Bảng giá đất đường TRỤC CHÍNH |, Phường Bá Xuyên, Thái Nguyên năm 2026. Tra cứu khung giá đất ở, đất thổ cư, đất nông nghiệp, đất thương mại dịch vụ

Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 38 bảng giá đất thổ cư tại đường TRỤC CHÍNH |, Phường Bá Xuyên, Thái Nguyên ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất đường TRỤC CHÍNH |, Phường Bá Xuyên, Thái Nguyên bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại đường TRỤC CHÍNH |, Phường Bá Xuyên, Thái Nguyên, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …

Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.

Tỉnh thành /
Phường xã
Tên đường / Đoạn đường
Loại đất
Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
TRỤC CHÍNH |
Sau 150m → 400m
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.400.000 2.040.000 1.224.000 734.000
TRỤC CHÍNH |
Hết Núi Măn → Ngã ba đường rẽ Kẽm Đá đi Sơn Tía
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.400.000 2.040.000 1.224.000 734.000
TRỤC CHÍNH |
Sau 100m → 150m
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.200.000 1.920.000 1.152.000 691.000
TRỤC CHÍNH |
Sau 400m → Ngã ba đất ông Dương Văn Dương
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.200.000 1.920.000 1.152.000 691.000
TRỤC CHÍNH |
Sau 100m → 150m
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.200.000 1.920.000 1.152.000 691.000
TRỤC CHÍNH |
Sau 400m → Ngã ba đất ông Dương Văn Dương
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.200.000 1.920.000 1.152.000 691.000
TRỤC CHÍNH |
Sau 100m → 250m
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.800.000 1.680.000 1.008.000 605.000
TRỤC CHÍNH |
Sau 150m → Cầu Tân Sơn
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.800.000 1.680.000 1.008.000 605.000
TRỤC CHÍNH |
Qua ngã tư Bình Phong → Đập Líp - Minh Đức
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.700.000 1.620.000 972.000 583.000
TRỤC CHÍNH |
Sau 250m → Hết đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.400.000 1.440.000 864.000 518.000
TRỤC CHÍNH |
Hết Núi Măn → Ngã ba đường rẽ Kẽm Đá đi Sơn Tía
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.380.000 1.428.000 857.000 514.000
TRỤC CHÍNH |
Sau 150m → 400m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.380.000 1.428.000 857.000 514.000
TRỤC CHÍNH |
Sau 150m → 400m
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.380.000 1.428.000 857.000 514.000
TRỤC CHÍNH |
Hết Núi Măn → Ngã ba đường rẽ Kẽm Đá đi Sơn Tía
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.380.000 1.428.000 857.000 514.000
TRỤC CHÍNH |
Sau 150m → 400m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.380.000 1.428.000 857.000 514.000
TRỤC CHÍNH |
Sau 100m → 150m
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.240.000 1.344.000 806.000 484.000
TRỤC CHÍNH |
Sau 400m → Ngã ba đất ông Dương Văn Dương
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.240.000 1.344.000 806.000 484.000
TRỤC CHÍNH |
Ngã ba đường rẽ Kẽm Đá đi Sơn Tía → Giáp đất xã Bình Sơn
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.170.000 1.302.000 781.000 469.000
TRỤC CHÍNH |
Ngã ba đường rẽ Kẽm Đá đi Sơn Tía → Giáp đất xã Bình Sơn
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.170.000 1.302.000 781.000 469.000
TRỤC CHÍNH |
Ngã ba hết đất ông Dương Văn Dương → Ngã tư Bình Phong
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.100.000 1.260.000 756.000 454.000
TRỤC CHÍNH |
Sau 150m → Cầu Tân Sơn
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.960.000 1.176.000 706.000 423.000
TRỤC CHÍNH |
Sau 100m → 250m
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.960.000 1.176.000 706.000 423.000
TRỤC CHÍNH |
Sau 150m → Cầu Tân Sơn
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.960.000 1.176.000 706.000 423.000
TRỤC CHÍNH |
Sau 100m → 250m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.960.000 1.176.000 706.000 423.000
TRỤC CHÍNH |
Sau 150m → Cầu Tân Sơn
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.960.000 1.176.000 706.000 423.000
TRỤC CHÍNH |
Sau 100m → 250m
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.960.000 1.176.000 706.000 423.000
TRỤC CHÍNH |
Qua ngã tư Bình Phong → Đập Líp - Minh Đức
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.890.000 1.134.000 680.000 408.000
TRỤC CHÍNH |
Qua ngã tư Bình Phong → Đập Líp - Minh Đức
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.890.000 1.134.000 680.000 408.000
TRỤC CHÍNH |
Qua ngã tư Bình Phong → Đập Líp - Minh Đức
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.890.000 1.134.000 680.000 408.000
TRỤC CHÍNH |
Đập Líp - Minh Đức → Ngã tư đất ông Đào Văn Đồng
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.750.000 1.050.000 630.000 378.000
TRỤC CHÍNH |
Cầu Tân Sơn → Hết đất ông Dương Văn Đương
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.750.000 1.050.000 630.000 378.000
TRỤC CHÍNH |
Sau 250m → Hết đường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.680.000 1.008.000 605.000 363.000
TRỤC CHÍNH |
Sau 250m → Hết đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.680.000 1.008.000 605.000 363.000
TRỤC CHÍNH |
Sau 250m → Hết đường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.680.000 1.008.000 605.000 363.000
TRỤC CHÍNH |
Hết đất ông Dương Văn Đương → Nhà văn hóa tổ dân phố Sơn Tía
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.470.000 882.000 529.000 318.000
TRỤC CHÍNH |
Hết đất ông Dương Văn Đương → Nhà văn hóa tổ dân phố Sơn Tía
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.470.000 882.000 529.000 318.000
TRỤC CHÍNH |
Hết đất ông Dương Văn Đương → Nhà văn hóa tổ dân phố Sơn Tía
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.470.000 882.000 529.000 318.000
TRỤC CHÍNH |
Hết đất ông Dương Văn Đương → Nhà văn hóa tổ dân phố Sơn Tía
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.470.000 882.000 529.000 318.000

