Bảng giá đất đường TRỤC PHỤ |, Phường Phổ Yên, Thái Nguyên năm 2026. Tra cứu khung giá đất ở, đất thổ cư, đất nông nghiệp, đất thương mại dịch vụ

Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 1342 bảng giá đất thổ cư tại đường TRỤC PHỤ |, Phường Phổ Yên, Thái Nguyên ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất đường TRỤC PHỤ |, Phường Phổ Yên, Thái Nguyên bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại đường TRỤC PHỤ |, Phường Phổ Yên, Thái Nguyên, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …

Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.

Tỉnh thành /
Phường xã
Tên đường / Đoạn đường
Loại đất
Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
TRỤC PHỤ |
Giáp tái định cư tổ dán phố Yên Mễ → Đường Cao tốc Hà Nội - Thái Nguyên
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.050.000 630.000 378.000 227.000
TRỤC PHỤ |
Nhà ông Nguyễn Văn Phúc Tổ dân phố Yên Mễ → Đất nhà ông Trần Xuân Đạt tổ dân phố Yên Mễ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.050.000 630.000 378.000 227.000
TRỤC PHỤ |
Đất nhà ông Trần Hiển Phương → Hết đất nhà ông Đào Đức Uông
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.050.000 630.000 378.000 227.000
TRỤC PHỤ |
Nhà ông Hoàng Văn Thanh → Hết đất địa phận phường Phổ Yên
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.050.000 630.000 378.000 227.000
TRỤC PHỤ |
Ngõ cạnh đất ông Nguyễn Thế Bình TDP Thống Hạ → Hết đất địa phận phường Phổ Yên
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.050.000 630.000 378.000 227.000
TRỤC PHỤ |
Đi Tổ dân phố Cống Thượng → Đường Võ Nguyên Giáp
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.050.000 630.000 378.000 227.000
TRỤC PHỤ |
Ngã ba đất bà Trần Thị Hến đi dọc đường gom → Mương (thửa 768)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.050.000 630.000 378.000 227.000
TRỤC PHỤ |
Ngã ba đất ông Đinh Tiến Dũng → Đường gom
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.050.000 630.000 378.000 227.000
TRỤC PHỤ |
Ngã ba đất ông Tiền Văn Cao → Ngã tư đất ông Trần Văn Tùng (đường đất)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.050.000 630.000 378.000 227.000
TRỤC PHỤ |
Ngã ba đất ông Hà Văn Hùng → Đất bà Hà Thị Kha
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.050.000 630.000 378.000 227.000
TRỤC PHỤ |
Ngã năm đất bà Dương Thị Mai → Đất nhà bà Nguyễn Thị Bình
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.050.000 630.000 378.000 227.000
TRỤC PHỤ |
Cầu 17 dọc đường gom QL 3 → Hết đất ông Hà Văn Ứng
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.050.000 630.000 378.000 227.000
TRỤC PHỤ |
Đất nhà ông Hà Văn Hương tổ dân phố Ngoài → Đường sắt
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.050.000 630.000 378.000 227.000
TRỤC PHỤ |
Ngã tư chùa Vân Dương qua đất ông Dương Văn Cường → Đất ông Dương Văn Tuệ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.050.000 630.000 378.000 227.000
TRỤC PHỤ |
Ngã ba ông Dương Văn Dễ → Đất ông Dương Văn Đoàn (TDP Ngoài)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.050.000 630.000 378.000 227.000
TRỤC PHỤ |
Ngã ba ao ông Dương Văn Tâm → Hết ruộng ông Dương Văn Quyền
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.050.000 630.000 378.000 227.000
TRỤC PHỤ |
Ngã ba ao ông Dương Văn Giao → Hết đất ông Dương Văn Hào
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.050.000 630.000 378.000 227.000
TRỤC PHỤ |
Ngã ba dọc đường sắt (đất ông Dương Văn Tẻn) → Đất ông Dương Văn Vân
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.050.000 630.000 378.000 227.000
TRỤC PHỤ |
Ngã ba đi dọc đường sắt → Hết đất ông Trịnh Văn Mua
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.050.000 630.000 378.000 227.000
TRỤC PHỤ |
Ngã ba ruộng ông Bùi Văn Lon → Ngã tư hồ to (TDP Giếng)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.050.000 630.000 378.000 227.000
TRỤC PHỤ |
Ngã ba nhà ông Trần Văn Động đi qua hồ → Hết đất ông Trần Đức Thiện - Nhà thờ họ (TDP Ngoài)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.050.000 630.000 378.000 227.000
TRỤC PHỤ |
Đường gom QL3 (đất nhà ông Trần Đức Thiện) đi TDP Mãn Chiêm → Hết nhà ông Cừ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.050.000 630.000 378.000 227.000
TRỤC PHỤ |
