Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 125 bảng giá đất thổ cư tại đường TRỤC PHỤ |, Phường Sông Công, Thái Nguyên ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất đường TRỤC PHỤ |, Phường Sông Công, Thái Nguyên bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại đường TRỤC PHỤ |, Phường Sông Công, Thái Nguyên, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …
Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.
|
Tỉnh thành /
Phường xã
|
Tên đường / Đoạn đường |
Loại đất
|
Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
|
TRỤC PHỤ |
Sau 150m → Đất Nhà văn hóa tổ dân phố 8
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.600.000 | 3.960.000 | 2.376.000 | 1.426.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Hết đất Nhà văn hóa TDP 10 → Đường Thắng Lợi kéo dài
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.600.000 | 3.960.000 | 2.376.000 | 1.426.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Tường rào phía Bắc khu Văn hóa thể thao → Nút giao với họng đường Hồng Vũ - Thắng Lợi (khu đô thị Hồng Vũ)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.230.000 | 3.738.000 | 2.243.000 | 1.346.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Tường rào phía Bắc khu Văn hóa thể thao → Nút giao với họng đường Hồng Vũ - Thắng Lợi (khu đô thị Hồng Vũ)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.230.000 | 3.738.000 | 2.243.000 | 1.346.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Tường rào phía Bắc khu Văn hóa thể thao → Nút giao với họng đường Hồng Vũ - Thắng Lợi (khu đô thị Hồng Vũ)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.230.000 | 3.738.000 | 2.243.000 | 1.346.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Đường rẽ sân vận động → Đường Lý Thường Kiệt
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.810.000 | 3.486.000 | 2.092.000 | 1.255.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Đường rẽ sân vận động → Đường Lý Thường Kiệt
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.810.000 | 3.486.000 | 2.092.000 | 1.255.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Đường Lý Thường Kiệt → Đi tiếp 300m
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.800.000 | 3.480.000 | 2.088.000 | 1.253.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Đất Nhà văn hóa tổ dân phố 8 → Giáp đường rẽ phía Đông Trường Trung học phổ thông Sông Công đi bến Vượng
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.800.000 | 3.480.000 | 2.088.000 | 1.253.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Đất Nhà văn hóa tổ dân phố 8 → Giáp đường rẽ phía Đông Trường Trung học phổ thông Sông Công đi bến Vượng
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.800.000 | 3.480.000 | 2.088.000 | 1.253.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Đường Lý Thường Kiệt → Đi tiếp 300m
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.800.000 | 3.480.000 | 2.088.000 | 1.253.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Vào 220m → Ngã ba Nhà văn hóa tổ 13 cũ
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.300.000 | 3.180.000 | 1.908.000 | 1.145.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Ngã ba Nhà văn hóa tổ 13 cũ → Đi tiếp 250m về 2 phía
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.300.000 | 3.180.000 | 1.908.000 | 1.145.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Sau 100 m → 250m
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.100.000 | 3.060.000 | 1.836.000 | 1.102.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Sau 100 m → 250m
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.100.000 | 3.060.000 | 1.836.000 | 1.102.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Sau 100m → Vào tiếp 100m
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.800.000 | 2.880.000 | 1.728.000 | 1.037.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Ngã ba (cạnh nhà ông Long) rẽ đi tổ dân phố Bến Vượng → Hết đất nhà ông Trung Phúc
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.800.000 | 2.880.000 | 1.728.000 | 1.037.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Sau 150m → Đất Nhà văn hóa tổ dân phố 8
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.620.000 | 2.772.000 | 1.663.000 | 998.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Hết đất Nhà văn hóa TDP 10 → Đường Thắng Lợi kéo dài
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.620.000 | 2.772.000 | 1.663.000 | 998.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Hết đất Nhà văn hóa TDP 10 → Đường Thắng Lợi kéo dài
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.620.000 | 2.772.000 | 1.663.000 | 998.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Sau 150m → Đất Nhà văn hóa tổ dân phố 8
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.620.000 | 2.772.000 | 1.663.000 | 998.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Đường chia lô (lô 2, lô 3), khu dân cư cổng Trường Cao đẳng Công nghiệp Việt Đức
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Kênh hồ Núi Cốc → Vào 150m
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Hết đường QH lộ giới 19,5m Khu nhà ở Huy Hải → 500m
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Sau 70m → Đi tiếp 100m về hai phía
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.100.000 | 2.460.000 | 1.476.000 | 886.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Sau 300m → Hết đất Nhà văn hóa tổ dân phố Du Tán
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.100.000 | 2.460.000 | 1.476.000 | 886.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Đường Lý Thường Kiệt → Đi tiếp 300m
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.060.000 | 2.436.000 | 1.462.000 | 877.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Đất Nhà văn hóa tổ dân phố 8 → Giáp đường rẽ phía Đông Trường Trung học phổ thông Sông Công đi bến Vượng
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.060.000 | 2.436.000 | 1.462.000 | 877.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Sau 100m → 200m
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.850.000 | 2.310.000 | 1.386.000 | 832.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Sau 175m → Hết các đường quy hoạch mới của khu dân cư tổ dân phố 2B
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.800.000 | 2.280.000 | 1.368.000 | 821.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Vào 205m (đến ngã tư) → Đến 300m
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.800.000 | 2.280.000 | 1.368.000 | 821.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Ngã ba (cạnh nhà ông Long) rẽ đi tổ dân phố Du Tán vào → Hết đất nhà ông Trung Thêu
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.800.000 | 2.280.000 | 1.368.000 | 821.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Ngã ba (cạnh nhà ông Long) rẽ đi tổ dân phố Du Tán vào → Hết đất nhà ông Trung Thêu
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.800.000 | 2.280.000 | 1.368.000 | 821.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Sau 175m → Hết các đường quy hoạch mới của khu dân cư tổ dân phố 2B
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.800.000 | 2.280.000 | 1.368.000 | 821.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Vào 205m (đến ngã tư) → Đến 300m
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.800.000 | 2.280.000 | 1.368.000 | 821.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Sau chợ Thắng Lợi rẽ về 2 đường nhánh → 100m
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.780.000 | 2.268.000 | 1.361.000 | 816.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Sau chợ Thắng Lợi rẽ về 2 đường nhánh → 100m
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.780.000 | 2.268.000 | 1.361.000 | 816.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Đường rẽ đi TDP Hợp Tiến → Ngã 3 đường rẽ vào nghĩa trang Cải Đan
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.600.000 | 2.160.000 | 1.296.000 | 778.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Sau 100 m → 250m
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.570.000 | 2.142.000 | 1.285.000 | 771.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Sau 100 m → 250m
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.570.000 | 2.142.000 | 1.285.000 | 771.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Sau 100 m → 250m
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.570.000 | 2.142.000 | 1.285.000 | 771.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Sau 100m → Vào tiếp 200m
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.400.000 | 2.040.000 | 1.224.000 | 734.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Sau 100m → Vào tiếp 200m
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.400.000 | 2.040.000 | 1.224.000 | 734.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Sau 100m → Vào tiếp 100m
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.360.000 | 2.016.000 | 1.210.000 | 726.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Ngã ba (cạnh nhà ông Long) rẽ đi tổ dân phố Bến Vượng → Hết đất nhà ông Trung Phúc
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.360.000 | 2.016.000 | 1.210.000 | 726.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Sau 170m → Ngã ba đi Cầu Tán
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.300.000 | 1.980.000 | 1.188.000 | 713.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Đường chia lô (lô 2, lô 3), khu dân cư cổng Trường Cao đẳng Công nghiệp Việt Đức
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.940.000 | 1.764.000 | 1.058.000 | 635.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Kênh hồ Núi Cốc → Vào 150m
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.940.000 | 1.764.000 | 1.058.000 | 635.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Hết đường QH lộ giới 19,5m Khu nhà ở Huy Hải → 500m
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.940.000 | 1.764.000 | 1.058.000 | 635.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Hết đường QH lộ giới 19,5m Khu nhà ở Huy Hải → 500m
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.940.000 | 1.764.000 | 1.058.000 | 635.000 | |
Bảng giá đất đường TRỤC PHỤ |, Phường Sông Công, Thái Nguyên theo bảng khung giá nhà nước ban hành mới nhất năm 2026 có giá giao động thấp nhất từ 181.000 đến 6.600.000 cụ thể như sau:
