Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 21 bảng giá đất thổ cư tại đường Đoạn 2 |, Xã Tân Cương, Thái Nguyên ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất đường Đoạn 2 |, Xã Tân Cương, Thái Nguyên bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại đường Đoạn 2 |, Xã Tân Cương, Thái Nguyên, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …
Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.
|
Tỉnh thành /
Phường xã
|
Tên đường / Đoạn đường |
Loại đất
|
Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
|
Đoạn 2 |
Ngã ba → Ngõ rẽ đi xóm Bá Vân 1
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.400.000 | 2.040.000 | 1.224.000 | 734.000 | |
|
Đoạn 2 |
Ngã ba → Ngõ rẽ đi xóm Bá Vân 1
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.400.000 | 2.040.000 | 1.224.000 | 734.000 | |
|
Đoạn 2 |
Ngã ba → Ngõ rẽ đi xóm Bá Vân 1
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.400.000 | 2.040.000 | 1.224.000 | 734.000 | |
|
Đoạn 2 |
Ngõ rẽ xóm Bá Vân 1 → Ngã ba xóm Bá Vân 2
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.800.000 | 1.680.000 | 1.008.000 | 605.000 | |
|
Đoạn 2 |
Ngã ba → Ngõ rẽ đi xóm Bá Vân 1
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.380.000 | 1.428.000 | 857.000 | 514.000 | |
|
Đoạn 2 |
Ngõ rẽ xóm Bá Vân 1 → Ngã ba xóm Bá Vân 2
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.960.000 | 1.176.000 | 706.000 | 423.000 | |
|
Đoạn 2 |
Ngõ rẽ xóm Bá Vân 1 → Ngã ba xóm Bá Vân 2
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.960.000 | 1.176.000 | 706.000 | 423.000 | |
|
Đoạn 2 |
Ngõ rẽ đi xóm Bá Vân 1 → Nhà văn hóa Bá Vân 1
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.600.000 | 960.000 | 576.000 | 346.000 | |
|
Đoạn 2 |
Ngõ rẽ (đoạn nhà ông Chu Quang Anh) → Chùa bá vân
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.600.000 | 960.000 | 576.000 | 346.000 | |
|
Đoạn 2 |
Ngõ rẽ (gần nhà VH Bá Vân 2) → Chùa Bá Vân
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.600.000 | 960.000 | 576.000 | 346.000 | |
|
Đoạn 2 |
Ngõ rẽ gần ngã ba Bá Vân 2 → Ngã ba (gần nhà ông Đỗ Văn Tám)
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.600.000 | 960.000 | 576.000 | 346.000 | |
|
Đoạn 2 |
Ngõ rẽ đi xóm Bá Vân 1 → Nhà văn hóa Bá Vân 1
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.120.000 | 672.000 | 403.000 | 242.000 | |
|
Đoạn 2 |
Ngõ rẽ (đoạn nhà ông Chu Quang Anh) → Chùa bá vân
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.120.000 | 672.000 | 403.000 | 242.000 | |
|
Đoạn 2 |
Ngõ rẽ (gần nhà VH Bá Vân 2) → Chùa Bá Vân
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.120.000 | 672.000 | 403.000 | 242.000 | |
|
Đoạn 2 |
Ngõ rẽ gần ngã ba Bá Vân 2 → Ngã ba (gần nhà ông Đỗ Văn Tám)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.120.000 | 672.000 | 403.000 | 242.000 | |
|
Đoạn 2 |
Ngã ba xóm Bá Vân 2 → Ngã ba sân bóng Bình Định
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.120.000 | 672.000 | 403.000 | 242.000 | |
|
Đoạn 2 |
Ngõ rẽ (đoạn nhà ông Chu Quang Anh) → Chùa bá vân
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.120.000 | 672.000 | 403.000 | 242.000 | |
|
Đoạn 2 |
Ngõ rẽ (gần nhà VH Bá Vân 2) → Chùa Bá Vân
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.120.000 | 672.000 | 403.000 | 242.000 | |
|
Đoạn 2 |
Ngõ rẽ gần ngã ba Bá Vân 2 → Ngã ba (gần nhà ông Đỗ Văn Tám)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.120.000 | 672.000 | 403.000 | 242.000 | |
|
Đoạn 2 |
Ngã ba xóm Bá Vân 2 → Ngã ba sân bóng Bình Định
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.120.000 | 672.000 | 403.000 | 242.000 | |
|
Đoạn 2 |
Ngõ rẽ đi xóm Bá Vân 1 → Nhà văn hóa Bá Vân 1
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.120.000 | 672.000 | 403.000 | 242.000 | |
Bảng giá đất đường Đoạn 2 |, Xã Tân Cương, Thái Nguyên theo bảng khung giá nhà nước ban hành mới nhất năm 2026 có giá giao động thấp nhất từ 242.000 đến 3.400.000 cụ thể như sau:
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 3.400.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.040.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.224.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 734.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 3.400.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.040.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.224.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 734.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 3.400.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 2.040.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.224.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 734.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.800.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.680.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.008.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 605.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.380.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.428.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 857.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 514.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.960.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.176.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 706.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 423.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.960.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.176.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 706.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 423.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.600.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 960.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 576.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 346.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.600.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 960.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 576.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 346.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.600.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 960.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 576.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 346.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.600.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 960.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 576.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 346.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.120.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 672.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 403.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 242.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.120.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 672.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 403.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 242.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.120.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 672.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 403.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 242.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.120.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 672.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 403.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 242.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.120.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 672.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 403.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 242.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.120.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 672.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 403.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 242.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.120.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 672.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 403.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 242.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.120.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 672.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 403.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 242.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.120.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 672.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 403.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 242.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.120.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 672.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 403.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 242.000/m²
Giá đất chào bán thực tế trên thị trường thường cao hơn đáng kể so với bảng giá nhà nước ban hành.