Ngã 3 nhà bà Hà Thị Hoa qua nhà ông Dương Văn Huynh → Đất nhà ông Cừ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.050.000 630.000 378.000 227.000
TRỤC PHỤ |
Đất bà Hà Thị Hoa qua nhà bà Dương Thị San → Nhà ông Trần Xuân Văn
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.050.000 630.000 378.000 227.000
TRỤC PHỤ |
Đất nhà ông Trần Xuân Văn → Hết đất nhà bà Trần Thị Thơ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.050.000 630.000 378.000 227.000
TRỤC PHỤ |
Đất nhà bà Hà Thị Huê đi qua nhà ông Chu Văn Tuấn → Đường gom
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.050.000 630.000 378.000 227.000
TRỤC PHỤ |
Ngã tư đất ông Dương Văn Mận → Hết đất hồ đất hồ Răng Ro
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.050.000 630.000 378.000 227.000
TRỤC PHỤ |
Ngã 3 hồ Răng Ro đi qua nhà ông Hà Văn Tý → Đất đất nhà ông Hà Văn Bàn
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.050.000 630.000 378.000 227.000
TRỤC PHỤ |
Ngã 3 đường rẽ nhà ông Tý → Hết đất Phổ Yên
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.050.000 630.000 378.000 227.000
TRỤC PHỤ |
Ngã 3 đất nhà ông Hà Văn Thọ → Đất ông Hà Văn Tý
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.050.000 630.000 378.000 227.000
TRỤC PHỤ |
Ngã 3 đất nhà ông Hà Văn Huỳnh → Đất nhà ông Hà Văn Chuyên
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.050.000 630.000 378.000 227.000
TRỤC PHỤ |
Ngã ba Hồ Răng Ro → Hết đất nhà ông Hà Văn Chuyên
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.050.000 630.000 378.000 227.000
TRỤC PHỤ |
Đất bà Dương Thị Khanh → Đất nhà ông Hà Văn Tùng
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.050.000 630.000 378.000 227.000
TRỤC PHỤ |
Ngã ba đất ông Dương Văn Hạng → Đất đất ông Dương Văn Liệp
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.050.000 630.000 378.000 227.000
TRỤC PHỤ |
Ngã ba đất bà Trần Thị Thanh Thủy → Hết đất bà Hoàng Thị Kim Oanh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.050.000 630.000 378.000 227.000
TRỤC PHỤ |
Ngã ba đất ông Phạm Văn Hiện đi qua đất ông Hà Văn Dược → Hết đất ông Hà Văn Tụy
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.050.000 630.000 378.000 227.000
TRỤC PHỤ |
Ngã 3 nhà ông Nhượng → Ngã 3 nhà ông Cảnh, TDP Đại Thịnh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.050.000 630.000 378.000 227.000
TRỤC PHỤ |
Đường Tôn Đức Thắng, nhà ông Bảng → Nhà ông Ngân, tổ dân phố Cầu Rẽo
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.050.000 630.000 378.000 227.000
TRỤC PHỤ |
Ngã ba đất bà Nguyễn Thị Thanh → Đất ông Lộc Văn Công
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.050.000 630.000 378.000 227.000
TRỤC PHỤ |
Ngã ba ông Lưu Văn Lạc → Hết đất ông Đỗ Minh Vỹ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.050.000 630.000 378.000 227.000
TRỤC PHỤ |
Ngã ba đất ông Nguyễn Quang Khải → Ngã ba đất bà Nguyễn Thị Quyến
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.050.000 630.000 378.000 227.000
TRỤC PHỤ |
Đường gom QL3 (đất nhà ông Trần Đức Thiện) đi TDP Mãn Chiêm → Hết nhà ông Cừ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.050.000 630.000 378.000 227.000
TRỤC PHỤ |
Ngã 3 nhà bà Hà Thị Hoa qua nhà ông Dương Văn Huynh → Đất nhà ông Cừ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.050.000 630.000 378.000 227.000
TRỤC PHỤ |
Đất bà Hà Thị Hoa qua nhà bà Dương Thị San → Nhà ông Trần Xuân Văn
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.050.000 630.000 378.000 227.000
TRỤC PHỤ |
Đất nhà ông Trần Xuân Văn → Hết đất nhà bà Trần Thị Thơ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.050.000 630.000 378.000 227.000
TRỤC PHỤ |
Đất nhà bà Hà Thị Huê đi qua nhà ông Chu Văn Tuấn → Đường gom
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.050.000 630.000 378.000 227.000
TRỤC PHỤ |
Ngã tư đất ông Dương Văn Mận → Hết đất hồ đất hồ Răng Ro
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.050.000 630.000 378.000 227.000
TRỤC PHỤ |
Ngã 3 hồ Răng Ro đi qua nhà ông Hà Văn Tý → Đất đất nhà ông Hà Văn Bàn
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.050.000 630.000 378.000 227.000
TRỤC PHỤ |
Ngã 3 đường rẽ nhà ông Tý → Hết đất Phổ Yên
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.050.000 630.000 378.000 227.000
TRỤC PHỤ |
Ngã 3 đất nhà ông Hà Văn Thọ → Đất ông Hà Văn Tý
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.050.000 630.000 378.000 227.000

