Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 265 bảng giá đất thổ cư tại Phường Tân Thành, Cà Mau ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Phường Tân Thành, Cà Mau bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Phường Tân Thành, Cà Mau, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …
Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.
|
Tỉnh thành /
Phường xã
|
Tên đường / Đoạn đường |
Loại đất
|
Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
|
Đường số 33A (phía Bắc)
Đường số 10 → Đường số 12
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.800.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường số 33A (phía Nam)
Đường số 10 → Đường số 12
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.800.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường số 34
Đường số 4 → Đường số 5
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.380.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường số 35
Đường số 4 → Đường số 5
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.380.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường số 35
Đường số 4 → Đường số 5
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.380.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường số 4
Đường số 17 → Đường số 23
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.300.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường số 4
Đường số 17 → Đường số 23
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.300.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường số 4
Toàn Tuyến
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.200.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường số 4
Toàn Tuyến
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.200.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường số 5
Toàn Tuyến
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
10.000.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường số 5
Đường số 37A → Hết ranh thửa 5 thuộc lô ND32 và hết ranh thửa số 6 thuộc lô XH4
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.300.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường số 6
Toàn Tuyến
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.200.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường số 6
Toàn Tuyến
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.200.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường số 7
Toàn Tuyến
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
8.000.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường số 7
Đường số 17 → Đường số 27
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.500.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường số 8
Toàn Tuyến
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
9.000.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đuờng số 8
Đường số 17 → Đường số 27
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.500.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường số 8
Hồ Trung Thành → Đường số 3
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.100.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường Sư Vạn Hạnh
Đường số 11 → UBND phường 7 cũ
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.600.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường Tạ An Khương
Đường Trần Hưng Đạo → Dương Thị Cẩm Vân
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
9.500.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Dương Thị Cẩm Vân
Tạ An Khương → Mậu Thân
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.700.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường vào Đài không lưu, phường 6
Các lô từ 22A → Đến 36A
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.400.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường vào Đài không lưu, phường 6
Các lô từ 7A → Đến 21A
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.300.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường vào Đài không lưu, phường 6
Các lô từ 7A → Đến 21A
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.300.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường vào Đài không lưu, phường 6
Các lô từ 7A → Đến 21A
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.300.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường ven kè rộng >=12m
Cầu Gành Hào → Chợ phường 7
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
12.600.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường Xi Măng mở rộng rộng 5m
Nhà ông Lâm Văn Hý → Nhà ông Lâm Sỹ Kiệt
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.300.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Hẻm 100 rộng 4m
Lý Thường Kiệt → Phan Bội Châu
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.100.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Hẻm 13 rộng 4m
Lý Thường Kiệt → Hẻm 26 Phan Ngọc Hiển
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.000.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Hẻm 159 Phan Ngọc Hiển rộng >=4m
Phan Ngọc Hiển → Cuối hẻm
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.000.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Hẻm 159 Phan Ngọc Hiển rộng >=4m
Phan Ngọc Hiển → Cuối hẻm
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.000.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Hẻm 159 rộng 5m
Phan Bội Châu → Hẻm 23 Hùng Vương
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.100.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Hẻm 214 rộng 8m
Quang Trung → Hàng rào công an tỉnh
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.100.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Hẻm 214 rộng 8m
Quang Trung → Hàng rào công an tỉnh
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.100.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Hẻm 221 đấu nối H430 rộng 6m
Hẻm 430 → Hẻm 221
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.700.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Hẻm 25 rộng 4m
Phan Ngọc Hiển → Hẻm 214
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.000.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Hẻm 320 rộng 6m
Quang Trung → Hùng Vương
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.000.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Hẻm 430 rộng 5m
Trần Văn Thời → Trường mầm non Phổ Trí Nhân rẻ trái 80m
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.700.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Hẻm 50 Hùng Vương rộng >4m
Hùng Vương → Hẻm 159
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.000.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Hẻm 50 Hùng Vương rộng >4m
Hùng Vương → Hẻm 159
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.000.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Hẻm 51 rộng 6m
Phan Ngọc Hiển → Hẻm 214
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.000.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Hẻm 51 rộng 6m
Phan Ngọc Hiển → Hẻm 214
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.000.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Hẻm 8 rộng 4m
Quang Trung → Lý Thường Kiệt
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
10.000.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Hẻm 96 rộng 4m
Lý Thường Kiệt → Phan Bội Châu
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
8.200.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Hẻm 96 rộng 4m
Lý Thường Kiệt → Phan Bội Châu
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
8.200.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Hẻm BV Sản nhi rộng 10m
Lê Đại Hành → Hẻm Sở TNMT
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
9.500.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Hẻm chợ Khu B rộng 6m
Nhà ông Đình Bình Thành → Cầu Tắc Vân
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.900.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Hẻm Nguyễn Văn Trỗi rộng 4m
Hết đường nhựa hiện hữu → Nguyễn Ngọc Sanh
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.000.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Hẻm Nguyễn Văn Trỗi rộng 6m
Phan Ngọc Hiển → Hết đường nhựa hiện hữu
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.000.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Hẻm Nguyễn Văn Trỗi rộng 6m
Phan Ngọc Hiển → Hết đường nhựa hiện hữu
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.000.000 | 0 | 0 | 0 | |