Bảng giá đất Phường Gia Sàng, Thái Nguyên năm 2026. Tra cứu khung giá đất ở, đất thổ cư, đất nông nghiệp, đất thương mại dịch vụ

Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 595 bảng giá đất thổ cư tại Phường Gia Sàng, Thái Nguyên ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Phường Gia Sàng, Thái Nguyên bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Phường Gia Sàng, Thái Nguyên, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …

Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.

Tỉnh thành /
Phường xã
Tên đường / Đoạn đường
Loại đất
Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.340.000 2.604.000 1.562.000 937.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.340.000 2.604.000 1.562.000 937.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.920.000 2.352.000 1.411.000 847.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.920.000 2.352.000 1.411.000 847.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.920.000 2.352.000 1.411.000 847.000
Ngõ số 779 | Ngõ số 71
Đường Cách Mạng Tháng Tám
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.520.000 1.512.000 907.000 544.000
Ngõ số 779 | Ngõ số 71
Đường Cách Mạng Tháng Tám
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.600.000 2.160.000 1.296.000 778.000
Ngõ số 779 | Ngõ số 71
Đường Cách Mạng Tháng Tám
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.520.000 1.512.000 907.000 544.000
Ngõ số 779 | Ngõ số 71
Đường Cách Mạng Tháng Tám
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.520.000 1.512.000 907.000 544.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.360.000 2.016.000 1.210.000 726.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.360.000 2.016.000 1.210.000 726.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.360.000 2.016.000 1.210.000 726.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.360.000 2.016.000 1.210.000 726.000
Ngõ số 779 | Ngõ số 837
Đường Cách Mạng Tháng Tám
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.700.000 2.820.000 1.692.000 1.015.000
Ngõ số 779 | Ngõ số 837
Đường Cách Mạng Tháng Tám
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.290.000 1.974.000 1.184.000 711.000
Ngõ số 779 | Ngõ số 933
Đường Cách Mạng Tháng Tám
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.600.000 2.760.000 1.656.000 994.000
Ngõ số 779 | Ngõ số 933
Đường Cách Mạng Tháng Tám
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.220.000 1.932.000 1.159.000 696.000
Ngõ số 779 | Ngõ số 997
Đường Cách Mạng Tháng Tám
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.700.000 2.820.000 1.692.000 1.015.000
Ngõ số 779 | Ngõ số 997
Đường Cách Mạng Tháng Tám
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.290.000 1.974.000 1.184.000 711.000
PHỐ TRỊNH BÁ | Đoạn 1
Từ đường Lưu Nhân Chú
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.600.000 2.760.000 1.656.000 994.000
PHỐ TRỊNH BÁ | Đoạn 1
Từ đường Lưu Nhân Chú
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.220.000 1.932.000 1.159.000 696.000
PHỐ TRỊNH BÁ | Đoạn 2
Đường rẽ Công ty cổ phần vận tải Gang Thép Thái Nguyên
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.460.000 3.276.000 1.966.000 1.179.000
PHỐ TRỊNH BÁ | Đoạn 2
Đường rẽ Công ty cổ phần vận tải Gang Thép Thái Nguyên
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.460.000 3.276.000 1.966.000 1.179.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.420.000 4.452.000 2.671.000 1.603.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
10.600.000 6.360.000 3.816.000 2.290.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.420.000 4.452.000 2.671.000 1.603.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.380.000 5.628.000 3.377.000 2.026.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
13.400.000 8.040.000 4.824.000 2.894.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.380.000 5.628.000 3.377.000 2.026.000
Đất trồng cây lâu năm
Nhóm đất nông nghiệp
108.000 105.000 102.000 0
Đất trồng cây lâu năm
Nhóm đất nông nghiệp
108.000 105.000 102.000 0
Đất trồng cây hằng năm khác
Nhóm đất nông nghiệp
120.000 117.000 114.000 0
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
Nhóm đất nông nghiệp
120.000 117.000 114.000 0
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
Nhóm đất nông nghiệp
120.000 117.000 114.000 0
Đất nông nghiệp khác
Nhóm đất nông nghiệp
120.000 117.000 114.000 0
Đất nuôi trồng thủy sản
Nhóm đất nông nghiệp
108.000 105.000 102.000 0
Đất nuôi trồng thủy sản
Nhóm đất nông nghiệp
108.000 105.000 102.000 0
Đất rừng sản xuất
Nhóm đất nông nghiệp
39.000 36.000 33.000 0
Đất rừng sản xuất
Nhóm đất nông nghiệp
39.000 36.000 33.000 0
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.180.000 3.108.000 1.865.000 1.119.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.400.000 4.440.000 2.664.000 1.598.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.180.000 3.108.000 1.865.000 1.119.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.340.000 2.604.000 1.562.000 937.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.200.000 3.720.000 2.232.000 1.339.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.340.000 2.604.000 1.562.000 937.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.340.000 2.604.000 1.562.000 937.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.640.000 2.184.000 1.310.000 786.000
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.640.000 2.184.000 1.310.000 786.000
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.200.000 3.120.000 1.872.000 1.123.000
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.640.000 2.184.000 1.310.000 786.000