Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 41 bảng giá đất thổ cư tại đường Trục phụ |, Xã Na Rì, Thái Nguyên ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất đường Trục phụ |, Xã Na Rì, Thái Nguyên bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại đường Trục phụ |, Xã Na Rì, Thái Nguyên, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …
Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.
|
Tỉnh thành /
Phường xã
|
Tên đường / Đoạn đường |
Loại đất
|
Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
|
Trục phụ |
Giáp đất nhà bà Học Thu → Hết đất bà Lương Thị Thử
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
600.000 | 360.000 | 216.000 | 130.000 | |
|
Trục phụ |
Ngã ba Khưa Slen → Sân Vận động Pò Đồn
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
450.000 | 270.000 | 162.000 | 97.000 | |
|
Trục phụ |
Ngã ba Khưa Slen → Sân Vận động Pò Đồn
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
450.000 | 270.000 | 162.000 | 97.000 | |
|
Trục phụ |
Giáp đất nhà bà Học Thu → Hết đất bà Lương Thị Thử
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
360.000 | 216.000 | 130.000 | 78.000 | |
|
Trục phụ |
Ngã ba đường rẽ đi động Nàng Tiên → Sân động Nàng Tiên
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
192.000 | 115.000 | 69.000 | 41.000 | |
|
Trục phụ |
Ngã ba đường rẽ đi động Nàng Tiên → Sân động Nàng Tiên
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
192.000 | 115.000 | 69.000 | 41.000 | |
|
Trục phụ |
Ngã ba đường rẽ đi động Nàng Tiên → Sân động Nàng Tiên
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
192.000 | 115.000 | 69.000 | 41.000 | |
|
Trục phụ |
Ngã ba Thanh Bình đi Bản Cháng → Ngã ba đường đi Bản Đâng
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
190.000 | 114.000 | 68.000 | 41.000 | |
|
Trục phụ |
Ngã ba ông Luật → Đến đường rẽ (đường đi Nà Nôm)
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
170.000 | 102.000 | 61.000 | 37.000 | |
|
Trục phụ |
Ngã ba Pò Khiển đi Khuổi Ít → Cống mương Co Tảo
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
130.000 | 78.000 | 47.000 | 28.000 | |
|
Trục phụ |
Ngã ba Pò Khiển đi Khuổi Ít → Cống mương Co Tảo
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
130.000 | 78.000 | 47.000 | 28.000 | |
|
Trục phụ |
Ngã ba ông Lú → Cầu treo ông Thành (Nà Hin), Trường Mầm non và cổng Trạm cấp nước sinh hoạt
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
120.000 | 72.000 | 43.000 | 26.000 | |
|
Trục phụ |
Ngã ba ông Lú → Cầu treo ông Thành (Nà Hin), Trường Mầm non và cổng Trạm cấp nước sinh hoạt
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
120.000 | 72.000 | 43.000 | 26.000 | |
|
Trục phụ |
Ngã ba Thanh Bình đi Bản Cháng → Ngã ba đường đi Bản Đâng
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
114.000 | 68.000 | 41.000 | 25.000 | |
|
Trục phụ |
Ngã ba Thanh Bình đi Bản Cháng → Ngã ba đường đi Bản Đâng
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
114.000 | 68.000 | 41.000 | 25.000 | |
|
Trục phụ |
Ngã ba Thanh Bình đi Bản Cháng → Ngã ba đường đi Bản Đâng
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
114.000 | 68.000 | 41.000 | 25.000 | |
|
Trục phụ |
Ngã ba ông Trung → Hết nhà ông Trường (Đồn Tắm)
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
110.000 | 66.000 | 40.000 | 24.000 | |
|
Trục phụ |
Ngã ba ông Trung → Hết nhà ông Trường (Đồn Tắm)
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
110.000 | 66.000 | 40.000 | 24.000 | |
|
Trục phụ |
Ngã ba ông Luật → Đến đường rẽ (đường đi Nà Nôm)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
102.000 | 61.000 | 37.000 | 22.000 | |
|
Trục phụ |
Từ ngã tư đường Phía Tây qua Thôm Pục → Đến đường rẽ (đường đi Nà Nôm)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
102.000 | 61.000 | 37.000 | 22.000 | |
|
Trục phụ |
Ngã ba ông Luật → Đến đường rẽ (đường đi Nà Nôm)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
102.000 | 61.000 | 37.000 | 22.000 | |
|
Trục phụ |
Từ ngã tư đường Phía Tây qua Thôm Pục → Đến đường rẽ (đường đi Nà Nôm)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
102.000 | 61.000 | 37.000 | 22.000 | |
|
Trục phụ |
Ngã ba ông Luật → Đến đường rẽ (đường đi Nà Nôm)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
102.000 | 61.000 | 37.000 | 22.000 | |
|
Trục phụ |
Từ ngã tư đường Phía Tây qua Thôm Pục → Đến đường rẽ (đường đi Nà Nôm)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
102.000 | 61.000 | 37.000 | 22.000 | |
|
Trục phụ |
Ngã ba Ủy ban nhân dân thị trấn → Sân Vận động Pò Đồn
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
90.000 | 54.000 | 32.000 | 19.000 | |
|
Trục phụ |
Ngã ba cổng phụ Bệnh viện đi Mò Lèng → Giáp QL3B
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
90.000 | 54.000 | 32.000 | 19.000 | |
|
Trục phụ |
Ngã ba Ủy ban nhân dân thị trấn → Sân Vận động Pò Đồn
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
90.000 | 54.000 | 32.000 | 19.000 | |
|
Trục phụ |
Ngã ba cổng phụ Bệnh viện đi Mò Lèng → Giáp QL3B
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
90.000 | 54.000 | 32.000 | 19.000 | |
|
Trục phụ |
Ngã ba cổng phụ Bệnh viện đi Mò Lèng → Giáp QL3B
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
90.000 | 54.000 | 32.000 | 19.000 | |
|
Trục phụ |
Ngã ba Ủy ban nhân dân thị trấn → Sân Vận động Pò Đồn
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
90.000 | 54.000 | 32.000 | 19.000 | |
|
Trục phụ |
Ngã ba Pò Khiển đi Khuổi Ít → Cống mương Co Tảo
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
78.000 | 47.000 | 28.000 | 17.000 | |
|
Trục phụ |
Ngã ba Pò Khiển đi Khuổi Ít → Cống mương Co Tảo
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
78.000 | 47.000 | 28.000 | 17.000 | |
|
Trục phụ |
Ngã ba Pò Khiển đi Khuổi Ít → Cống mương Co Tảo
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
78.000 | 47.000 | 28.000 | 17.000 | |
|
Trục phụ |
Ngã ba ông Lú → Cầu treo ông Thành (Nà Hin), Trường Mầm non và cổng Trạm cấp nước sinh hoạt
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
72.000 | 43.000 | 26.000 | 16.000 | |
|
Trục phụ |
Ngã ba ông Trung → Hết nhà ông Trường (Đồn Tắm)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
66.000 | 40.000 | 24.000 | 14.000 | |
|
Trục phụ |
Ngã ba ông Trung → Hết nhà ông Trường (Đồn Tắm)
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
66.000 | 40.000 | 24.000 | 14.000 | |
|
Trục phụ |
Ngã ba ông Trung → Hết nhà ông Trường (Đồn Tắm)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
66.000 | 40.000 | 24.000 | 14.000 | |
|
Trục phụ |
Ngã ba QL 3B đi Nà Pằng → Giáp suối
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
60.000 | 36.000 | 22.000 | 13.000 | |
|
Trục phụ |
Ngã ba QL 3B đi Nà Pằng → Giáp suối
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
60.000 | 36.000 | 22.000 | 13.000 | |
|
Trục phụ |
Ngã ba QL 3B đi Nà Pằng → Giáp suối
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
60.000 | 36.000 | 22.000 | 13.000 | |
|
Trục phụ |
Ngã ba QL 3B đi Nà Pằng → Giáp suối
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
60.000 | 36.000 | 22.000 | 13.000 | |
Bảng giá đất đường Trục phụ |, Xã Na Rì, Thái Nguyên theo bảng khung giá nhà nước ban hành mới nhất năm 2026 có giá giao động thấp nhất từ 13.000 đến 600.000 cụ thể như sau:
