Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 88 bảng giá đất thổ cư tại đường TRỤC PHỤ |, Xã Thành Công, Thái Nguyên ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất đường TRỤC PHỤ |, Xã Thành Công, Thái Nguyên bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại đường TRỤC PHỤ |, Xã Thành Công, Thái Nguyên, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …
Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.
|
Tỉnh thành /
Phường xã
|
Tên đường / Đoạn đường |
Loại đất
|
Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
|
TRỤC PHỤ |
Ngã ba bến Nhái → Hết chợ xã Vạn Phái
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.900.000 | 1.140.000 | 684.000 | 410.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Ngã ba bến Nhái → Hết chợ xã Vạn Phái
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.900.000 | 1.140.000 | 684.000 | 410.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Đường Tỉnh lộ 274 qua đường liên kết vùng → Vào 250m
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.600.000 | 960.000 | 576.000 | 346.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Ngã ba nhà ông Quang Chiến → Ngã ba đình làng Xuân Hà
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.600.000 | 960.000 | 576.000 | 346.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Ngã ba bưu điện xã → Ngã tư Trám
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.600.000 | 960.000 | 576.000 | 346.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Qua đường liên kết vùng 250m → Ngã ba nhà ông Long Trúc
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Đường Tỉnh lộ 274 đi xóm Thượng Vụ 1 → Ngã ba quán ông Nguyễn Văn Bình
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Đường liên kết vùng đi qua nhà văn hóa Nông Vụ 4 → Nhà ông Chiến Nông Vụ 4
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Hết đất chợ Vạn Phái → Giáp tái định cư Vạn Phái
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Ngã ba đình làng Xuân Hà → Hết đất Nhà văn hóa xóm Xuân Hà 2
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.400.000 | 840.000 | 504.000 | 302.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Ngã ba đình làng Xuân Hà qua Trường Tiểu học Thành Công 2 → Đường Tỉnh lộ 274
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.400.000 | 840.000 | 504.000 | 302.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Ngã ba bến Nhái → Hết chợ xã Vạn Phái
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.330.000 | 798.000 | 479.000 | 287.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Ngã ba bến Nhái → Hết chợ xã Vạn Phái
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.330.000 | 798.000 | 479.000 | 287.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Đường Tỉnh lộ 274 qua đường liên kết vùng → Vào 250m
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.120.000 | 672.000 | 403.000 | 242.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Ngã ba nhà ông Quang Chiến → Ngã ba đình làng Xuân Hà
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.120.000 | 672.000 | 403.000 | 242.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Ngã ba bưu điện xã → Ngã tư Trám
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.120.000 | 672.000 | 403.000 | 242.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Ngã ba nhà ông Quang Chiến → Ngã ba đình làng Xuân Hà
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.120.000 | 672.000 | 403.000 | 242.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Đường Tỉnh lộ 274 qua đường liên kết vùng → Vào 250m
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.120.000 | 672.000 | 403.000 | 242.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Ngã ba bưu điện xã → Ngã tư Trám
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.120.000 | 672.000 | 403.000 | 242.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Hết đất Nhà văn hóa xóm Xuân Hà 2 → Cầu bê tông (giáp đất phường Phúc Thuận)
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.100.000 | 660.000 | 396.000 | 238.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Ngã ba nhà ông Long Trúc → Cầu nhà ông Cơ (qua điểm Trường Mầm non Thành Công 1)
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.100.000 | 660.000 | 396.000 | 238.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Ngã ba nhà ông Long Trúc qua đình An Miên → Giáp đất Vạn Phái
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.100.000 | 660.000 | 396.000 | 238.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Ngã 3 nhà ông Thức đi xóm Kim Sơn → Giáp đất Hà Nội
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.100.000 | 660.000 | 396.000 | 238.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Hết đất Nhà văn hóa xóm Xuân Hà 2 → Cầu bê tông (giáp đất phường Phúc Thuận)
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.100.000 | 660.000 | 396.000 | 238.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Ngã ba nhà ông Long Trúc → Cầu nhà ông Cơ (qua điểm Trường Mầm non Thành Công 1)
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.100.000 | 660.000 | 396.000 | 238.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Ngã ba nhà ông Long Trúc qua đình An Miên → Giáp đất Vạn Phái
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.100.000 | 660.000 | 396.000 | 238.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Ngã 3 nhà ông Thức đi xóm Kim Sơn → Giáp đất Hà Nội
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.100.000 | 660.000 | 396.000 | 238.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Ngã tư Trám qua Nhà văn hóa Hạ Vụ 2 → Chùa Cỏ
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.100.000 | 660.000 | 396.000 | 238.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Nhà văn hóa Hạ Vụ 2 đi xóm Hạ Vụ 1 → Cầu Sắt xóm Nông Vụ 5
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.100.000 | 660.000 | 396.000 | 238.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Nhà ông Hoàn xóm Hạ Vụ 2 di nhà văn hóa Hạ Vụ 2 → Đường Tỉnh lộ 274
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.100.000 | 660.000 | 396.000 | 238.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Giáp tái định cư Vạn Phái → Ngã ba nhà ông Hách đi cầu Bến Vạn
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.100.000 | 660.000 | 396.000 | 238.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Ngã ba nhà ông Hách đi đình Đô Tân → Giáp đất Hà Nội
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.100.000 | 660.000 | 396.000 | 238.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Đường Tỉnh lộ 274 (nhà ông Văn) qua nhà ông Hòa → Nhà bà Dư
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.100.000 | 660.000 | 396.000 | 238.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Ngã 4 trường THCS Vạn Phái đi Hồ Cơ Phi → Đê Đô Tân
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.100.000 | 660.000 | 396.000 | 238.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Ngã 3 nhà ông Thức đi xóm Kim Sơn → Giáp đất Hà Nội
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.100.000 | 660.000 | 396.000 | 238.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Ngã tư Trám qua Nhà văn hóa Hạ Vụ 2 → Chùa Cỏ
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.100.000 | 660.000 | 396.000 | 238.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Nhà văn hóa Hạ Vụ 2 đi xóm Hạ Vụ 1 → Cầu Sắt xóm Nông Vụ 5
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.100.000 | 660.000 | 396.000 | 238.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Nhà ông Hoàn xóm Hạ Vụ 2 di nhà văn hóa Hạ Vụ 2 → Đường Tỉnh lộ 274
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.100.000 | 660.000 | 396.000 | 238.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Giáp tái định cư Vạn Phái → Ngã ba nhà ông Hách đi cầu Bến Vạn
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.100.000 | 660.000 | 396.000 | 238.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Ngã ba nhà ông Hách đi đình Đô Tân → Giáp đất Hà Nội
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.100.000 | 660.000 | 396.000 | 238.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Đường Tỉnh lộ 274 (nhà ông Văn) qua nhà ông Hòa → Nhà bà Dư
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.100.000 | 660.000 | 396.000 | 238.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Ngã 4 trường THCS Vạn Phái đi Hồ Cơ Phi → Đê Đô Tân
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.100.000 | 660.000 | 396.000 | 238.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Ngã 4 trường THCS Vạn Phái đi xóm Trại Cang → Đường Tỉnh lộ 274
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.100.000 | 660.000 | 396.000 | 238.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Trường Mầm non Vạn Phái → Nhà bà Quan Thị Mần xóm Trại Cang
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.100.000 | 660.000 | 396.000 | 238.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Nhà bà Hiền → Giáp Khu tái định cư Vạn Phái
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.100.000 | 660.000 | 396.000 | 238.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Ngã 4 trạm điện Vạn Kim → Đê Đô Tân
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.100.000 | 660.000 | 396.000 | 238.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Hết đất chợ Vạn Phái → Giáp tái định cư Vạn Phái
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.050.000 | 630.000 | 378.000 | 227.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Ngã ba quân ông Nguyễn Văn Bình → Đường Tỉnh lộ 274
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
980.000 | 588.000 | 353.000 | 212.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Ngã ba đình làng Xuân Hà → Hết đất Nhà văn hóa xóm Xuân Hà 2
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
980.000 | 588.000 | 353.000 | 212.000 | |
|
TRỤC PHỤ |
Ngã ba đình làng Xuân Hà qua Trường Tiểu học Thành Công 2 → Đường Tỉnh lộ 274
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
980.000 | 588.000 | 353.000 | 212.000 | |
Bảng giá đất đường TRỤC PHỤ |, Xã Thành Công, Thái Nguyên theo bảng khung giá nhà nước ban hành mới nhất năm 2026 có giá giao động thấp nhất từ 166.000 đến 1.900.000 cụ thể như sau:
