Bảng giá đất đường TRỤC PHỤ |, Phường Phổ Yên, Thái Nguyên năm 2026. Tra cứu khung giá đất ở, đất thổ cư, đất nông nghiệp, đất thương mại dịch vụ

Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 1342 bảng giá đất thổ cư tại đường TRỤC PHỤ |, Phường Phổ Yên, Thái Nguyên ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất đường TRỤC PHỤ |, Phường Phổ Yên, Thái Nguyên bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại đường TRỤC PHỤ |, Phường Phổ Yên, Thái Nguyên, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …

Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.

Tỉnh thành /
Phường xã
Tên đường / Đoạn đường
Loại đất
Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
TRỤC PHỤ |
Nhà ông Hoàng Văn Thức → Nhà ông Trần Đức Nam TDP Đầm
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.500.000 900.000 540.000 324.000
TRỤC PHỤ |
Đường Phạm Văn Đồng → Đất nhà ông Nguyễn Văn Dũng tổ dân phố Thành Lập
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.500.000 900.000 540.000 324.000
TRỤC PHỤ |
Ngã ba miếu Thành Lập → Đất bà Nguyễn Thị Dung, TDP Thành Lập
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.500.000 900.000 540.000 324.000
TRỤC PHỤ |
Ngã ba nhà Trần Thị Lan → Đất nhà ông Đồng Văn Mười, TDP Thành Lập.
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.500.000 900.000 540.000 324.000
TRỤC PHỤ |
Ngã ba đất bà Bùi Thị Thủy → Đất ông Nguyễn Quang Tuấn, TDP Thành Lập.
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.500.000 900.000 540.000 324.000
TRỤC PHỤ |
Đường Tôn Đức Thắng đất ông Phạm Văn Thuần → Đất nhà ba Nguyễn Thị Liên tổ dân phố Ấm
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.500.000 900.000 540.000 324.000
TRỤC PHỤ |
Ngã ba đất ông Lê Xuân Thành → Hết đất bà Nguyễn Thị Thịnh, TDP Thành Lập
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.500.000 900.000 540.000 324.000
TRỤC PHỤ |
Ngã ba đất bà Triệu Thị Ngân → Đất bà Nguyễn Thị Liên, TDP Ấm
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.500.000 900.000 540.000 324.000
TRỤC PHỤ |
Đường Tôn Đức Thắng đất ông Đồng Văn Chung tổ dân phố Diện → Đất ông Trần Huy Khôi tổ dân phố Diện
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.500.000 900.000 540.000 324.000
TRỤC PHỤ |
Kênh N12-10 (giáp đất khu dân cư Hồng Diện) → Đường sắt
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.500.000 900.000 540.000 324.000
TRỤC PHỤ |
Ngã ba đất bà Đoàn Thị Hoàn → Đất ông Dương Xuân Hồ, TDP Diện
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.500.000 900.000 540.000 324.000
TRỤC PHỤ |
Từ ngã ba đất ông Dương Văn Hiếu → Đất bà Đồng Thị Bộ, TDP Diện
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.500.000 900.000 540.000 324.000
TRỤC PHỤ |
Đất nhà ông Nguyễn Văn Hiệp tổ dân phố Diện → Đất bà Đồng Thị Thuyết tổ dân phố Diện
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.500.000 900.000 540.000 324.000
TRỤC PHỤ |
Đất nhà ông Lê Văn Hợi đi 2 nhánh (nhánh 1 → Đất bà Đồng Thị Thắng, Nhánh 2 hết đất Đồng Văn Tứ), TDP Diện
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.500.000 900.000 540.000 324.000
TRỤC PHỤ |
Đất ông Đồng Văn Nhuận tổ dân phố Diện → Đất ông Lê Văn Nhi tổ dân phố Diện
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.500.000 900.000 540.000 324.000
TRỤC PHỤ |
Đất nhà ông Dương Văn Tuấn tổ dân phố Diện → Hết đất bà Lê Thị Chung tổ dân phố Diện
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.500.000 900.000 540.000 324.000
TRỤC PHỤ |
Ngã ba đất ông Trần Việt Cường đi 2 nhánh → nhánh 1 hết đất bà Đồng Thị Toàn, nhánh 2 hết đất ông Đồng Tuấn Phong
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.500.000 900.000 540.000 324.000
TRỤC PHỤ |
Ngã ba đất bà Đồng Thị Mùi → Hết đất ông Đồng Công Liêm, TDP Diện
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.500.000 900.000 540.000 324.000
TRỤC PHỤ |
Ngã 3 đất ông Hà Duy Thắng → Đất ông Nguyễn Văn Hoan, TDP Diện
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.500.000 900.000 540.000 324.000
TRỤC PHỤ |
Đường Tôn Đức Thắng (đất ông Đoàn Văn Ban tổ dân phố Ấm) → Đất ông Dương Văn Chiến tổ dân phố Ấm
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.500.000 900.000 540.000 324.000
TRỤC PHỤ |
Ngã ba đường Tôn Đức Thắng (đất ông Dương Văn Huy) → Đất bà Ngõ Thị Thúy Điều, TDP Ấm
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.500.000 900.000 540.000 324.000
TRỤC PHỤ |
Ngã ba nhà ông Thích → Hết nhà ông Thế Tổ dân phố Bông Hồng
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.500.000 900.000 540.000 324.000