Bảng giá đất đường TRỤC PHỤ |, Phường Phổ Yên, Thái Nguyên theo bảng khung giá nhà nước ban hành mới nhất năm 2026 có giá giao động thấp nhất từ 227.000 đến 9.500.000 cụ thể như sau:

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.050.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 630.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 378.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 227.000/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.050.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 630.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 378.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 227.000/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.050.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 630.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 378.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 227.000/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.050.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 630.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 378.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 227.000/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.050.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 630.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 378.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 227.000/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.050.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 630.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 378.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 227.000/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.050.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 630.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 378.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 227.000/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.050.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 630.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 378.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 227.000/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.050.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 630.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 378.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 227.000/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.050.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 630.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 378.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 227.000/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.050.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 630.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 378.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 227.000/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.050.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 630.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 378.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 227.000/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.050.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 630.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 378.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 227.000/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.050.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 630.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 378.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 227.000/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.050.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 630.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 378.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 227.000/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.050.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 630.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 378.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 227.000/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.050.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 630.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 378.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 227.000/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.050.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 630.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 378.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 227.000/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.050.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 630.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 378.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 227.000/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.050.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 630.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 378.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 227.000/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.050.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 630.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 378.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 227.000/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.050.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 630.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 378.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 227.000/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.050.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 630.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 378.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 227.000/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.050.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 630.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 378.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 227.000/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.050.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 630.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 378.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 227.000/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.050.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 630.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 378.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 227.000/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.050.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 630.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 378.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 227.000/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.050.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 630.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 378.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 227.000/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.050.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 630.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 378.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 227.000/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.050.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 630.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 378.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 227.000/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.050.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 630.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 378.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 227.000/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.050.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 630.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 378.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 227.000/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.050.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 630.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 378.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 227.000/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.050.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 630.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 378.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 227.000/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.050.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 630.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 378.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 227.000/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.050.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 630.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 378.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 227.000/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.050.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 630.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 378.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 227.000/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.050.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 630.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 378.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 227.000/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.050.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 630.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 378.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 227.000/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.050.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 630.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 378.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 227.000/m²

Đối với loại Đất thương mại, dịch vụ:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.050.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 630.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 378.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 227.000/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.050.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 630.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 378.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 227.000/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.050.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 630.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 378.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 227.000/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.050.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 630.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 378.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 227.000/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.050.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 630.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 378.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 227.000/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.050.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 630.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 378.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 227.000/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.050.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 630.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 378.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 227.000/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.050.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 630.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 378.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 227.000/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.050.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 630.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 378.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 227.000/m²

Đối với loại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

Vị trí 1 (đất mặt tiền đường): giá 1.050.000/m²

Vị trí 2 (đất trong hẻm rộng trên 3.5m): giá 630.000/m²

Vị trí 3 (đất trong hẻm rộng 2m đến 3.5m): giá 378.000/m²

Vị trí 4( đất trong hẻm rộng dưới 2m): giá 227.000/m²

Giá đất chào bán thực tế trên thị trường thường cao hơn đáng kể so với bảng giá nhà nước ban hành.