Bảng giá đất Xã Hiệp Lực, Thái Nguyên năm 2026. Tra cứu khung giá đất ở, đất thổ cư, đất nông nghiệp, đất thương mại dịch vụ

Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 85 bảng giá đất thổ cư tại Xã Hiệp Lực, Thái Nguyên ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Xã Hiệp Lực, Thái Nguyên bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Xã Hiệp Lực, Thái Nguyên, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …

Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.

Tỉnh thành /
Phường xã
Tên đường / Đoạn đường
Loại đất
Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
90.000 54.000 32.000 19.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
90.000 54.000 32.000 19.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
90.000 54.000 32.000 19.000
Trục QL279 | Đoạn 6
Km 284 + 150 (thôn Khuổi Tục) → Km 287 (thôn Nà Nạc)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
90.000 54.000 32.000 19.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
90.000 54.000 32.000 19.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
90.000 54.000 32.000 19.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
90.000 54.000 32.000 19.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
90.000 54.000 32.000 19.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
90.000 54.000 32.000 19.000
Trục QL279 | Đoạn 1
Giáp ranh xã Văn Lang → Cầu Nà Chúa
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
90.000 54.000 32.000 19.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
78.000 47.000 28.000 17.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
78.000 47.000 28.000 17.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
78.000 47.000 28.000 17.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
78.000 47.000 28.000 17.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
78.000 47.000 28.000 17.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
78.000 47.000 28.000 17.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
78.000 47.000 28.000 17.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
78.000 47.000 28.000 17.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
78.000 47.000 28.000 17.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
78.000 47.000 28.000 17.000
Trục QL279 | Đoạn 11
Km 296 +400 (thôn Nà Vài) → Km 297 + 500 (Nhà văn hóa thôn Nà Vài)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
72.000 43.000 26.000 16.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
72.000 43.000 26.000 16.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
72.000 43.000 26.000 16.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
72.000 43.000 26.000 16.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
60.000 36.000 22.000 13.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
60.000 36.000 22.000 13.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
60.000 36.000 22.000 13.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
60.000 36.000 22.000 13.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
54.000 32.000 19.000 12.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
54.000 32.000 19.000 12.000
Đất nuôi trồng thủy sản
Nhóm đất nông nghiệp
45.000 44.000 43.000 0
Đất nông nghiệp khác
Nhóm đất nông nghiệp
45.000 44.000 43.000 0
Đất nuôi trồng thủy sản
Nhóm đất nông nghiệp
45.000 44.000 43.000 0
Đất rừng sản xuất
Nhóm đất nông nghiệp
6.000 5.000 4.000 0
Đất rừng sản xuất
Nhóm đất nông nghiệp
6.000 5.000 4.000 0