Bảng giá đất Phường Bá Xuyên, Thái Nguyên năm 2026. Tra cứu khung giá đất ở, đất thổ cư, đất nông nghiệp, đất thương mại dịch vụ

Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 505 bảng giá đất thổ cư tại Phường Bá Xuyên, Thái Nguyên ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Phường Bá Xuyên, Thái Nguyên bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Phường Bá Xuyên, Thái Nguyên, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …

Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.

Tỉnh thành /
Phường xã
Tên đường / Đoạn đường
Loại đất
Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.500.000 2.100.000 1.260.000 756.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.380.000 1.428.000 857.000 514.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.380.000 1.428.000 857.000 514.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.400.000 2.040.000 1.224.000 734.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.460.000 3.276.000 1.966.000 1.179.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.800.000 4.680.000 2.808.000 1.685.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.460.000 3.276.000 1.966.000 1.179.000
Đất trồng cây lâu năm
Nhóm đất nông nghiệp
80.000 77.000 74.000 0
Đất trồng cây hằng năm khác
Nhóm đất nông nghiệp
83.000 80.000 77.000 0
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
Nhóm đất nông nghiệp
90.000 87.000 84.000 0
Đất rừng sản xuất
Nhóm đất nông nghiệp
30.000 27.000 24.000 0
Đất rừng sản xuất
Nhóm đất nông nghiệp
30.000 27.000 24.000 0
TRỤC CHÍNH |
Hết Núi Măn → Ngã ba đường rẽ Kẽm Đá đi Sơn Tía
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.380.000 1.428.000 857.000 514.000
TRỤC CHÍNH |
Sau 150m → 400m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.380.000 1.428.000 857.000 514.000
TRỤC CHÍNH |
Hết Núi Măn → Ngã ba đường rẽ Kẽm Đá đi Sơn Tía
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.380.000 1.428.000 857.000 514.000
TRỤC CHÍNH |
Sau 150m → 400m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.380.000 1.428.000 857.000 514.000
TRỤC CHÍNH |
Ngã ba đường rẽ Kẽm Đá đi Sơn Tía → Giáp đất xã Bình Sơn
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.170.000 1.302.000 781.000 469.000
TRỤC CHÍNH |
Ngã ba đường rẽ Kẽm Đá đi Sơn Tía → Giáp đất xã Bình Sơn
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.170.000 1.302.000 781.000 469.000
TRỤC CHÍNH |
Sau 150m → Cầu Tân Sơn
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.960.000 1.176.000 706.000 423.000
TRỤC CHÍNH |
Sau 100m → 250m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.960.000 1.176.000 706.000 423.000
TRỤC CHÍNH |
Qua ngã tư Bình Phong → Đập Líp - Minh Đức
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.890.000 1.134.000 680.000 408.000
TRỤC CHÍNH |
Qua ngã tư Bình Phong → Đập Líp - Minh Đức
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.890.000 1.134.000 680.000 408.000
TRỤC CHÍNH |
Sau 250m → Hết đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.680.000 1.008.000 605.000 363.000
TRỤC CHÍNH |
Hết đất ông Dương Văn Đương → Nhà văn hóa tổ dân phố Sơn Tía
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.470.000 882.000 529.000 318.000
TRỤC CHÍNH |
Hết đất ông Dương Văn Đương → Nhà văn hóa tổ dân phố Sơn Tía
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.470.000 882.000 529.000 318.000
TRỤC CHÍNH |
Sau 150m → 400m
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.400.000 2.040.000 1.224.000 734.000
TRỤC CHÍNH |
Hết Núi Măn → Ngã ba đường rẽ Kẽm Đá đi Sơn Tía
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.400.000 2.040.000 1.224.000 734.000
TRỤC CHÍNH |
Sau 100m → 150m
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.200.000 1.920.000 1.152.000 691.000
TRỤC CHÍNH |
Sau 400m → Ngã ba đất ông Dương Văn Dương
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.200.000 1.920.000 1.152.000 691.000
TRỤC CHÍNH |
Sau 100m → 150m
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.200.000 1.920.000 1.152.000 691.000
TRỤC CHÍNH |
Sau 400m → Ngã ba đất ông Dương Văn Dương
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.200.000 1.920.000 1.152.000 691.000
TRỤC CHÍNH |
Sau 100m → 250m
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.800.000 1.680.000 1.008.000 605.000
TRỤC CHÍNH |
Sau 150m → Cầu Tân Sơn
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.800.000 1.680.000 1.008.000 605.000
TRỤC CHÍNH |
Qua ngã tư Bình Phong → Đập Líp - Minh Đức
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.700.000 1.620.000 972.000 583.000
TRỤC CHÍNH |
Sau 250m → Hết đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.400.000 1.440.000 864.000 518.000
TRỤC CHÍNH |
Sau 150m → 400m
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.380.000 1.428.000 857.000 514.000
TRỤC CHÍNH |
Sau 100m → 150m
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.240.000 1.344.000 806.000 484.000
TRỤC CHÍNH |
Sau 400m → Ngã ba đất ông Dương Văn Dương
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.240.000 1.344.000 806.000 484.000
TRỤC CHÍNH |
Ngã ba hết đất ông Dương Văn Dương → Ngã tư Bình Phong
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.100.000 1.260.000 756.000 454.000
TRỤC CHÍNH |
Sau 150m → Cầu Tân Sơn
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.960.000 1.176.000 706.000 423.000
TRỤC CHÍNH |
Sau 100m → 250m
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.960.000 1.176.000 706.000 423.000
TRỤC CHÍNH |
Sau 150m → Cầu Tân Sơn
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.960.000 1.176.000 706.000 423.000
TRỤC CHÍNH |
Sau 100m → 250m
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.960.000 1.176.000 706.000 423.000
TRỤC CHÍNH |
Qua ngã tư Bình Phong → Đập Líp - Minh Đức
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.890.000 1.134.000 680.000 408.000
TRỤC CHÍNH |
Đập Líp - Minh Đức → Ngã tư đất ông Đào Văn Đồng
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.750.000 1.050.000 630.000 378.000
TRỤC CHÍNH |
Cầu Tân Sơn → Hết đất ông Dương Văn Đương
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.750.000 1.050.000 630.000 378.000
TRỤC CHÍNH |
Sau 250m → Hết đường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.680.000 1.008.000 605.000 363.000
TRỤC CHÍNH |
Sau 250m → Hết đường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.680.000 1.008.000 605.000 363.000
TRỤC CHÍNH |
Hết đất ông Dương Văn Đương → Nhà văn hóa tổ dân phố Sơn Tía
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.470.000 882.000 529.000 318.000
TRỤC CHÍNH |
Hết đất ông Dương Văn Đương → Nhà văn hóa tổ dân phố Sơn Tía
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.470.000 882.000 529.000 318.000