Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 34 bảng giá đất thổ cư tại đường Tuyến 4 |, Xã An Khánh, Thái Nguyên ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất đường Tuyến 4 |, Xã An Khánh, Thái Nguyên bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại đường Tuyến 4 |, Xã An Khánh, Thái Nguyên, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …
Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.
|
Tỉnh thành /
Phường xã
|
Tên đường / Đoạn đường |
Loại đất
|
Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
|
Tuyến 4 |
Quốc lộ 37 → Đường Tàu cắt ngang xóm Hà Cam, xã An Khánh
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.000.000 | 1.800.000 | 1.080.000 | 648.000 | |
|
Tuyến 4 |
Quốc lộ 37 → Nhà văn hóa xóm Địa Chất, và Lô 2, Lô 3 Khu Dân cư xóm Địa Chất (Khu B - Mở Than Phấn Mễ)
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.000.000 | 1.800.000 | 1.080.000 | 648.000 | |
|
Tuyến 4 |
Quốc lộ 37 → Hết đường Bê Tông xóm Hà Cẩm
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.500.000 | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | |
|
Tuyến 4 |
Các tuyến còn lại của khu tái định cư Đồng Bông
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.500.000 | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | |
|
Tuyến 4 |
Các tuyến còn lại của khu tái định cư Đồng Bông
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.500.000 | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | |
|
Tuyến 4 |
Quốc lộ 37 → Hết đường Bê Tông xóm Hà Cẩm
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.500.000 | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | |
|
Tuyến 4 |
Các tuyến còn lại của khu tái định cư Đồng Bông
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.500.000 | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | |
|
Tuyến 4 |
Quốc lộ 37 → Hết đường Bê Tông xóm Hà Cẩm
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.500.000 | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | |
|
Tuyến 4 |
Các tuyến còn lại của khu tái định cư Đồng Bông
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.500.000 | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | |
|
Tuyến 4 |
Quốc lộ 37 → Hết đường Bê Tông xóm Hà Cẩm
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.500.000 | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | |
|
Tuyến 4 |
Quốc lộ 37 + 200M → Hết đất Khu Tái định cư Đồng Bông
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.310.000 | 1.386.000 | 832.000 | 499.000 | |
|
Tuyến 4 |
Quốc lộ 37 + 200M → Hết đất Khu Tái định cư Đồng Bông
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.310.000 | 1.386.000 | 832.000 | 499.000 | |
|
Tuyến 4 |
Quốc lộ 37 → Nhà văn hóa xóm Địa Chất, và Lô 2, Lô 3 Khu Dân cư xóm Địa Chất (Khu B - Mở Than Phấn Mễ)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 | 454.000 | |
|
Tuyến 4 |
Quốc lộ 37 → Đường Tàu cắt ngang xóm Hà Cam, xã An Khánh
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 | 454.000 | |
|
Tuyến 4 |
Các tuyến còn lại của khu tái định cư Đồng Bông
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.750.000 | 1.050.000 | 630.000 | 378.000 | |
|
Tuyến 4 |
Quốc lộ 37 → Hết đường Bê Tông xóm Hà Cẩm
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.750.000 | 1.050.000 | 630.000 | 378.000 | |
|
Tuyến 4 |
Các tuyến còn lại của khu tái định cư Đồng Bông
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.750.000 | 1.050.000 | 630.000 | 378.000 | |
|
Tuyến 4 |
Quốc lộ 37 → Hết đường Bê Tông xóm Hà Cẩm
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.750.000 | 1.050.000 | 630.000 | 378.000 | |
|
Tuyến 4 |
Nhà văn hóa xóm Địa Chất → Hết đất Bà Hoàng Thị Kim
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.400.000 | 840.000 | 504.000 | 302.000 | |
|
Tuyến 4 |
Nhà văn hóa xóm Địa Chất → Hết đất Bà Tám (xóm Khuôn Linh)
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.300.000 | 780.000 | 468.000 | 281.000 | |
|
Tuyến 4 |
Nhà Bà Vũ Thị ánh xóm Đồng Bông → Nhà Ông Ngô quang Hưng xóm Khuôn Linh
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.300.000 | 780.000 | 468.000 | 281.000 | |
|
Tuyến 4 |
Đường Tàu cắt ngang xóm Hà Cẩm, xã An Khánh → Cầu Đát Ma giáp đất xã Phú Lương
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.190.000 | 714.000 | 428.000 | 257.000 | |
|
Tuyến 4 |
Đường Tàu cắt ngang xóm Hà Cẩm, xã An Khánh → Cầu Đát Ma giáp đất xã Phú Lương
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.190.000 | 714.000 | 428.000 | 257.000 | |
|
Tuyến 4 |
Đường Tàu cắt ngang xóm Hà Cẩm, xã An Khánh → Cầu Đát Ma giáp đất xã Phú Lương
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.190.000 | 714.000 | 428.000 | 257.000 | |
|
Tuyến 4 |
Đường Tàu cắt ngang xóm Hà Cẩm, xã An Khánh → Cầu Đát Ma giáp đất xã Phú Lương
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.190.000 | 714.000 | 428.000 | 257.000 | |
|
Tuyến 4 |
Nhà văn hóa xóm Địa Chất → Hết đất Bà Hoàng Thị Kim
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
980.000 | 588.000 | 353.000 | 212.000 | |
|
Tuyến 4 |
Nhà văn hóa xóm Địa Chất → Hết đất Bà Tám (xóm Khuôn Linh)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
910.000 | 546.000 | 328.000 | 197.000 | |
|
Tuyến 4 |
Nhà Bà Vũ Thị ánh xóm Đồng Bông → Nhà Ông Ngô quang Hưng xóm Khuôn Linh
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
910.000 | 546.000 | 328.000 | 197.000 | |
|
Tuyến 4 |
Nhà văn hóa xóm Địa Chất → Hết đất Bà Tám (xóm Khuôn Linh)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
910.000 | 546.000 | 328.000 | 197.000 | |
|
Tuyến 4 |
Nhà Bà Vũ Thị ánh xóm Đồng Bông → Nhà Ông Ngô quang Hưng xóm Khuôn Linh
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
910.000 | 546.000 | 328.000 | 197.000 | |
|
Tuyến 4 |
Nhà văn hóa xóm Địa Chất → Hết đất Bà Tám (xóm Khuôn Linh)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
910.000 | 546.000 | 328.000 | 197.000 | |
|
Tuyến 4 |
Nhà Bà Vũ Thị ánh xóm Đồng Bông → Nhà Ông Ngô quang Hưng xóm Khuôn Linh
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
910.000 | 546.000 | 328.000 | 197.000 | |
|
Tuyến 4 |
Nhà văn hóa xóm Địa Chất → Hết đất Bà Tám (xóm Khuôn Linh)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
910.000 | 546.000 | 328.000 | 197.000 | |
|
Tuyến 4 |
Nhà Bà Vũ Thị ánh xóm Đồng Bông → Nhà Ông Ngô quang Hưng xóm Khuôn Linh
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
910.000 | 546.000 | 328.000 | 197.000 | |
Bảng giá đất đường Tuyến 4 |, Xã An Khánh, Thái Nguyên theo bảng khung giá nhà nước ban hành mới nhất năm 2026 có giá giao động thấp nhất từ 197.000 đến 3.000.000 cụ thể như sau:
