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.428.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 857.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 514.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.310.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.386.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 832.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 499.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.310.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.386.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 832.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 499.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.030.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.218.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 731.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 438.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.030.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.218.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 731.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 438.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.820.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.092.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 655.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 393.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.820.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.092.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 655.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 393.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.820.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.092.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 655.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 393.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.820.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.092.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 655.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 393.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.820.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.092.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 655.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 393.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.820.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.092.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 655.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 393.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.750.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.050.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 630.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 378.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.680.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.008.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 605.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 363.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.680.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.008.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 605.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 363.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.680.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.008.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 605.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 363.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.680.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.008.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 605.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 363.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.680.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.008.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 605.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 363.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.680.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.008.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 605.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 363.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.680.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.008.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 605.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 363.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.300.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 780.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 468.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 281.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.300.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 780.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 468.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 281.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.300.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 780.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 468.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 281.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.300.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 780.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 468.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 281.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.100.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 660.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 396.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 238.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.100.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 660.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 396.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 238.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.100.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 660.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 396.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 238.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.050.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 630.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 378.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 227.000/m²
Giá đất chào bán thực tế trên thị trường thường cao hơn đáng kể so với bảng giá nhà nước ban hành.