TRỤC PHỤ |
Đường Tôn Đức Thắng, nhà ông Bảng → Nhà ông Ngân, tổ dân phố Cầu Rẽo
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.500.000 900.000 540.000 324.000
TRỤC PHỤ |
Ngã 3 nhà ông Thắng TDP Thống Nhất → Hết đất bà Thực
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.500.000 900.000 540.000 324.000
TRỤC PHỤ |
Nhà ông Thắng TDP Thống Nhất → Nhà ông Tài
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.500.000 900.000 540.000 324.000
TRỤC PHỤ |
Nhà ông Thắng TDP Thống Nhất → Nhà ông Thiện
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.500.000 900.000 540.000 324.000
TRỤC PHỤ |
Đường Gom Quốc lộ 3 mới, nhà ông Thịnh → Nhà ông Lộc, TDP Tâm Quang
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.500.000 900.000 540.000 324.000
TRỤC PHỤ |
Đường Gom Quốc lộ 3 mới, nhà ông Tâm → Hết đất bà Mơ TDP Tâm Quang
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.500.000 900.000 540.000 324.000
TRỤC PHỤ |
Đường Gom Quốc lộ 3 mới (nhà ông Vụ) → Ngã 3 nhà ông Chương TDP Tâm Quang
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.500.000 900.000 540.000 324.000
TRỤC PHỤ |
Ngã 3 nhà ông Tuyến → Đất ông Trường, tổ dân phố Tâm Quang
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.500.000 900.000 540.000 324.000
TRỤC PHỤ |
Đường Gom Quốc lộ 3 mới, nhà ông Hoằng → Nhà ông Giang, TDP Đại Thịnh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.500.000 900.000 540.000 324.000
TRỤC PHỤ |
Ngã 3 nhà ông Nhượng → Ngã 3 nhà ông Cảnh, TDP Đại Thịnh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.500.000 900.000 540.000 324.000
TRỤC PHỤ |
Ngã ba ao ông Dương Văn Ngân → Đất ông Dương Văn Chín
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.500.000 900.000 540.000 324.000
TRỤC PHỤ |
Hồ tổ dân phố Liên Minh đi qua nhà ông Nguyễn Văn Ước, tổ dân phố Liên Minh → Hết đất phường Hồng Tiến
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.500.000 900.000 540.000 324.000
TRỤC PHỤ |
Ngã ba ông Nguyễn Đình Hồng qua ông Nguyễn Đình Sơn → Hết đất ông Nguyễn Văn Toàn
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.500.000 900.000 540.000 324.000
TRỤC PHỤ |
Ngã ba ông Dương Văn Khải → Hết đất bà Nguyễn Thị Lắm
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.500.000 900.000 540.000 324.000
TRỤC PHỤ |
Ngã ba ruộng bà Nguyễn Thị Thà → Nhà ông Nguyễn Văn Bao
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.500.000 900.000 540.000 324.000
TRỤC PHỤ |
Ngã ba ruộng bà Nguyễn Thị Huyền → Đất bà Dương Thị Kỳ Duyên
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.500.000 900.000 540.000 324.000
TRỤC PHỤ |
Ngã ba ruộng bà Hoàng Thị Năng → Hết đất bà Đương Toàn
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.500.000 900.000 540.000 324.000
TRỤC PHỤ |
Hồ tổ dân phố Liên Minh qua hết đất ông Nguyễn Viết Hảo rẽ đi → Hết đất nhà ông Nguyễn Văn Tính, tổ dân phố Liên Minh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.500.000 900.000 540.000 324.000
TRỤC PHỤ |
Ngã ba đất ông Ngô Văn Bản → Đất ông Ngô Văn Hòe
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.500.000 900.000 540.000 324.000
TRỤC PHỤ |
Đất nhà ông Trần Văn Bốn → Đất nhà ông Dương Văn Lượng
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.500.000 900.000 540.000 324.000
TRỤC PHỤ |
Ngã ba TĐC Mãn Chiêm → Đất ông Hà Văn Đoàn
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.500.000 900.000 540.000 324.000
TRỤC PHỤ |
Đất nhà bà Hà Thị Huê qua Nhà văn hóa tổ dân phố Mãn Chiêm → Cổng chui đường cao tốc
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.500.000 900.000 540.000 324.000
TRỤC PHỤ |
Ngã ba đất bà Trần Thị Hến đi dọc đường gom → Mương (thửa 768)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.500.000 900.000 540.000 324.000
TRỤC PHỤ |
Ngã ba đất ông Đinh Tiến Dũng → Đường gom
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.500.000 900.000 540.000 324.000
TRỤC PHỤ |
Ngã ba đất ông Tiền Văn Cao → Ngã tư đất ông Trần Văn Tùng (đường đất)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.500.000 900.000 540.000 324.000
TRỤC PHỤ |
Ngã ba đất ông Hà Văn Hùng → Đất bà Hà Thị Kha
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.500.000 900.000 540.000 324.000
TRỤC PHỤ |
Đường Võ Nguyên Giáp → Nhà bà Nguyễn Thị Nghị, tổ dân phố Hanh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.500.000 900.000 540.000 324.000
TRỤC PHỤ |
Đường Võ Nguyên Giáp đi tổ dân phố Liên Minh → Hồ tổ dân phố Liên Minh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.500.000 900.000 540.000 324.000

