Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 151 bảng giá đất thổ cư tại Xã Yên Trạch, Thái Nguyên ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Xã Yên Trạch, Thái Nguyên bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Xã Yên Trạch, Thái Nguyên, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …
Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.
|
Tỉnh thành /
Phường xã
|
Tên đường / Đoạn đường |
Loại đất
|
Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
|
Quốc lộ 3 cũ | Đoạn 8
Km112 + 750 (đỉnh dốc Suối Bốc) → Km113 + 200
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.400.000 | 2.040.000 | 1.224.000 | 734.000 | |
|
Quốc lộ 3 cũ | Đoạn 8
Km112 + 750 (đỉnh dốc Suối Bốc) → Km113 + 200
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.380.000 | 1.428.000 | 857.000 | 514.000 | |
|
Quốc lộ 3 cũ | Đoạn 9
Km113 + 200 → Km113 + 800 (hết đất xã Yên Trạch)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.800.000 | 1.680.000 | 1.008.000 | 605.000 | |
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.960.000 | 1.176.000 | 706.000 | 423.000 | ||
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.960.000 | 1.176.000 | 706.000 | 423.000 | ||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.800.000 | 1.680.000 | 1.008.000 | 605.000 | ||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.800.000 | 1.680.000 | 1.008.000 | 605.000 | ||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.800.000 | 1.680.000 | 1.008.000 | 605.000 | ||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.700.000 | 1.020.000 | 612.000 | 367.000 | ||
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.260.000 | 756.000 | 454.000 | 272.000 | ||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.800.000 | 1.080.000 | 648.000 | 389.000 | ||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.800.000 | 1.080.000 | 648.000 | 389.000 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.260.000 | 756.000 | 454.000 | 272.000 | ||
|
Quốc lộ 3C (từ Quốc lộ 3 đi xã Trung Hội, tỉnh Thái Nguyên) | Đoạn 4
Km2 + 400 → Giáp đất xã Trung Hội
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
840.000 | 504.000 | 302.000 | 181.000 | |
|
Quốc lộ 3C (từ Quốc lộ 3 đi xã Trung Hội, tỉnh Thái Nguyên) | Đoạn 4
Km2 + 400 → Giáp đất xã Trung Hội
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
840.000 | 504.000 | 302.000 | 181.000 | |
|
Quốc lộ 3C (từ Quốc lộ 3 đi xã Trung Hội, tỉnh Thái Nguyên) | Đoạn 4
Km2 + 400 → Giáp đất xã Trung Hội
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.200.000 | 720.000 | 432.000 | 259.000 | |
|
Quốc lộ 3C (từ Quốc lộ 3 đi xã Trung Hội, tỉnh Thái Nguyên) | Đoạn 4
Km2 + 400 → Giáp đất xã Trung Hội
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.200.000 | 720.000 | 432.000 | 259.000 | |
|
Quốc lộ 3C (từ Quốc lộ 3 đi xã Trung Hội, tỉnh Thái Nguyên) | Đoạn 4
Km2 + 400 → Giáp đất xã Trung Hội
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.200.000 | 720.000 | 432.000 | 259.000 | |
|
Đất trồng cây lâu năm
Nhóm đất nông nghiệp
|
60.000 | 57.000 | 54.000 | 0 | ||
|
Đất trồng cây lâu năm
Nhóm đất nông nghiệp
|
60.000 | 57.000 | 54.000 | 0 | ||
|
Đất trồng cây lâu năm
Nhóm đất nông nghiệp
|
60.000 | 57.000 | 54.000 | 0 | ||
|
Đất trồng cây hằng năm khác
Nhóm đất nông nghiệp
|
65.000 | 62.000 | 59.000 | 0 | ||
|
Đất trồng cây hằng năm khác
Nhóm đất nông nghiệp
|
65.000 | 62.000 | 59.000 | 0 | ||
|
Đất trồng cây hằng năm khác
Nhóm đất nông nghiệp
|
65.000 | 62.000 | 59.000 | 0 | ||
|
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
Nhóm đất nông nghiệp
|
74.000 | 71.000 | 68.000 | 0 | ||
|
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
Nhóm đất nông nghiệp
|
74.000 | 71.000 | 68.000 | 0 | ||
|
Đất nông nghiệp khác
Nhóm đất nông nghiệp
|
65.000 | 62.000 | 59.000 | 0 | ||
|
Trục QL3 - Yên Ninh - Yên Trạch - Phú Tiến | Đoạn 1
QL3 → Cầu Tràn (xóm Đồng Phú I)
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.700.000 | 1.020.000 | 612.000 | 367.000 | |
|
Trục QL3 - Yên Ninh - Yên Trạch - Phú Tiến | Đoạn 2
Cầu Tràn (xóm Đồng Phú I) → hết đất xóm Đồng Kem
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
770.000 | 462.000 | 277.000 | 166.000 | |
|
Trục QL3 - Yên Ninh - Yên Trạch - Phú Tiến | Đoạn 2
Cầu Tràn (xóm Đồng Phú I) → hết đất xóm Đồng Kem
