Bảng giá đất Xã Phú Bình, Thái Nguyên năm 2026. Tra cứu khung giá đất ở, đất thổ cư, đất nông nghiệp, đất thương mại dịch vụ

Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 477 bảng giá đất thổ cư tại Xã Phú Bình, Thái Nguyên ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Xã Phú Bình, Thái Nguyên bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Xã Phú Bình, Thái Nguyên, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …

Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.

Tỉnh thành /
Phường xã
Tên đường / Đoạn đường
Loại đất
Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Trục phụ của đường tỉnh 269E | Đoạn 1
Đường tỉnh 269E → (+) 200m hướng đi xóm Ngược
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.050.000 630.000 378.000 227.000
Trục phụ của đường tỉnh 269E | Đoạn 2
Cầu Cô Dạ → Ngã tư rẽ vào chùa Cô Dạ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.500.000 900.000 540.000 324.000
Trục phụ của đường tỉnh 269E | Đoạn 2
Cầu Cô Dạ → Ngã tư rẽ vào chùa Cô Dạ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.500.000 900.000 540.000 324.000
Trục phụ của đường tỉnh 269E | Đoạn 2
Cầu Cô Dạ → Ngã tư rẽ vào chùa Cô Dạ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.050.000 630.000 378.000 227.000
Trục phụ của đường tỉnh 269E | Đoạn 3
Cầu Cô Dạ → (+)100m đi xóm Hóa
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.190.000 714.000 428.000 257.000
Trục phụ của đường tỉnh 269E | Đoạn 3
Cầu Cô Dạ → (+)100m đi xóm Hóa
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.190.000 714.000 428.000 257.000
Trục phụ của đường tỉnh 269E | Đoạn 3
Cầu Cô Dạ → (+)100m đi xóm Hóa
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.700.000 1.020.000 612.000 367.000
Trục phụ của đường tỉnh 269E | Đoạn 3
Cầu Cô Dạ → (+)100m đi xóm Hóa
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.190.000 714.000 428.000 257.000
Trục phụ của đường tỉnh 269E | Đường tỉnh 266
Trạm điện 220KV → Hết đất xã Phú Bình
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.800.000 1.680.000 1.008.000 605.000
Trục phụ của đường tỉnh 269E | Đường tỉnh 266
Trạm điện 220KV → Hết đất xã Phú Bình
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.800.000 1.680.000 1.008.000 605.000
Trục phụ của đường tỉnh 269E | Đường tỉnh 266
Trạm điện 220KV → Hết đất xã Phú Bình
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.000.000 2.400.000 1.440.000 864.000
Trục phụ đường bờ sông Đào (bờ phía chợ) | Đoạn 1
Cầu Đoàn kết → Nhà văn hóa tổ dân phố Đoàn Kết
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.000.000 1.800.000 1.080.000 648.000
Trục phụ đường bờ sông Đào (bờ phía chợ) | Đoạn 1
Cầu Đoàn kết → Nhà văn hóa tổ dân phố Đoàn Kết
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.100.000 1.260.000 756.000 454.000
Trục phụ đường bờ sông Đào (bờ phía chợ) | Đoạn 2
Nhà văn hóa tổ dân phố Đoàn Kết → Ngã ba đường đi bãi rác (Quyết Tiến II)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.750.000 1.050.000 630.000 378.000
Trục phụ đường bờ sông Đào (bờ phía chợ) | Đoạn 2
Nhà văn hóa tổ dân phố Đoàn Kết → Ngã ba đường đi bãi rác (Quyết Tiến II)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.750.000 1.050.000 630.000 378.000
Trục phụ đường bờ sông Đào (bờ phía chợ) | Đoạn 2
Nhà văn hóa tổ dân phố Đoàn Kết → Ngã ba đường đi bãi rác (Quyết Tiến II)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.750.000 1.050.000 630.000 378.000
Trục phụ đường bờ sông Đào (bờ phía chợ) | Đoạn 2
Nhà văn hóa tổ dân phố Đoàn Kết → Ngã ba đường đi bãi rác (Quyết Tiến II)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.750.000 1.050.000 630.000 378.000
Trục phụ đường bờ sông Đào (bờ phía chợ) | Đoạn 2
Nhà văn hóa tổ dân phố Đoàn Kết → Ngã ba đường đi bãi rác (Quyết Tiến II)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.750.000 1.050.000 630.000 378.000
Trục phụ đường bờ sông Đào (bờ phía chợ) | Đoạn 3
Ngã ba đường đi bãi rác (Quyết Tiến II) → Ngã ba đường đi bãi rác (Quyết Tiến II)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.260.000 756.000 454.000 272.000
Trục phụ đường bờ sông Đào (bờ phía chợ) | Đoạn 3
Ngã ba đường đi bãi rác (Quyết Tiến II) → Ngã ba đường đi bãi rác (Quyết Tiến II)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.260.000 756.000 454.000 272.000
Từ Km 101+40 đi xóm Thơm | Đoạn 1
Km101+40 → Giáp đất Sân vận động
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.150.000 1.890.000 1.134.000 680.000
Từ Km 101+40 đi xóm Thơm | Đoạn 1
Km101+40 → Giáp đất Sân vận động
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.150.000 1.890.000 1.134.000 680.000
Từ Km 101+40 đi xóm Thơm | Đoạn 1
Km101+40 → Giáp đất Sân vận động
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.500.000 2.700.000 1.620.000 972.000
Từ Km 101+40 đi xóm Thơm | Đoạn 1
Km101+40 → Giáp đất Sân vận động
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.150.000 1.890.000 1.134.000 680.000
Từ Km 101+40 đi xóm Thơm | Đoạn 2
Giáp đất Sân vận động → Ngã ba đi xóm Thơm
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.800.000 1.680.000 1.008.000 605.000
Từ Km 101+40 đi xóm Thơm | Đoạn 2
Giáp đất Sân vận động → Ngã ba đi xóm Thơm
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.800.000 1.680.000 1.008.000 605.000
Từ Km 101+40 đi xóm Thơm | Đoạn 2
Giáp đất Sân vận động → Ngã ba đi xóm Thơm
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.000.000 2.400.000 1.440.000 864.000