Mua bán nhà đất Guland tìm thấy 265 bảng giá đất thổ cư tại Phường Tân Thành, Cà Mau ban hành mới nhất 2026 Bảng giá đất Phường Tân Thành, Cà Mau bao gồm giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh, giá đất nông nghiệp.
Áp dụng để tính thuế đất, chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đền bù giải toả quy hoạch tại Phường Tân Thành, Cà Mau, tính tiền thuê đất, sử dụng đất …
Chú thích: Vị trí 1 là mặt tiền đường; Vị trí 2 hẻm rộng trên 3.5m; Vị trí 3 hẻm rộng 2m - 3.5m; Vị trí 4 hẻm rộng dưới 2m.
|
Tỉnh thành /
Phường xã
|
Tên đường / Đoạn đường |
Loại đất
|
Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
|
Đường số 10
Toàn tuyến
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.600.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường số 11
Toàn Tuyến
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.200.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường số 11
Toàn Tuyến
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.200.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường số 12
Nguyễn Thái Học → Hẻm 63
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
12.100.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường số 12
Nguyễn Thái Học → Hẻm 63
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
12.100.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường số 12
Toàn Tuyến
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
10.000.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường số 12
Hẻm 63 → Hồ Trung Thành
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.000.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường số 12 rộng >=8m
Nhà bà Huỳnh Hà Thị Thúy Loan → Nhà ông Lê Vũ Phong
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
5.100.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường số 13
Toàn Tuyến
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
10.000.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường số 13
Đường số 10 → Hồ Trung Thành
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.300.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường số 13
Đường số 10 → Hồ Trung Thành
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
2.300.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường số 15
Toàn Tuyến
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.400.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường số 17
Toàn Tuyến
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.400.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường số 17
Đường số 1 → Hết ranh dự án (tên cũ: Đường số 5)
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.300.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường số 17
Đường số 1 → Hết ranh dự án (tên cũ: Đường số 5)
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.300.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường số 17
Đường Tạ An Khương → Đường Danh Thị Tươi
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.200.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường số 17
Đường Tạ An Khương → Đường Danh Thị Tươi
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.200.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường số 17 (tuyến nhánh)
Đường số 17 → Đường Trần Văn Phán
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.200.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường số 18
Toàn Tuyến
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
9.000.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường số 18
Toàn Tuyến
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
9.000.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường số 18
Đường số 7 → Đường số 8
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
8.500.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường số 18
Đường số 7 → Đường số 8
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
8.500.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường số 19
Đường số 7 → Đường số 8
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
8.500.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường số 19
Đường số 7 → Đường số 8
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
8.500.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường số 2
Đường số 17 → Đường số 23
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
8.100.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường số 2
Đường số 17 → Đường số 23
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
8.100.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường số 20
Đường số 1 → Đường số 2
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.900.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường số 20
Đường số 1 → Đường số 2
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.900.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường số 20
Đường số 1 → Đường số 4
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.300.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường số 20
Đường số 1 → Đường số 4
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.300.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường số 21
Đường số 7 → Đường số 8
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
8.500.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường số 21
Đường số 7 → Đường số 8
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
8.500.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường số 22
Đường số 7 → Đường số 8
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
8.500.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường số 22
Đường số 7 → Đường số 8
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
8.500.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường số 23
Đường số 1 → Đường số 6
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.300.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường số 23
Đường số 1 → Đường số 6
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.300.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường số 27
Đường số 3 → Đường số 13
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.300.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường số 27
Đường số 1 → Đường số 2
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.100.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường số 3
Toàn Tuyến
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
8.000.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường số 3
Đường số 23 → Hết ranh thửa số 6 thuộc lô ND17 và hết ranh thửa số 5 thuộc lô ND28
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.300.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường số 3
Đường số 23 → Hết ranh thửa số 6 thuộc lô ND17 và hết ranh thửa số 5 thuộc lô ND28
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.300.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường số 3-1
Khu dân cư hiện hữu → Đường số 17
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.300.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường số 3-1
Khu dân cư hiện hữu → Đường số 17
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.300.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường số 3 rộng >=14m
Nhà ông Huỳnh Chí Viễn (chợ A) → Cuối đường số 3 ( Cũ: Nhà bà Dương Thị Châu)
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
6.000.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường số 30A
Đường số 10 → Đường số 12
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.100.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường số 30a
Đường số 10 → Đường số 12
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.100.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường số 30b
Đường số 10 → Đường số 12
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.100.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường số 30c
Đường số 10 → Đường số 12
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.100.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường số 32a-1
Đường số 10 → Đường số 12
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.100.000 | 0 | 0 | 0 | |
|
Đường số 32a-2
Đường số 10 → Đường số 12
|
Đất ở tại đô thị
Nhóm đất phi nông nghiệp
|
7.100.000 | 0 | 0 | 0 | |