Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 165 bảng giá đất thổ cư tại Xã Võ Nhai, Thái Nguyên ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Xã Võ Nhai, Thái Nguyên bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Xã Võ Nhai, Thái Nguyên, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …
Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.
|
Tỉnh thành /
Phường xã
|
Tên đường / Đoạn đường |
Loại đất
|
Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
|
Trục phụ Quốc lộ 1B | Đoạn 6
Quốc lộ 1B (Km108/H1 + 20) → Trường Tiểu học Đình Cả
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.850.000 | 2.310.000 | 1.386.000 | 832.000 | |
|
Trục phụ Quốc lộ 1B | Đoạn 6
Quốc lộ 1B (Km108/H1 + 20) → Trường Tiểu học Đình Cả
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.850.000 | 2.310.000 | 1.386.000 | 832.000 | |
|
Trục phụ Quốc lộ 1B | Đoạn 7
Quốc lộ 1B (Km108/H6 + 50) → Trung tâm Y tế Võ Nhai
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.550.000 | 2.730.000 | 1.638.000 | 983.000 | |
|
Trục phụ Quốc lộ 1B | Đoạn 7
Quốc lộ 1B (Km108/H6 + 50) → Trung tâm Y tế Võ Nhai
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.500.000 | 3.900.000 | 2.340.000 | 1.404.000 | |
|
Trục phụ Quốc lộ 1B | Đoạn 7
Quốc lộ 1B (Km108/H6 + 50) → Trung tâm Y tế Võ Nhai
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.550.000 | 2.730.000 | 1.638.000 | 983.000 | |
|
Trục phụ Quốc lộ 1B | Đoạn 7
Quốc lộ 1B (Km108/H6 + 50) → Trung tâm Y tế Võ Nhai
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.550.000 | 2.730.000 | 1.638.000 | 983.000 | |
|
Trục phụ Quốc lộ 1B | Đoạn 8
Quốc lộ 1B (Km109/H4) → Trường THPT Võ Nhai
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.730.000 | 1.638.000 | 983.000 | 590.000 | |
|
Trục phụ Quốc lộ 1B | Đoạn 8
Quốc lộ 1B (Km109/H4) → Trường THPT Võ Nhai
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.900.000 | 2.340.000 | 1.404.000 | 842.000 | |
|
Trục phụ Quốc lộ 1B | Đoạn 8
Quốc lộ 1B (Km109/H4) → Trường THPT Võ Nhai
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.730.000 | 1.638.000 | 983.000 | 590.000 | |
|
Trục phụ Quốc lộ 1B | Đoạn 8
Quốc lộ 1B (Km109/H4) → Trường THPT Võ Nhai
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.730.000 | 1.638.000 | 983.000 | 590.000 | |
|
Trục phụ Quốc lộ 1B | Đoạn 9
Quốc lộ 1B → Trung tâm Chính trị Võ Nhai
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.760.000 | 2.856.000 | 1.714.000 | 1.028.000 | |
|
Trục phụ Quốc lộ 1B | Đoạn 9
Quốc lộ 1B → Trung tâm Chính trị Võ Nhai
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.760.000 | 2.856.000 | 1.714.000 | 1.028.000 | |
|
Trục phụ Quốc lộ 1B | Đoạn 9
Quốc lộ 1B → Trung tâm Chính trị Võ Nhai
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.760.000 | 2.856.000 | 1.714.000 | 1.028.000 | |
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
630.000 | 378.000 | 227.000 | 136.000 | ||
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
630.000 | 378.000 | 227.000 | 136.000 | ||