Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 151 bảng giá đất thổ cư tại Xã Yên Trạch, Thái Nguyên ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Xã Yên Trạch, Thái Nguyên bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Xã Yên Trạch, Thái Nguyên, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …
Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.
|
Tỉnh thành /
Phường xã
|
Tên đường / Đoạn đường |
Loại đất
|
Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
|
Đường QL3 đi xóm Gốc Vải (hai hướng) | Đoạn 1
QL3 → (+) 75m
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.260.000 | 756.000 | 454.000 | 272.000 | |
|
Đường QL3 đi xóm Gốc Vải (hai hướng) | Đoạn 1
QL3 → (+) 75m
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.800.000 | 1.080.000 | 648.000 | 389.000 | |
|
Đường QL3 đi xóm Gốc Vải (hai hướng) | Đoạn 1
QL3 → (+) 75m
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.260.000 | 756.000 | 454.000 | 272.000 | |
|
Đường QL3 đi xóm Gốc Vải (hai hướng) | Đoạn 2
(+) 75m → (+) 300m
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
700.000 | 420.000 | 252.000 | 151.000 | |
|
Đường QL3 đi xóm Gốc Vải (hai hướng) | Đoạn 2
(+) 75m → (+) 300m
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
700.000 | 420.000 | 252.000 | 151.000 | |
|
Đường QL3 đi xóm Gốc Vải (hai hướng) | Đoạn 2
(+) 75m → (+) 300m
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
700.000 | 420.000 | 252.000 | 151.000 | |
|
Đường QL3 đi xóm Gốc Vải (hai hướng) | Đoạn 2
(+) 75m → (+) 300m
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
700.000 | 420.000 | 252.000 | 151.000 | |
|
Đường QL3 đi xóm Gốc Vải (hai hướng) | Đoạn 3
(+) 300m → Hết địa phận xóm Gốc Vải
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
390.000 | 234.000 | 140.000 | 84.000 | |
|
Đường QL3 đi xóm Gốc Vải (hai hướng) | Đoạn 3
(+) 300m → Hết địa phận xóm Gốc Vải
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
550.000 | 330.000 | 198.000 | 119.000 | |
|
Đường QL3 đi xóm Gốc Vải (hai hướng) | Đoạn 3
(+) 300m → Hết địa phận xóm Gốc Vải
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
550.000 | 330.000 | 198.000 | 119.000 | |
|
Đường QL3 đi xóm Gốc Vải (hai hướng) | Đoạn 3
(+) 300m → Hết địa phận xóm Gốc Vải
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
390.000 | 234.000 | 140.000 | 84.000 | |
|
Đường QL3 đi xóm Gốc Vải (hai hướng) | Đoạn 3
(+) 300m → Hết địa phận xóm Gốc Vải
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
390.000 | 234.000 | 140.000 | 84.000 | |
|
Đường QL3 đi xóm Gốc Vải (hai hướng) | Đoạn 3
(+) 300m → Hết địa phận xóm Gốc Vải
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
390.000 | 234.000 | 140.000 | 84.000 | |
|
Đường QL3 (đoạn nhánh nhà nghỉ Gia Linh) đi xóm Kẻm | Đoạn 1
QL3 → (+) 200m
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 | 454.000 | |
|
Đường QL3 (đoạn nhánh nhà nghỉ Gia Linh) đi xóm Kẻm | Đoạn 1
QL3 → (+) 200m
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.470.000 | 882.000 | 529.000 | 318.000 | |
|
Đường QL3 (đoạn nhánh nhà nghỉ Gia Linh) đi xóm Kẻm | Đoạn 2
(+) 200m → (+) 500m
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
980.000 | 588.000 | 353.000 | 212.000 | |
|
Đường QL3 (đoạn nhánh nhà nghỉ Gia Linh) đi xóm Kẻm | Đoạn 2
(+) 200m → (+) 500m
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
980.000 | 588.000 | 353.000 | 212.000 | |
|
Đường QL3 (đoạn nhánh nhà nghỉ Gia Linh) đi xóm Kẻm | Đoạn 2
(+) 200m → (+) 500m
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
980.000 | 588.000 | 353.000 | 212.000 | |
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.030.000 | 1.218.000 | 731.000 | 438.000 | ||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.900.000 | 1.740.000 | 1.044.000 | 626.000 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.030.000 | 1.218.000 | 731.000 | 438.000 | ||
|
Đường QL3 (đoạn nhánh nhà ông Trần Văn Chắt) đi NVH xóm Làng | Đoạn 2
(+) 150m → Nhà văn hóa xóm Làng
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 | 454.000 | |
|
Đường QL3 (đoạn nhánh nhà ông Trần Văn Chắt) đi NVH xóm Làng | Đoạn 2
(+) 150m → Nhà văn hóa xóm Làng
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 | 454.000 | |
|
Đường QL3 (đoạn nhánh nhà ông Trần Văn Chắt) đi NVH xóm Làng | Đoạn 2
(+) 150m → Nhà văn hóa xóm Làng
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.470.000 | 882.000 | 529.000 | 318.000 | |
