Bảng giá đất Xã Nà Phặc, Thái Nguyên năm 2026. Tra cứu khung giá đất ở, đất thổ cư, đất nông nghiệp, đất thương mại dịch vụ

Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 61 bảng giá đất thổ cư tại Xã Nà Phặc, Thái Nguyên ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Xã Nà Phặc, Thái Nguyên bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Xã Nà Phặc, Thái Nguyên, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …

Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.

Tỉnh thành /
Phường xã
Tên đường / Đoạn đường
Loại đất
Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Trục phụ | Trục đường HCM
Từ cách lộ giới (QL3) là 20m Ngã ba Cốc Tào → cách lộ giới (đường HCM) là 20m ngã ba Nà Khoang
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
500.000 300.000 180.000 108.000
Trục phụ | Trục đường HCM
Từ cách lộ giới (QL3) là 20m Ngã ba Cốc Tào → cách lộ giới (đường HCM) là 20m ngã ba Nà Khoang
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
500.000 300.000 180.000 108.000
Trục phụ | Trục đường HCM
Từ cách lộ giới (QL3) là 20m Ngã ba Cốc Tào → cách lộ giới (đường HCM) là 20m ngã ba Nà Khoang
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
300.000 180.000 108.000 65.000
Trục phụ | Trục đường HCM
Từ cách lộ giới (QL3) là 20m Ngã ba Cốc Tào → cách lộ giới (đường HCM) là 20m ngã ba Nà Khoang
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
300.000 180.000 108.000 65.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
720.000 432.000 259.000 156.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
132.000 79.000 48.000 29.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
132.000 79.000 48.000 29.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
220.000 132.000 79.000 48.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
220.000 132.000 79.000 48.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
220.000 132.000 79.000 48.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
132.000 79.000 48.000 29.000