Bảng giá đất đường TRỤC CHÍNH |, Phường Bá Xuyên, Thái Nguyên theo bảng khung giá nhà nước ban hành mới nhất năm 2026 có giá giao động thấp nhất từ 318.000 đến 3.400.000 cụ thể như sau:

Đối với loại Đất ở:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 3.400.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.040.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.224.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 734.000/m²

Đối với loại Đất ở:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 3.400.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.040.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.224.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 734.000/m²

Đối với loại Đất ở:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 3.200.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.920.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.152.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 691.000/m²

Đối với loại Đất ở:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 3.200.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.920.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.152.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 691.000/m²

Đối với loại Đất ở:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 3.200.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.920.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.152.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 691.000/m²

Đối với loại Đất ở:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 3.200.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.920.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.152.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 691.000/m²

Đối với loại Đất ở:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.800.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.680.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.008.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 605.000/m²

Đối với loại Đất ở:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.800.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.680.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.008.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 605.000/m²

Đối với loại Đất ở:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.700.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.620.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 972.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 583.000/m²

Đối với loại Đất ở:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.400.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.440.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 864.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 518.000/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.380.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.428.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 857.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 514.000/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.380.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.428.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 857.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 514.000/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.380.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.428.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 857.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 514.000/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.380.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.428.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 857.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 514.000/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.380.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.428.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 857.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 514.000/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.240.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.344.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 806.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 484.000/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.240.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.344.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 806.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 484.000/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.170.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.302.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 781.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 469.000/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.170.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.302.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 781.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 469.000/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.100.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.260.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 756.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 454.000/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.960.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.176.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 706.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 423.000/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.960.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.176.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 706.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 423.000/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.960.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.176.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 706.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 423.000/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.960.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.176.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 706.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 423.000/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.960.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.176.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 706.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 423.000/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.960.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.176.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 706.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 423.000/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.890.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.134.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 680.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 408.000/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.890.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.134.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 680.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 408.000/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.890.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.134.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 680.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 408.000/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.750.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.050.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 630.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 378.000/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.750.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.050.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 630.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 378.000/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.680.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.008.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 605.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 363.000/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.680.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.008.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 605.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 363.000/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.680.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.008.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 605.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 363.000/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.470.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 882.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 529.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 318.000/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.470.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 882.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 529.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 318.000/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.470.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 882.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 529.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 318.000/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.470.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 882.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 529.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 318.000/m²

Giá đất chào bán thực tế trên thị trường thường cao hơn đáng kể so với bảng giá nhà nước ban hành.