|
Đường QL3 (đoạn nhánh rẽ nhà ông Hoàng Văn Tam) đi Nhà văn hóa xóm Thanh Đồng | Đoạn 1
QL3 → Trạm Y tế Yên Đổ
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.030.000 | 1.218.000 | 731.000 | 438.000 | |
|
Đường QL3 (đoạn nhánh rẽ nhà ông Hoàng Văn Tam) đi Nhà văn hóa xóm Thanh Đồng | Đoạn 1
QL3 → Trạm Y tế Yên Đổ
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.900.000 | 1.740.000 | 1.044.000 | 626.000 | |
|
Đường QL3 (đoạn nhánh rẽ nhà ông Hoàng Văn Tam) đi Nhà văn hóa xóm Thanh Đồng | Đoạn 1
QL3 → Trạm Y tế Yên Đổ
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.030.000 | 1.218.000 | 731.000 | 438.000 | |
|
Đường QL3 (đoạn nhánh rẽ nhà ông Hoàng Văn Tam) đi Nhà văn hóa xóm Thanh Đồng | Đoạn 2
Trạm Y tế Yên Đổ → Nhà văn hóa xóm Thanh Đồng
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 | 454.000 | |
|
Đường QL3 (đoạn nhánh rẽ nhà ông Hoàng Văn Tam) đi Nhà văn hóa xóm Thanh Đồng | Đoạn 2
Trạm Y tế Yên Đổ → Nhà văn hóa xóm Thanh Đồng
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.470.000 | 882.000 | 529.000 | 318.000 | |
|
Quốc lộ 3 cũ | Đoạn 1
Km96 + 800 → Km97 + 500
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.170.000 | 1.302.000 | 781.000 | 469.000 | |
|
Quốc lộ 3 cũ | Đoạn 1
Km96 + 800 → Km97 + 500
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.170.000 | 1.302.000 | 781.000 | 469.000 | |
|
Quốc lộ 3 cũ | Đoạn 2
Km97 + 500 → Km99 (khu chợ xã Yên Đổ cũ)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.000 | |
|
Quốc lộ 3 cũ | Đoạn 2
Km97 + 500 → Km99 (khu chợ xã Yên Đổ cũ)
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.000.000 | 3.600.000 | 2.160.000 | 1.296.000 | |
|
Quốc lộ 3 cũ | Đoạn 2
Km97 + 500 → Km99 (khu chợ xã Yên Đổ cũ)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.000 | |
|
Quốc lộ 3 cũ | Đoạn 2
Km97 + 500 → Km99 (khu chợ xã Yên Đổ cũ)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.000 | |
|
Quốc lộ 3 cũ | Đoạn 3
Km99 (khu chợ xã Yên Đổ cũ) → Km99 + 900
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.170.000 | 1.302.000 | 781.000 | 469.000 | |
|
Quốc lộ 3 cũ | Đoạn 3
Km99 (khu chợ xã Yên Đổ cũ) → Km99 + 900
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.100.000 | 1.860.000 | 1.116.000 | 670.000 | |
|
Quốc lộ 3 cũ | Đoạn 3
Km99 (khu chợ xã Yên Đổ cũ) → Km99 + 900
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.170.000 | 1.302.000 | 781.000 | 469.000 | |
|
Quốc lộ 3 cũ | Đoạn 4
Km99 + 900 → Km100 + 100 (ngã ba cây số 31)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.590.000 | 1.554.000 | 932.000 | 559.000 | |
|
Quốc lộ 3 cũ | Đoạn 4
Km99 + 900 → Km100 + 100 (ngã ba cây số 31)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.590.000 | 1.554.000 | 932.000 | 559.000 | |
|
Quốc lộ 3 cũ | Đoạn 5
Km100 + 100 → Km110 + 400 (cầu Suối Bén)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.610.000 | 966.000 | 580.000 | 348.000 | |
|
Quốc lộ 3 cũ | Đoạn 5
Km100 + 100 → Km110 + 400 (cầu Suối Bén)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.610.000 | 966.000 | 580.000 | 348.000 | |
|
Quốc lộ 3 cũ | Đoạn 5
Km100 + 100 → Km110 + 400 (cầu Suối Bén)
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.300.000 | 1.380.000 | 828.000 | 497.000 | |
|
Quốc lộ 3 cũ | Đoạn 5
Km100 + 100 → Km110 + 400 (cầu Suối Bén)
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.300.000 | 1.380.000 | 828.000 | 497.000 | |
|
Quốc lộ 3 cũ | Đoạn 5
Km100 + 100 → Km110 + 400 (cầu Suối Bén)
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.300.000 | 1.380.000 | 828.000 | 497.000 | |
|
Quốc lộ 3 cũ | Đoạn 7
Km112 → Km112 + 750 (đỉnh dốc Suối Bốc)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.240.000 | 1.344.000 | 806.000 | 484.000 | |
|
Quốc lộ 3 cũ | Đoạn 7
Km112 → Km112 + 750 (đỉnh dốc Suối Bốc)
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.200.000 | 1.920.000 | 1.152.000 | 691.000 | |
|
Quốc lộ 3 cũ | Đoạn 7
Km112 → Km112 + 750 (đỉnh dốc Suối Bốc)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.240.000 | 1.344.000 | 806.000 | 484.000 | |
|
Quốc lộ 3 cũ | Đoạn 8
Km112 + 750 (đỉnh dốc Suối Bốc) → Km113 + 200
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.380.000 | 1.428.000 | 857.000 | 514.000 | |
|
Quốc lộ 3 cũ | Đoạn 8
Km112 + 750 (đỉnh dốc Suối Bốc) → Km113 + 200
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.400.000 | 2.040.000 | 1.224.000 | 734.000 | |