Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 69 bảng giá đất thổ cư tại Xã Côn Minh, Thái Nguyên ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Xã Côn Minh, Thái Nguyên bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Xã Côn Minh, Thái Nguyên, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …
Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.
|
Tỉnh thành /
Phường xã
|
Tên đường / Đoạn đường |
Loại đất
|
Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
|
Trục phụ |
Từ cổng Trường Mầm non Quang Phong → Cống Khuổi Muồng
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
80.000 | 48.000 | 29.000 | 17.000 | |
|
Trục phụ |
Từ cổng Trường Mầm non Quang Phong → Cống Khuổi Muồng
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
80.000 | 48.000 | 29.000 | 17.000 | |
|
Trục phụ |
Từ cổng Trường Mầm non Quang Phong → Cống Khuổi Muồng
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
80.000 | 48.000 | 29.000 | 17.000 | |
|
Trục phụ |
Từ cống Khuổi Muồng → Cầu Khuổi Thiền
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
70.000 | 42.000 | 25.000 | 15.000 | |
|
Trục phụ |
Từ ngã ba Chợ đi xã Cao Sơn → Cốc Mị (Nhà VH thôn Bản Cuôn cũ)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
120.000 | 72.000 | 43.000 | 26.000 | |
|
Trục phụ |
Từ Cốc Mị (Nhà VH thôn Bản Cuôn cũ) → Hết địa phận xã Côn Minh
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
60.000 | 36.000 | 22.000 | 13.000 | |
|
Trục phụ |
Từ Cốc Mị (Nhà VH thôn Bản Cuôn cũ) → Hết địa phận xã Côn Minh
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
60.000 | 36.000 | 22.000 | 13.000 | |
|
Trục phụ |
Từ ngã ba Nà Phước → Cổng Trường Mầm non Quang Phong
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
54.000 | 32.000 | 19.000 | 12.000 | |
|
Trục phụ |
Từ ngã ba Nà Hên → Ngã ba Cốc phường
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
54.000 | 32.000 | 19.000 | 12.000 | |
|
Trục phụ |
Từ ngã ba Nà Phước → Cổng Trường Mầm non Quang Phong
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
54.000 | 32.000 | 19.000 | 12.000 | |
|
Trục phụ |
Từ ngã ba Nà Hên → Ngã ba Cốc phường
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
54.000 | 32.000 | 19.000 | 12.000 | |
|
Trục phụ |
Từ cổng Trường Mầm non Quang Phong → Cống Khuổi Muồng
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
48.000 | 29.000 | 17.000 | 10.000 | |
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
36.000 | 22.000 | 13.000 | 8.000 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
36.000 | 22.000 | 13.000 | 8.000 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
36.000 | 22.000 | 13.000 | 8.000 | ||
|
Trục phụ | Đường liên thôn Rầy Ỏi - Khuổi Kheo
Toàn tuyến → 60
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
36.000 | 22.000 | 13.000 | 8.000 | |
|
Trục phụ | Đường liên thôn Rầy Ỏi - Khuổi Kheo
Toàn tuyến → 60
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
36.000 | 22.000 | 13.000 | 8.000 | |
|
Trục phụ | Đường liên thôn Rầy Ỏi - Khuổi Kheo
Toàn tuyến → 60
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
36.000 | 22.000 | 13.000 | 8.000 | |
|
Trục phụ | Đường liên thôn Rầy Ỏi - Khuổi Kheo
Toàn tuyến → 60
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
36.000 | 22.000 | 13.000 | 8.000 | |