Bảng giá đất đường TRỤC PHỤ |, Phường Phổ Yên, Thái Nguyên theo bảng khung giá nhà nước ban hành mới nhất năm 2026 có giá giao động thấp nhất từ 227.000 đến 9.500.000 cụ thể như sau:

Đối với loại Đất ở:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.500.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 900.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 540.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 324.000/m²

Đối với loại Đất ở:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.500.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 900.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 540.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 324.000/m²

Đối với loại Đất ở:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.500.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 900.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 540.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 324.000/m²

Đối với loại Đất ở:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.500.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 900.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 540.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 324.000/m²

Đối với loại Đất ở:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.500.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 900.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 540.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 324.000/m²

Đối với loại Đất ở:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.500.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 900.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 540.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 324.000/m²

Đối với loại Đất ở:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.500.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 900.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 540.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 324.000/m²

Đối với loại Đất ở:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.500.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 900.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 540.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 324.000/m²

Đối với loại Đất ở:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.500.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 900.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 540.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 324.000/m²

Đối với loại Đất ở:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.500.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 900.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 540.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 324.000/m²

Đối với loại Đất ở:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.500.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 900.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 540.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 324.000/m²

Đối với loại Đất ở:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.500.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 900.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 540.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 324.000/m²

Đối với loại Đất ở:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.500.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 900.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 540.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 324.000/m²

Đối với loại Đất ở:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.500.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 900.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 540.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 324.000/m²

Đối với loại Đất ở:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.500.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 900.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 540.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 324.000/m²

Đối với loại Đất ở:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.500.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 900.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 540.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 324.000/m²

Đối với loại Đất ở:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.500.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 900.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 540.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 324.000/m²

Đối với loại Đất ở:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.500.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 900.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 540.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 324.000/m²

Đối với loại Đất ở:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.500.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 900.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 540.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 324.000/m²

Đối với loại Đất ở:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.500.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 900.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 540.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 324.000/m²

Đối với loại Đất ở:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.500.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 900.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 540.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 324.000/m²

Đối với loại Đất ở:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.500.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 900.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 540.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 324.000/m²

Đối với loại Đất ở:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.500.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 900.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 540.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 324.000/m²

Đối với loại Đất ở:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.500.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 900.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 540.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 324.000/m²

Đối với loại Đất ở:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.500.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 900.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 540.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 324.000/m²

Đối với loại Đất ở:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.500.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 900.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 540.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 324.000/m²

Đối với loại Đất ở:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.500.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 900.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 540.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 324.000/m²

Đối với loại Đất ở:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.500.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 900.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 540.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 324.000/m²

Đối với loại Đất ở:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.500.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 900.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 540.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 324.000/m²

Đối với loại Đất ở:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.500.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 900.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 540.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 324.000/m²

Đối với loại Đất ở:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.500.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 900.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 540.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 324.000/m²

Đối với loại Đất ở:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.500.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 900.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 540.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 324.000/m²

Đối với loại Đất ở:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.500.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 900.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 540.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 324.000/m²

Đối với loại Đất ở:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.500.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 900.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 540.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 324.000/m²

Đối với loại Đất ở:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.500.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 900.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 540.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 324.000/m²

Đối với loại Đất ở:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.500.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 900.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 540.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 324.000/m²

Đối với loại Đất ở:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.500.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 900.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 540.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 324.000/m²

Đối với loại Đất ở:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.500.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 900.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 540.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 324.000/m²

Đối với loại Đất ở:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.500.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 900.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 540.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 324.000/m²

Đối với loại Đất ở:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.500.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 900.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 540.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 324.000/m²

Đối với loại Đất ở:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.500.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 900.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 540.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 324.000/m²

Đối với loại Đất ở:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.500.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 900.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 540.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 324.000/m²

Đối với loại Đất ở:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.500.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 900.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 540.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 324.000/m²

Đối với loại Đất ở:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.500.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 900.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 540.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 324.000/m²

Đối với loại Đất ở:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.500.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 900.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 540.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 324.000/m²

Đối với loại Đất ở:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.500.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 900.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 540.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 324.000/m²

Đối với loại Đất ở:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.500.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 900.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 540.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 324.000/m²

Đối với loại Đất ở:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.500.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 900.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 540.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 324.000/m²

Đối với loại Đất ở:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.500.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 900.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 540.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 324.000/m²

Đối với loại Đất ở:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.500.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 900.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 540.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 324.000/m²

Giá đất chào bán thực tế trên thị trường thường cao hơn đáng kể so với bảng giá nhà nước ban hành.