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 6.600.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 3.960.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 2.376.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 1.426.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 6.600.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 3.960.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 2.376.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 1.426.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 6.230.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 3.738.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 2.243.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 1.346.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 6.230.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 3.738.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 2.243.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 1.346.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 6.230.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 3.738.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 2.243.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 1.346.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 5.810.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 3.486.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 2.092.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 1.255.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 5.810.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 3.486.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 2.092.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 1.255.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 5.800.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 3.480.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 2.088.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 1.253.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 5.800.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 3.480.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 2.088.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 1.253.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 5.800.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 3.480.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 2.088.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 1.253.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 5.800.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 3.480.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 2.088.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 1.253.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 5.300.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 3.180.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.908.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 1.145.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 5.300.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 3.180.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.908.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 1.145.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 5.100.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 3.060.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.836.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 1.102.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 5.100.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 3.060.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.836.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 1.102.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 4.800.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.880.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.728.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 1.037.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 4.800.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.880.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.728.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 1.037.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 4.620.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.772.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.663.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 998.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 4.620.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.772.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.663.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 998.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 4.620.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.772.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.663.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 998.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 4.620.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.772.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.663.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 998.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 4.200.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.520.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.512.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 907.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 4.200.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.520.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.512.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 907.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 4.200.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.520.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.512.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 907.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 4.100.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.460.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.476.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 886.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 4.100.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.460.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.476.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 886.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 4.060.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.436.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.462.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 877.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 4.060.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.436.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.462.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 877.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 3.850.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.310.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.386.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 832.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 3.800.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.280.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.368.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 821.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 3.800.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.280.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.368.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 821.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 3.800.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.280.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.368.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 821.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 3.800.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.280.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.368.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 821.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 3.800.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.280.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.368.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 821.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 3.800.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.280.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.368.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 821.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 3.780.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.268.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.361.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 816.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 3.780.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.268.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.361.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 816.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 3.600.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.160.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.296.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 778.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 3.570.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.142.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.285.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 771.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 3.570.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.142.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.285.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 771.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 3.570.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.142.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.285.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 771.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 3.400.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.040.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.224.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 734.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 3.400.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.040.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.224.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 734.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 3.360.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.016.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.210.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 726.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 3.360.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.016.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.210.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 726.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 3.300.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.980.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.188.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 713.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.940.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.764.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.058.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 635.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.940.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.764.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.058.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 635.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.940.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.764.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.058.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 635.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.940.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.764.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.058.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 635.000/m²
Giá đất chào bán thực tế trên thị trường thường cao hơn đáng kể so với bảng giá nhà nước ban hành.