Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 219 bảng giá đất thổ cư tại Phường Lý Văn Lâm, Cà Mau ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Phường Lý Văn Lâm, Cà Mau bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Phường Lý Văn Lâm, Cà Mau, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …
Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.
|
Tỉnh thành /
Phường xã
|
Tên đường / Đoạn đường |
Loại đất
|
Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.000.000 | 0 | 0 | 0 | ||
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.000.000 | 0 | 0 | 0 | ||
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
810.000 | 0 | 0 | 0 | ||
|
Các đường xuống Bến tàu B
Cao Thắng → Trương Phùng Xuân
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
4.400.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đặng Tấn Triệu
Toàn tuyến
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.700.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đất ở chưa có cơ sở hạ tầng
Thuận lợi về mặt giao thông thủy, bộ
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
760.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đất ở chưa có cơ sở hạ tầng
Không thuận lợi về mặt giao thông thủy, bộ
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
550.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đất ở chưa có cơ sở hạ tầng
Không thuận lợi về mặt giao thông thủy, bộ
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
550.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường 19/5
Nguyễn Tất Thành → Kênh Rạch Rập
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
9.700.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường bê tông
Lương Thế Trân 6 → Lương Thế Trân 5
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.500.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường bê tông
Lương Thế Trân 6 → Lương Thế Trân 5
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.500.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường D1
Đường N20 → Cuối đường
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.000.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường D1
Đường N20 → Cuối đường
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.000.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường D1
Trần Cao Vân → Đường 11B
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.700.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường D2
Đường Nguyễn Đình Chiểu → Lương Thế Trân 5
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.300.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường D2
Đường Nguyễn Đình Chiểu → Lương Thế Trân 5
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.300.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường D2
Đường N15 → Đường N20
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.000.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường D2
Đường N15 → Đường N20
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.000.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường D2
Đường N2 → Đường 11B
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.700.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường D3
Đường N15 → Đường N16
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.000.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường D3
Đường N15 → Đường N16
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.000.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường D3
Đường N3 → Nguyễn Kim
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.700.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường D3
Đường N3 → Nguyễn Kim
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.700.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường D4
Đường N13 → Đường N20
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.000.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường D4
Đường N13 → Đường N20
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.000.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường D7
Đường N13 → Đường N20
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.000.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường D7
Đường N13 → Đường N20
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.000.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường D8
Đường N20 → Cuối đường
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.000.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường D8
Đường N20 → Cuối đường
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.000.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường H1
Nguyễn Công Trứ → Võ Thị Hồng
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.100.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường H1
Nguyễn Công Trứ → Võ Thị Hồng
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.100.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường kênh Rạch Rập (Phía Đông)
Trương Phùng Xuân → Đường 19/5
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.800.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường kênh Rạch Rập (Phía Đông)
Trương Phùng Xuân → Đường 19/5
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.800.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường kênh Rạch Rập (Phía Đông)
Ranh xã Lý Văn Lâm → Kênh xáng Lương Thế Trân
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.000.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường kênh Rạch Rập (Phía Đông)
Ranh xã Lý Văn Lâm → Kênh xáng Lương Thế Trân
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.000.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường kênh Rạch Rập (Phía Tây)
Đối diện đường 19/5 → Hết ranh phường 8 cũ
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
3.200.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường kênh Rạch Rập (Phía Tây)
Trương Phùng Xuân → Đối diện đường 19/5
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.900.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường kênh Rạch Rập (Phía Tây)
Trương Phùng Xuân → Đối diện đường 19/5
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.900.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường kênh Rạch Rập (Phía Tây)
Ranh xã Lý Văn Lâm → Kênh xáng Lương Thế Trân
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
790.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường lộ mới (Lộ kinh Tám Dần)
Nguyễn Trung Trực → Kênh Rạch Rập
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.400.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường lộ mới (Lộ kinh Tám Dần)
Nguyễn Trung Trực → Kênh Rạch Rập
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.400.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường N1
Đường D1 → Đường D2
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.700.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường N13
Đường D7 → Cuối đường
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.000.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường N13
Đường D7 → Cuối đường
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.000.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường N14
Đường D1 → Đường D4
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.000.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường N14
Đường D1 → Đường D4
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.000.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường N15
Đường D1 → Đường D4
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.000.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường N15
Đường D1 → Đường D4
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.000.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường N15
Đường D1 → Đường D4
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.000.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường N16
Đường D2 → Đường D8
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.000.000 | 0 | 0 | 0 | |