Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 80 bảng giá đất thổ cư tại Xã Quang Sơn, Thái Nguyên ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Xã Quang Sơn, Thái Nguyên bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Xã Quang Sơn, Thái Nguyên, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …
Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.
|
Tỉnh thành /
Phường xã
|
Tên đường / Đoạn đường |
Loại đất
|
Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
|
Đường Tỉnh lộ 272 | Đoạn 3
Ngã ba Na Oai → Cách cổng trụ sở Công an xã Quang Sơn 200m
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.000.000 | 600.000 | 360.000 | 216.000 | |
|
Đường Tỉnh lộ 272 | Đoạn 3
Ngã ba Na Oai → Cách cổng trụ sở Công an xã Quang Sơn 200m
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.000.000 | 600.000 | 360.000 | 216.000 | |
|
Đường Tỉnh lộ 272 | Đoạn 3
Ngã ba Na Oai → Cách cổng trụ sở Công an xã Quang Sơn 200m
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
700.000 | 420.000 | 252.000 | 151.000 | |
|
Đường Tỉnh lộ 272 | Đoạn 4
Cách cổng trụ sở Công an xã Quang Sơn 200m → Giáp đất xã Văn Lăng
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.000.000 | 600.000 | 360.000 | 216.000 | |
|
Đường Tỉnh lộ 272 | Đoạn 4
Cách cổng trụ sở Công an xã Quang Sơn 200m → Giáp đất xã Văn Lăng
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.000.000 | 600.000 | 360.000 | 216.000 | |
|
Đường Tỉnh lộ 272 | Đoạn 4
Cách cổng trụ sở Công an xã Quang Sơn 200m → Giáp đất xã Văn Lăng
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
700.000 | 420.000 | 252.000 | 151.000 | |
|
Đất trồng cây lâu năm
Nhóm đất nông nghiệp
|
60.000 | 57.000 | 54.000 | 0 | ||
|
Đất trồng cây hằng năm khác
Nhóm đất nông nghiệp
|
65.000 | 62.000 | 59.000 | 0 | ||
|
Đất trồng cây hằng năm khác
Nhóm đất nông nghiệp
|
65.000 | 62.000 | 59.000 | 0 | ||
|
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
Nhóm đất nông nghiệp
|
74.000 | 71.000 | 68.000 | 0 | ||
|
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
Nhóm đất nông nghiệp
|
74.000 | 71.000 | 68.000 | 0 | ||
|
Đất nông nghiệp khác
Nhóm đất nông nghiệp
|
65.000 | 62.000 | 59.000 | 0 | ||
|
Đất rừng sản xuất
Nhóm đất nông nghiệp
|
20.000 | 17.000 | 14.000 | 0 | ||
|
Trục Quốc lộ 1B | Đoạn 1
Km12 + 300m → Km13
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.240.000 | 1.344.000 | 806.000 | 484.000 | |
|
Trục Quốc lộ 1B | Đoạn 1
Km12 + 300m → Km13
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.240.000 | 1.344.000 | 806.000 | 484.000 | |
|
Trục Quốc lộ 1B | Đoạn 1
Km12 + 300m → Km13
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.200.000 | 1.920.000 | 1.152.000 | 691.000 | |
|
Trục Quốc lộ 1B | Đoạn 1
Km12 + 300m → Km13
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.200.000 | 1.920.000 | 1.152.000 | 691.000 | |
|
Trục Quốc lộ 1B | Đoạn 1
Km12 + 300m → Km13
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.240.000 | 1.344.000 | 806.000 | 484.000 | |
|
Trục Quốc lộ 1B | Đoạn 2
Km13 → Cầu Đồng Thu
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.870.000 | 1.722.000 | 1.033.000 | 620.000 | |
|
Trục Quốc lộ 1B | Đoạn 2
Km13 → Cầu Đồng Thu
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.870.000 | 1.722.000 | 1.033.000 | 620.000 | |
|
Trục Quốc lộ 1B | Đoạn 2
Km13 → Cầu Đồng Thu
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.100.000 | 2.460.000 | 1.476.000 | 886.000 | |
|
Trục Quốc lộ 1B | Đoạn 3
Cầu Đồng Thu → Cổng Trung tâm Dạy nghề Trại Phú Sơn 4 cũ
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 | 454.000 | |
|
Trục Quốc lộ 1B | Đoạn 3
Cầu Đồng Thu → Cổng Trung tâm Dạy nghề Trại Phú Sơn 4 cũ
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 | 454.000 | |
|
Trục Quốc lộ 1B | Đoạn 3
Cầu Đồng Thu → Cổng Trung tâm Dạy nghề Trại Phú Sơn 4 cũ
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 | 454.000 | |
|
Trục Quốc lộ 1B | Đoạn 3
Cầu Đồng Thu → Cổng Trung tâm Dạy nghề Trại Phú Sơn 4 cũ
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 | 454.000 | |
|
Trục Quốc lộ 1B | Đoạn 4
Cổng Trung tâm Dạy nghề Trại Phú Sơn 4 cũ → Hết đất xã Quang Sơn
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.750.000 | 1.050.000 | 630.000 | 378.000 | |
|
Trục Quốc lộ 1B | Đoạn 4
Cổng Trung tâm Dạy nghề Trại Phú Sơn 4 cũ → Hết đất xã Quang Sơn
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.750.000 | 1.050.000 | 630.000 | 378.000 | |
|
Trục Quốc lộ 1B | Đoạn 4
Cổng Trung tâm Dạy nghề Trại Phú Sơn 4 cũ → Hết đất xã Quang Sơn
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.500.000 | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | |
|
Trục Quốc lộ 1B | Đoạn 4
Cổng Trung tâm Dạy nghề Trại Phú Sơn 4 cũ → Hết đất xã Quang Sơn
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.750.000 | 1.050.000 | 630.000 | 378.000 | |
|
Trục Quốc lộ 1B | Đoạn 4
Cổng Trung tâm Dạy nghề Trại Phú Sơn 4 cũ → Hết đất xã Quang Sơn
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.750.000 | 1.050.000 | 630.000 | 378.000 | |