Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 246 bảng giá đất thổ cư tại Phường Đức Xuân, Thái Nguyên ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Phường Đức Xuân, Thái Nguyên bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Phường Đức Xuân, Thái Nguyên, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …
Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.
|
Tỉnh thành /
Phường xã
|
Tên đường / Đoạn đường |
Loại đất
|
Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
|
Trục phụ | Ngõ 41
Tuyến từ UBND phường Đức Xuân cũ
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.500.000 | 2.700.000 | 1.620.000 | 972.000 | |
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.800.000 | 1.080.000 | 648.000 | 389.000 | ||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.000.000 | 1.800.000 | 1.080.000 | 648.000 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.800.000 | 1.080.000 | 648.000 | 389.000 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.800.000 | 1.080.000 | 648.000 | 389.000 | ||
|
Trục phụ | Ngõ 48
Khu vực Tổ 2 từ đường QL3 cũ
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.020.000 | 612.000 | 367.000 | 220.000 | |
|
Trục phụ | Ngõ 48
Khu vực Tổ 2 từ đường QL3 cũ
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.020.000 | 612.000 | 367.000 | 220.000 | |
|
Trục phụ | Ngõ 48
Khu vực Tổ 2 từ đường QL3 cũ
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.700.000 | 1.020.000 | 612.000 | 367.000 | |
|
Trục phụ | Ngõ 48
Khu vực Tổ 2 từ đường QL3 cũ
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.020.000 | 612.000 | 367.000 | 220.000 | |
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.800.000 | 1.080.000 | 648.000 | 389.000 | ||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.000.000 | 1.800.000 | 1.080.000 | 648.000 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.800.000 | 1.080.000 | 648.000 | 389.000 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.800.000 | 1.080.000 | 648.000 | 389.000 | ||
|
Trục phụ | Ngõ 59
Trục đường N3 nối từ đường Trường Chinh
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.900.000 | 4.140.000 | 2.484.000 | 1.490.000 | |
|
Trục phụ | Ngõ 59
Trục đường N3 nối từ đường Trường Chinh
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
11.500.000 | 6.900.000 | 4.140.000 | 2.484.000 | |
|
Trục phụ | Ngõ 59
Trục đường N3 nối từ đường Trường Chinh
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.900.000 | 4.140.000 | 2.484.000 | 1.490.000 | |
|
Trục phụ | Ngõ 78
Đường nối từ đường Võ Nguyên Giáp
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.600.000 | 2.160.000 | 1.296.000 | 778.000 | |
|
Trục phụ | Ngõ 78
Đường nối từ đường Võ Nguyên Giáp
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.600.000 | 2.160.000 | 1.296.000 | 778.000 | |
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 | 454.000 | ||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.000.000 | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.080.000 | ||
|
Trục phụ | Ngõ 92; Ngõ 80
Toàn tuyến
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.800.000 | 1.080.000 | 648.000 | 389.000 | |
|
Trục phụ | Ngõ 92; Ngõ 80
Toàn tuyến
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.000.000 | 1.800.000 | 1.080.000 | 648.000 | |
|
Trục phụ | Ngõ 92; Ngõ 80
Toàn tuyến
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.800.000 | 1.080.000 | 648.000 | 389.000 | |
|
Trục phụ | Ngõ 92; Ngõ 80
Toàn tuyến
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.800.000 | 1.080.000 | 648.000 | 389.000 | |
|
Trục phụ | Ngõ 98
Hết đất bà Nguyễn Thị Lương (thửa số 41, tờ bản đồ 27)
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 | 454.000 | |
|
Trục phụ | Ngõ 98, Ngõ 112
Toàn tuyến
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.000.000 | 2.400.000 | 1.440.000 | 864.000 | |
|
Trục phụ | Ngõ 98, Ngõ 112
Toàn tuyến
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.000.000 | 2.400.000 | 1.440.000 | 864.000 | |
|
Trục phụ | Ngõ 98, Ngõ 112
Toàn tuyến
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.400.000 | 1.440.000 | 864.000 | 518.000 | |
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | ||
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | ||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.300.000 | 1.980.000 | 1.188.000 | 713.000 | ||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.300.000 | 1.980.000 | 1.188.000 | 713.000 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.980.000 | 1.188.000 | 713.000 | 428.000 | ||
|
Tuyến đường Bản Áng (đường vào Tổ 12A) | Đoạn 2
Hết ngã ba đường rẽ đi tổ 11A, phường Bắc Kạn
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.000.000 | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.080.000 | |
|
Tuyến đường đi Mỹ Thanh | Đoạn 1
Giáp Phường Đức Xuân
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.000.000 | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.080.000 | |
|
Tuyến đường đi Mỹ Thanh | Đoạn 2
Hết đất của tổ 11C
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.200.000 | 720.000 | 432.000 | 259.000 | |
|
Tuyến đường đi Mỹ Thanh | Đoạn 2
Hết đất của tổ 11C
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.200.000 | 720.000 | 432.000 | 259.000 | |
|
Tuyến đường đi Mỹ Thanh | Đoạn 2
Hết đất của tổ 11C
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.000.000 | 1.200.000 | 720.000 | 432.000 | |
|
Tuyến đường đi Mỹ Thanh | Đoạn 2
Hết đất của tổ 11C
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.200.000 | 720.000 | 432.000 | 259.000 | |
|
Tuyến đường đi Mỹ Thanh | Đoạn 2
Hết đất của tổ 11C
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.200.000 | 720.000 | 432.000 | 259.000 | |
|
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.000 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.000 | ||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.000.000 | 2.400.000 | 1.440.000 | 864.000 | ||
|
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.000.000 | 2.400.000 | 1.440.000 | 864.000 | ||
|
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.400.000 | 1.440.000 | 864.000 | 518.000 | ||