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 3.000.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.800.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.080.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 648.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 3.000.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.800.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 1.080.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 648.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.500.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.500.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 900.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 540.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.500.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.500.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 900.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 540.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.500.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.500.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 900.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 540.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.500.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.500.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 900.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 540.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.500.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.500.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 900.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 540.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.500.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.500.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 900.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 540.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.500.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.500.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 900.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 540.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.500.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.500.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 900.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 540.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.310.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.386.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 832.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 499.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.310.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.386.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 832.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 499.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.100.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.260.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 756.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 454.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 2.100.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.260.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 756.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 454.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.750.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.050.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 630.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 378.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.750.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.050.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 630.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 378.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.750.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.050.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 630.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 378.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.750.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 1.050.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 630.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 378.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.400.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 840.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 504.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 302.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.300.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 780.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 468.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 281.000/m²
Đối với loại Đất ở:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.300.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 780.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 468.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 281.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.190.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 714.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 428.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 257.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.190.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 714.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 428.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 257.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.190.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 714.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 428.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 257.000/m²
Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.190.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 714.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 428.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 257.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 980.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 588.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 353.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 212.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 910.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 546.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 328.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 197.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 910.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 546.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 328.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 197.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 910.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 546.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 328.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 197.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 910.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 546.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 328.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 197.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 910.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 546.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 328.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 197.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 910.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 546.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 328.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 197.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 910.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 546.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 328.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 197.000/m²
Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:
Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 910.000/m²
Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 546.000/m²
Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 328.000/m²
Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 197.000/m²
Giá đất chào bán thực tế trên thị trường thường cao hơn đáng kể so với bảng giá nhà nước ban hành.