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 600.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 360.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 216.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 130.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 450.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 270.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 162.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 97.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 450.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 270.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 162.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 97.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 360.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 216.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 130.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 78.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 192.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 115.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 69.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 41.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 192.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 115.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 69.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 41.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 192.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 115.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 69.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 41.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 190.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 114.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 68.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 41.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 170.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 102.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 61.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 37.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 130.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 78.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 47.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 28.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 130.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 78.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 47.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 28.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 120.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 72.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 43.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 26.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 120.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 72.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 43.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 26.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 114.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 68.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 41.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 25.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 114.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 68.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 41.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 25.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 114.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 68.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 41.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 25.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 110.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 66.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 40.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 24.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 110.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 66.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 40.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 24.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 102.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 61.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 37.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 22.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 102.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 61.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 37.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 22.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 102.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 61.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 37.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 22.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 102.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 61.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 37.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 22.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 102.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 61.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 37.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 22.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 102.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 61.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 37.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 22.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 90.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 54.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 32.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 19.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 90.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 54.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 32.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 19.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 90.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 54.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 32.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 19.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 90.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 54.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 32.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 19.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 90.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 54.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 32.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 19.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 90.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 54.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 32.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 19.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 78.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 47.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 28.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 17.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 78.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 47.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 28.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 17.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 78.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 47.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 28.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 17.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 72.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 43.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 26.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 16.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 66.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 40.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 24.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 14.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 66.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 40.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 24.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 14.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 66.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 40.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 24.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 14.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 60.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 36.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 22.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 13.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 60.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 36.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 22.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 13.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 60.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 36.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 22.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 13.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 60.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 36.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 22.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 13.000/m²
Giá đất chào bán thực tế trên thị trường thường cao hơn đáng kể so với bảng giá nhà nước ban hành.