Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 47 bảng giá đất thổ cư tại Xã Quách Phẩm, Cà Mau ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Xã Quách Phẩm, Cà Mau bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Xã Quách Phẩm, Cà Mau, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …
Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.
|
Tỉnh thành /
Phường xã
|
Tên đường / Đoạn đường |
Loại đất
|
Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
|
Xã Quách Văn Phẩm cũ
Cầu Cái Keo 1 → Hết ranh Trường Mẫu giáo (Trung tâm chợ)
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.420.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Xã Quách Văn Phẩm cũ
Cầu Cái Keo 1 → Hết ranh Trường Mẫu giáo (Trung tâm chợ)
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.420.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Xã Quách Văn Phẩm cũ
Giáp lộ nội ô chợ Cái keo → Giáp ranh Chùa Hưng Thới Tự
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.320.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Xã Quách Văn Phẩm cũ
Ngã tư chợ Bà Hính (cũ là: Bến tàu Bà Hính) → Về hướng chợ Bà Hính: 200m
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
1.320.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Xã Quách Văn Phẩm cũ
Trường Cấp II → Hết ranh Trường THPT Liên Huyện
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
960.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Xã Quách Văn Phẩm cũ
Trường Cấp II → Hết ranh Trường THPT Liên Huyện
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
960.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Xã Quách Văn Phẩm cũ
Cầu Cái Keo II → Bến phà Cây Dương
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
890.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường số 9, ấp Cái Keo
Lộ nội ô chợ Cái Keo → Giáp lộ trung tâm hành chính xã - Bến phà Cây Dương
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
860.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Xã Quách Phẩm Bắc cũ
UBND xã Quách Phẩm Bắc cũ → Về hướng Trường cấp II
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
850.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Xã Quách Phẩm Bắc cũ
UBND xã Quách Phẩm Bắc cũ → Về hướng Trường cấp II
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
850.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Xã Quách Phẩm Bắc cũ
UBND xã Quách Phẩm Bắc cũ → Về hướng Trường cấp II
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
850.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Xã Quách Phẩm Bắc cũ
UBND xã Quách Phẩm Bắc cũ → Về hướng Nhà Cũ - Lầu Quốc Gia: 500m
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
830.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Xã Quách Phẩm Bắc cũ
Cầu Bà Hính → Về sông Bà Hính: 500m
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
660.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Xã Quách Phẩm Bắc cũ
Cầu Bà Hính → Về hướng Lầu Quốc Gia: 500m
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
660.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Xã Quách Phẩm Bắc cũ
Cầu Bà Hính → Giáp ranh xã Quách Phẩm
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
660.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường số 12, ấp Cái Keo
Lộ nội ô chợ Cái Keo → Giáp đường số 5
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
650.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường số 6, ấp Cái Keo
Giáp đường số 14 → Giáp ngã 3 Cây Dương về hướng sông Cái Nháp 200m
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
650.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường số 12, ấp Cái Keo
Lộ nội ô chợ Cái Keo → Giáp đường số 5
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
650.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường số 6, ấp Cái Keo
Giáp đường số 14 → Giáp ngã 3 Cây Dương về hướng sông Cái Nháp 200m
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
650.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Tuyến trung tâm xã
Cầu Cái Keo II → Giáp lộ trung tâm xã
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
580.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường số 14, ấp Cái Keo
Lộ nội ô chợ Cái Keo → Bến phà Cây Dương
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
580.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Xã Quách Phẩm Bắc cũ
Lầu Quốc Gia → Về hướng Kênh Cùng: 300m
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
530.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường số 3, ấp bà Hính
Giáp nhà ông Lý Văn Mến → Giáp đường số 5
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
480.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Xã Quách Văn Phẩm cũ
Cống Bào Hầm → Về các hướng: 200m
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
460.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Xã Quách Văn Phẩm cũ
Cống Bào Hầm → Về các hướng: 200m
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
460.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Xã Quách Phẩm Bắc cũ
Lầu Quốc Gia → Về hướng Bà Hính: 300m
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
440.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Xã Quách Văn Phẩm cũ
Cầu Cái Keo 2 + 300m → Cách cống Bào Hầm: 200m
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
440.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường số 4, ấp bà Hính
Giáp đường số 2 → Giáp đường số 3
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
430.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường số 3, ấp bà Hính
Giáp đường số 2 → Đến phía Sông Bà Hính hết ranh Trường Tiểu Học An Lập
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
430.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường số 5, ấp bà Hính
Giáp lộ ô tô về trung tâm xã → Giáp đường số 2
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
430.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường số 4, ấp bà Hính
Giáp đường số 2 → Giáp đường số 3
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
430.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường số 3, ấp bà Hính
Giáp đường số 2 → Đến phía Sông Bà Hính hết ranh Trường Tiểu Học An Lập
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
430.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường số 5, ấp bà Hính
Giáp lộ ô tô về trung tâm xã → Giáp đường số 2
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
430.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Xã Quách Văn Phẩm cũ
Tuyến từ đường Phía Sông Bà Hính + 201m → Hết ranh Trường tiểu học An Lập
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
350.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
350.000 | 0 | 0 | 0 | ||
|
Xã Quách Văn Phẩm cũ
Tuyến từ đường Phía Sông Bà Hính + 201m → Hết ranh Trường tiểu học An Lập
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
350.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Xã Quách Phẩm Bắc cũ
Lầu Quốc Gia → Về hướng Kênh Giữa: 300m
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
330.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Xã Quách Phẩm Bắc cũ
Lầu Quốc Gia → Về hướng Kênh Giữa: 300m
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
330.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Xã Quách Văn Phẩm cũ
Ngã ba Khạo Đỏ → Về các hướng: 200m
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
300.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Xã Quách Văn Phẩm cũ
Ngã ba Khạo Đỏ → Về các hướng: 200m
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
300.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Xã Quách Văn Phẩm cũ
Ngã ba Khạo Đỏ → Về các hướng: 200m
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
300.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Xã Quách Văn Phẩm cũ
Ngã ba Khạo Đỏ → Về các hướng: 200m
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
300.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Xã Quách Phẩm Bắc cũ
Trường cấp II → Hết ranh Trường cấp I (2 bên)
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
260.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Xã Quách Phẩm Bắc cũ
Trường cấp II → Hết ranh Trường cấp I (2 bên)
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
260.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
220.000 | 0 | 0 | 0 | ||
|
Đất ở chưa có cơ sở hạ tầng
Thuận lợi về mặt giao thông thủy, bộ
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
200.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đất ở chưa có cơ sở hạ tầng
Không thuận lợi về mặt giao thông thủy, bộ
|
Đất ở tại nông thôn
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
180.000 | 0 | 0 | 0 | |