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.900.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.140.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 684.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 410.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.900.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.140.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 684.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 410.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.600.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 960.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 576.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 346.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.600.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 960.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 576.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 346.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.600.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 960.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 576.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 346.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.500.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 900.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 540.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 324.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.500.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 900.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 540.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 324.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.500.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 900.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 540.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 324.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.500.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 900.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 540.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 324.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.400.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 840.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 504.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 302.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.400.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 840.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 504.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 302.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.330.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 798.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 479.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 287.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.330.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 798.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 479.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 287.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.120.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 672.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 403.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 242.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.120.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 672.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 403.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 242.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.120.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 672.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 403.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 242.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.120.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 672.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 403.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 242.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.120.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 672.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 403.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 242.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.120.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 672.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 403.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 242.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.100.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 660.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 396.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 238.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.100.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 660.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 396.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 238.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.100.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 660.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 396.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 238.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.100.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 660.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 396.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 238.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.100.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 660.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 396.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 238.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.100.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 660.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 396.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 238.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.100.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 660.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 396.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 238.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.100.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 660.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 396.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 238.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.100.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 660.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 396.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 238.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.100.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 660.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 396.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 238.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.100.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 660.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 396.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 238.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.100.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 660.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 396.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 238.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.100.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 660.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 396.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 238.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.100.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 660.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 396.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 238.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.100.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 660.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 396.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 238.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.100.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 660.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 396.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 238.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.100.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 660.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 396.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 238.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.100.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 660.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 396.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 238.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.100.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 660.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 396.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 238.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.100.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 660.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 396.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 238.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.100.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 660.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 396.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 238.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.100.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 660.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 396.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 238.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.100.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 660.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 396.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 238.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.100.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 660.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 396.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 238.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.100.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 660.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 396.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 238.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.100.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 660.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 396.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 238.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.100.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 660.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 396.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 238.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.050.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 630.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 378.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 227.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 980.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 588.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 353.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 212.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 980.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 588.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 353.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 212.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 980.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 588.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 353.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 212.000/m²
Giá đất chào bán thực tế trên thị trường thường cao hơn đáng kể so với bảng giá nhà nước ban hành.