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
770.000 | 462.000 | 277.000 | 166.000 | |
|
Trục QL3 - Yên Ninh - Yên Trạch - Phú Tiến | Đoạn 3
Giáp đất xóm Đồng Kem → Cách trường THCS Yên Trạch 100m
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.400.000 | 840.000 | 504.000 | 302.000 | |
|
Trục QL3 - Yên Ninh - Yên Trạch - Phú Tiến | Đoạn 3
Giáp đất xóm Đồng Kem → Cách trường THCS Yên Trạch 100m
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.000.000 | 1.200.000 | 720.000 | 432.000 | |
|
Trục QL3 - Yên Ninh - Yên Trạch - Phú Tiến | Đoạn 3
Giáp đất xóm Đồng Kem → Cách trường THCS Yên Trạch 100m
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.000.000 | 1.200.000 | 720.000 | 432.000 | |
|
Trục QL3 - Yên Ninh - Yên Trạch - Phú Tiến | Đoạn 4
Cách Trường THCS Yên Trạch 100m → Qua Trường THCS Yên Trạch 250m, hướng đi xã Trung Hội
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.310.000 | 1.386.000 | 832.000 | 499.000 | |
|
Trục QL3 - Yên Ninh - Yên Trạch - Phú Tiến | Đoạn 4
Cách Trường THCS Yên Trạch 100m → Qua Trường THCS Yên Trạch 250m, hướng đi xã Trung Hội
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.310.000 | 1.386.000 | 832.000 | 499.000 | |
|
Trục QL3 - Yên Ninh - Yên Trạch - Phú Tiến | Đoạn 4
Cách Trường THCS Yên Trạch 100m → Qua Trường THCS Yên Trạch 250m, hướng đi xã Trung Hội
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.300.000 | 1.980.000 | 1.188.000 | 713.000 | |
|
Trục QL3 - Yên Ninh - Yên Trạch - Phú Tiến | Đoạn 4
Cách Trường THCS Yên Trạch 100m → Qua Trường THCS Yên Trạch 250m, hướng đi xã Trung Hội
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.310.000 | 1.386.000 | 832.000 | 499.000 | |
|
Trục QL3 - Yên Ninh - Yên Trạch - Phú Tiến | Đoạn 5
Qua Trường THCS Yên Trạch 250m → Qua đường rẽ chợ Yên Trạch 100m, hướng đi xã Trung Hội
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.200.000 | 1.320.000 | 792.000 | 475.000 | |
|
Trục QL3 - Yên Ninh - Yên Trạch - Phú Tiến | Đoạn 6
Qua đường rẽ chợ Yên Trạch 100m → Ngã 3 Bản Cối 100m hướng đi xã Trung Hội
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.400.000 | 840.000 | 504.000 | 302.000 | |
|
Trục QL3 - Yên Ninh - Yên Trạch - Phú Tiến | Đoạn 6
Qua đường rẽ chợ Yên Trạch 100m → Ngã 3 Bản Cối 100m hướng đi xã Trung Hội
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.000.000 | 1.200.000 | 720.000 | 432.000 | |
|
Trục QL3 - Yên Ninh - Yên Trạch - Phú Tiến | Đoạn 6
Qua đường rẽ chợ Yên Trạch 100m → Ngã 3 Bản Cối 100m hướng đi xã Trung Hội
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.000.000 | 1.200.000 | 720.000 | 432.000 | |
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.700.000 | 1.020.000 | 612.000 | 367.000 | ||
|
Tuyến đường Phủ Lý - Yên Trạch | Đoạn 1
Địa phận xóm Hạ xã Yên Trạch (giáp đất xã Hợp Thành) → Hết đất xóm Trung
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.100.000 | 660.000 | 396.000 | 238.000 | |
|
Tuyến đường Phủ Lý - Yên Trạch | Đoạn 2
Giáp đất xóm Trung qua QL3C → Cống Cầu Sắt xóm Thượng (đường rẽ vào Đập Khuôn Lồng)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
980.000 | 588.000 | 353.000 | 212.000 | |
|
Tuyến đường Phủ Lý - Yên Trạch | Đoạn 2
Giáp đất xóm Trung qua QL3C → Cống Cầu Sắt xóm Thượng (đường rẽ vào Đập Khuôn Lồng)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
980.000 | 588.000 | 353.000 | 212.000 | |
|
Tuyến đường Phủ Lý - Yên Trạch | Đoạn 3
Cống Cầu Sắt xóm Thượng (đường rẽ vào Đập Khuôn Lồng) → Hết địa phận xóm Ao Then
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
770.000 | 462.000 | 277.000 | 166.000 | |
|
Tuyến đường Phủ Lý - Yên Trạch | Đoạn 3
Cống Cầu Sắt xóm Thượng (đường rẽ vào Đập Khuôn Lồng) → Hết địa phận xóm Ao Then
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.100.000 | 660.000 | 396.000 | 238.000 | |
|
Tuyến đường Phủ Lý - Yên Trạch | Đoạn 4
Hết địa phận xóm Ao Then → QL3
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
980.000 | 588.000 | 353.000 | 212.000 | |
|
Tuyến đường Phủ Lý - Yên Trạch | Đoạn 4
Hết địa phận xóm Ao Then → QL3
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
980.000 | 588.000 | 353.000 | 212.000 | |
|
Tuyến đường Yên Đổ - Yên Trạch | Đoạn đường
Đường Phủ Lý - Yên Trạch → Đường Yên Ninh - Yên Trạch - Phú Tiến
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
770.000 | 462.000 | 277.000 | 166.000 | |